(Top Banner Ad)
lorentz force
C1
Danh từ C1 Vật lý

lorentz force

UK: /ˈlɒrənts fɔːs/ • US: /ˈlɔːrənts fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực Lorentz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force on a point charge due to electromagnetic fields.

Vietnamese Meaning

Lực tác dụng lên một điện tích điểm do các trường điện từ gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorentz force acting on the electron caused it to move in a circular path."

    "Lực Lorentz tác dụng lên electron khiến nó chuyển động theo quỹ đạo tròn."

  • "The direction of the Lorentz force is perpendicular to both the velocity of the charge and the magnetic field."

    "Hướng của lực Lorentz vuông góc với cả vận tốc của điện tích và từ trường."

  • "The Lorentz force is used in many applications, such as mass spectrometers and particle accelerators."

    "Lực Lorentz được sử dụng trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như máy quang phổ khối lượng và máy gia tốc hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lorentzian Thuộc về hoặc liên quan đến Hendrik Lorentz hoặc lý thuyết của ông (thuộc Lorentz)
Adjective Lorentz invariant Bất biến Lorentz (tính chất không thay đổi dưới phép biến đổi Lorentz)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Hendrik Lorentz (name of the physicist)
English
Lorentz force

Nguồn gốc của Lực Lorentz

Lực Lorentz được đặt theo tên nhà vật lý người Hà Lan Hendrik Lorentz, người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực điện từ học vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ông đã mô tả lực tác dụng lên một điện tích chuyển động trong một trường điện từ, một khái niệm cơ bản trong vật lý hiện đại. Khám phá này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự tương tác giữa điện và từ.

Usage Note

Lực Lorentz là lực tổng hợp tác dụng lên một điện tích chuyển động trong một trường điện từ. Nó là một khái niệm cơ bản trong điện từ học và được sử dụng để mô tả chuyển động của các hạt tích điện trong các trường điện và từ. Không có các từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một thuật ngữ vật lý cụ thể.

Prepositions

on due to

'on': Lực Lorentz *on* a charge. 'due to': Lực Lorentz *due to* electromagnetic fields.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lorentz force
  • strong Lorentz force
    (lực Lorentz mạnh)
  • weak Lorentz force
    (lực Lorentz yếu)
  • net Lorentz force
    (tổng lực Lorentz)
Verb + Lorentz force
  • calculate the Lorentz force
    (tính toán lực Lorentz)
  • experience the Lorentz force
    (chịu tác dụng của lực Lorentz)
  • apply the Lorentz force
    (áp dụng lực Lorentz)

Idioms

  • The Lorentz force is fundamental to understanding electromagnetism.

    Lực Lorentz là nền tảng để hiểu điện từ học.

    "Without the Lorentz force, many electrical devices wouldn't function."

    (Nếu không có lực Lorentz, nhiều thiết bị điện sẽ không hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorentz force

Danh từ
Lật mặt

Lực tác dụng lên một điện tích điểm do các trường điện từ gây ra.

"The Lorentz force acting on the electron caused it to move in a circular path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Lorentz force acts on a moving charge in a magnetic field.
Lực Lorentz tác dụng lên một điện tích chuyển động trong từ trường.
Phủ định
The Lorentz force doesn't affect stationary charges.
Lực Lorentz không ảnh hưởng đến các điện tích đứng yên.
Nghi vấn
Does the Lorentz force always cause circular motion?
Lực Lorentz có luôn gây ra chuyển động tròn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorentz force".

Ứng dụng của Lực Lorentz

Lực Lorentz có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghệ hiện đại, bao gồm máy gia tốc hạt, động cơ điện và máy phát điện. Nó cũng đóng vai trò thiết yếu trong các thiết bị như màn hình CRT và hệ thống định vị toàn cầu (GPS).