(Top Banner Ad)
charge
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Vật lý

charge

UK: /tʃɑːdʒ/ • US: /tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tính phí buộc tội sạc (điện) điện tích cáo trạng xông lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price asked for goods or services.

Vietnamese Meaning

Giá tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a small charge for delivery."

    "Có một khoản phí nhỏ cho việc giao hàng."

  • "They charge $20 per hour for tutoring."

    "Họ tính phí 20 đô la mỗi giờ cho việc dạy kèm."

  • "The police charged him with drunk driving."

    "Cảnh sát đã buộc tội anh ta lái xe khi say rượu."

  • "The phone is charging."

    "Điện thoại đang sạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charger Thiết bị sạc pin
Adjective chargeable Có thể tính phí hoặc có thể bị buộc tội
Verb recharge Nạp lại năng lượng, sạc lại
Verb discharge Phóng điện, xuất viện, giải ngũ
Noun surcharge Phụ phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
chargier
Middle English
charge

Từ chiếc xe ngựa đến trách nhiệm

Từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là 'chất hàng lên xe ngựa'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là đặt một gánh nặng lên xe. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng sang việc đặt 'gánh nặng' về tài chính (phí), gánh nặng pháp lý (cáo buộc) hoặc gánh nặng trách nhiệm (nhiệm vụ).

Usage Note

Thường dùng để chỉ số tiền cụ thể mà bạn phải trả cho một cái gì đó. Khác với 'cost', 'fee', 'price' ở mức độ cụ thể và thường đi kèm với hành động yêu cầu hoặc tính phí.

Prepositions

for on

"charge for": giá cho cái gì. "charge on": một khoản phí áp dụng lên cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Charge
  • Admission admission charge
    (Phí vào cửa)
  • Criminal criminal charges
    (Cáo buộc hình sự)
  • Monthly monthly charge
    (Cước phí hàng tháng)
Verb + Charge
  • Press press charges
    (Đưa ra lời buộc tội/khởi kiện)
  • Take take charge
    (Nắm quyền điều hành/chỉ huy)
  • Face face charges
    (Đối mặt với các cáo buộc)

Idioms

  • In charge of

    Phụ trách, chịu trách nhiệm cho cái gì

    "Who is in charge of this project?"

    (Ai là người phụ trách dự án này?)

  • Free of charge

    Miễn phí

    "The hotel provides Wi-Fi free of charge."

    (Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí.)

  • Lead the charge

    Dẫn đầu một nỗ lực hoặc chiến dịch thay đổi

    "Our company is leading the charge in renewable energy."

    (Công ty chúng tôi đang dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charge

Danh từ
Lật mặt

Giá tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"There is a small charge for delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge".

Hệ thống pháp lý phương Tây

Trong văn hóa pháp lý Anh-Mỹ, việc 'pressing charges' (tố cáo) thường được coi là quyết định của nạn nhân trong các vụ án nhỏ, nhưng đối với trọng tội, chính phủ (công tố viên) sẽ là bên đưa ra 'charges' để bảo vệ trật tự xã hội.

Văn hóa tiêu dùng và tín dụng

Cụm từ 'Charge it to my card' phản ánh văn hóa sử dụng thẻ tín dụng phổ biến ở các nước phát triển, nơi việc tiêu dùng trước và trả tiền sau (thông qua nợ tín dụng) là một phần thiết yếu của đời sống kinh tế.