(Top Banner Ad)
prospect theory
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học

prospect theory

UK: /ˈprɒspekt ˈθɪəri/ • US: /ˈprɑːˌspekt ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết triển vọng lý thuyết viễn cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A behavioral economic theory that describes the way people choose between probabilistic alternatives that involve risk, where the probabilities of outcomes are known. The theory states that people make decisions based on the potential value of losses and gains rather than the final outcome, and that people evaluate these losses and gains using certain heuristics.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết kinh tế hành vi mô tả cách mọi người lựa chọn giữa các lựa chọn thay thế xác suất liên quan đến rủi ro, trong đó xác suất của các kết quả được biết. Lý thuyết này nói rằng mọi người đưa ra quyết định dựa trên giá trị tiềm năng của các khoản lỗ và lãi hơn là kết quả cuối cùng, và mọi người đánh giá những khoản lỗ và lãi này bằng cách sử dụng các phương pháp heuristics nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prospect theory suggests that investors may hold onto losing stocks for too long, hoping to avoid realizing a loss."

    "Lý thuyết triển vọng cho thấy các nhà đầu tư có thể giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu, hy vọng tránh phải hiện thực hóa khoản lỗ."

  • "Many marketing strategies are based on prospect theory, framing offers to emphasize potential gains rather than potential losses."

    "Nhiều chiến lược tiếp thị dựa trên lý thuyết triển vọng, định hình các ưu đãi để nhấn mạnh các lợi ích tiềm năng hơn là các tổn thất tiềm năng."

  • "Prospect theory challenges the traditional economic assumption that people always act rationally."

    "Lý thuyết triển vọng thách thức giả định kinh tế truyền thống rằng mọi người luôn hành động một cách hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect viễn cảnh, khả năng
Verb to prospect tìm kiếm, thăm dò (khoáng sản)
Adjective prospective tiềm năng, có triển vọng
Noun prospector người tìm kiếm, thăm dò
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretic thuộc về lý thuyết (ít dùng hơn 'theoretical')
Adjective theoretical mang tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb to theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa
Noun theoretician nhà lý thuyết

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prospectus
English
prospect
Ancient Greek
θεωρία (theōría)
English
theory
English
prospect theory

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'prospect theory' là sự kết hợp của hai từ: 'prospect' (viễn cảnh, khả năng) và 'theory' (lý thuyết). 'Prospect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prospectus' nghĩa là 'cái nhìn về phía trước'. 'Theory' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'theoria', nghĩa là 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'cái nhìn'. Khi ghép lại, nó chỉ một lý thuyết tập trung vào cách con người đánh giá các viễn cảnh và rủi ro.

Sự ra đời của một lý thuyết đoạt giải Nobel

Lý thuyết triển vọng được nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky giới thiệu vào năm 1979. Đây là một cột mốc quan trọng trong kinh tế học hành vi, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách con người đưa ra quyết định trong điều kiện rủi ro. Công trình này đã góp phần mang lại giải Nobel Kinh tế cho Daniel Kahneman vào năm 2002.

Usage Note

Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) giải thích cách con người đưa ra quyết định khi đối mặt với rủi ro và sự không chắc chắn. Nó trái ngược với lý thuyết hữu dụng dự kiến (expected utility theory) cổ điển, cho rằng mọi người hành động một cách duy lý để tối đa hóa lợi ích. Thay vào đó, prospect theory cho thấy rằng quyết định của chúng ta bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cách chúng ta cảm nhận về các khoản lỗ và lãi tiềm năng. Đặc biệt, con người thường ghét sự mất mát (loss aversion) hơn là yêu thích lợi nhuận có giá trị tương đương. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của 'điểm tham chiếu' (reference point) - một điểm mà từ đó chúng ta đo lường các khoản lỗ và lãi. Ví dụ: cảm giác mất 100 đô la có thể mạnh hơn nhiều so với cảm giác đạt được 100 đô la.

Prepositions

of in

'Prospect theory of [something]' ám chỉ lý thuyết này liên quan đến hoặc giải thích điều gì đó. Ví dụ: 'prospect theory of risk'. 'In prospect theory,' dùng để giới thiệu một khái niệm hoặc khía cạnh cụ thể của lý thuyết, ví dụ: 'In prospect theory, loss aversion is a key concept.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + prospect theory
  • apply to apply prospect theory
    (áp dụng lý thuyết triển vọng)
  • develop to develop prospect theory
    (phát triển lý thuyết triển vọng)
  • challenge to challenge prospect theory
    (thách thức lý thuyết triển vọng)
  • support to support prospect theory
    (ủng hộ lý thuyết triển vọng)
  • based on research based on prospect theory
    (nghiên cứu dựa trên lý thuyết triển vọng)
Adjectives + prospect theory
  • original the original prospect theory
    (lý thuyết triển vọng ban đầu)
  • cumulative cumulative prospect theory
    (lý thuyết triển vọng tích lũy (một bản mở rộng của lý thuyết))
  • behavioral behavioral economics and prospect theory
    (kinh tế học hành vi và lý thuyết triển vọng)
  • descriptive a descriptive prospect theory
    (một lý thuyết triển vọng mô tả)
Phrases with prospect theory
  • implications of implications of prospect theory
    (những hàm ý của lý thuyết triển vọng)
  • framework of within the framework of prospect theory
    (trong khuôn khổ lý thuyết triển vọng)
  • according to according to prospect theory
    (theo lý thuyết triển vọng)

Idioms

  • according to prospect theory

    theo lý thuyết triển vọng (dùng để trích dẫn hoặc tham chiếu)

    "According to prospect theory, people tend to feel the pain of a loss more intensely than the pleasure of an equivalent gain."

    (Theo lý thuyết triển vọng, con người có xu hướng cảm nhận nỗi đau mất mát mãnh liệt hơn niềm vui từ một khoản lợi tương đương.)

  • loss aversion (a key concept in prospect theory)

    sự ác cảm với mất mát (một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết triển vọng)

    "Loss aversion, a central finding of prospect theory, explains why investors often hold onto losing stocks for too long."

    (Sự ác cảm với mất mát, một phát hiện trọng tâm của lý thuyết triển vọng, giải thích tại sao các nhà đầu tư thường giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu.)

  • the tenets of prospect theory

    các nguyên lý/giáo lý của lý thuyết triển vọng

    "Understanding the tenets of prospect theory is crucial for anyone studying behavioral economics."

    (Việc hiểu các nguyên lý của lý thuyết triển vọng là rất quan trọng đối với bất kỳ ai nghiên cứu kinh tế học hành vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospect theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết kinh tế hành vi mô tả cách mọi người lựa chọn giữa các lựa chọn thay thế xác suất liên quan đến rủi ro, trong đó xác suất của các kết quả được biết. Lý thuyết này nói rằng mọi người đưa ra quyết định dựa trên giá trị tiềm năng của các khoản lỗ và lãi hơn là kết quả cuối cùng, và mọi người đánh giá những khoản lỗ và lãi này bằng cách sử dụng các phương pháp heuristics nhất định.

"Prospect theory suggests that investors may hold onto losing stocks for too long, hoping to avoid realizing a loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Behavioral economics, which includes prospect theory, challenges traditional economic assumptions.
Kinh tế học hành vi, bao gồm cả lý thuyết triển vọng, thách thức các giả định kinh tế truyền thống.
Phủ định
Prospect theory, which many investors are unaware of, is not always applicable in every financial decision.
Lý thuyết triển vọng, mà nhiều nhà đầu tư không biết đến, không phải lúc nào cũng áp dụng được trong mọi quyết định tài chính.
Nghi vấn
Is prospect theory, which was developed by Kahneman and Tversky, the most influential concept in behavioral economics?
Có phải lý thuyết triển vọng, được phát triển bởi Kahneman và Tversky, là khái niệm có ảnh hưởng nhất trong kinh tế học hành vi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospect theory".

Cách mạng trong Kinh tế học

Lý thuyết triển vọng đã cách mạng hóa lĩnh vực kinh tế học bằng cách chỉ ra rằng con người không phải lúc nào cũng ra quyết định một cách hoàn toàn hợp lý như các mô hình kinh tế truyền thống giả định. Thay vào đó, cảm xúc và cách chúng ta nhìn nhận rủi ro đóng vai trò lớn. Điều này đã mở đường cho sự phát triển của 'kinh tế học hành vi' và mang lại góc nhìn mới mẻ về hành vi người tiêu dùng, đầu tư và chính sách công.

Hiểu rõ 'ác cảm với mất mát'

Một trong những đóng góp lớn nhất của lý thuyết triển vọng là khái niệm 'ác cảm với mất mát' (loss aversion). Nó mô tả xu hướng của con người muốn tránh mất mát hơn là đạt được lợi ích tương đương. Ví dụ, việc mất 100 đô la thường gây đau đớn hơn niềm vui khi kiếm được 100 đô la. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi trong marketing, tài chính, và thậm chí trong các cuộc đàm phán.