(Top Banner Ad)
risk seeking
C1
Tính từ C1 Kinh tế học, Tài chính học, Tâm lý học

risk seeking

UK: /ˈrɪsk ˌsiːkɪŋ/ • US: /ˈrɪsk ˌsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm rủi ro ưa mạo hiểm thích chấp nhận rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a person or organization that is willing to take on risks in order to achieve a higher potential reward.

Vietnamese Meaning

Mô tả một người hoặc tổ chức sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được phần thưởng tiềm năng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a risk-seeking strategy in its new venture."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược tìm kiếm rủi ro trong liên doanh mới của mình."

  • "Risk-seeking behavior can lead to high returns, but also significant losses."

    "Hành vi tìm kiếm rủi ro có thể dẫn đến lợi nhuận cao, nhưng cũng có thể gây ra những tổn thất đáng kể."

  • "The study analyzed the risk-seeking tendencies of entrepreneurs."

    "Nghiên cứu đã phân tích xu hướng tìm kiếm rủi ro của các doanh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk sự rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm, người dám chấp nhận rủi ro
Noun/Adjective risk-taking việc mạo hiểm, hành vi mạo hiểm / thích mạo hiểm
Verb seek tìm kiếm, truy cầu
Noun seeker người tìm kiếm
Adjective risk-averse ngại rủi ro, không thích rủi ro
Noun risk aversion sự ngại rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco/rischio
English
risk (early 17th century)
Proto-Indo-European
*sag-
Proto-Germanic
*sokjanan
Old English
secan
English
seek
English (modern compound)
risk seeking

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc thú vị, có thể từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những hiểm nguy mà con thuyền phải đối mặt khi đi qua ghềnh đá. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ tiếng Ả Rập 'rizq' (lộc trời, may mắn), sau đó được dùng trong tiếng Latin trung cổ với nghĩa 'nguy hiểm'. Dù là nghĩa nào, nó đều gói gọn sự không chắc chắn về kết quả.

Nguồn gốc của 'Seeking'

'Seeking' (tìm kiếm) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'secan', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu 'sag-' có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'tìm kiếm'. Nó mang ý nghĩa chủ động, có mục đích, không ngừng nghỉ trong việc truy cầu một điều gì đó.

Sự kết hợp của 'Risk Seeking'

Khi hai từ này kết hợp, 'risk seeking' mô tả một hành vi hay tính cách chủ động tìm kiếm, đón nhận những tình huống tiềm ẩn rủi ro hoặc sự không chắc chắn, thường với hy vọng đạt được lợi ích hoặc trải nghiệm mới. Nó không chỉ đơn thuần là gặp rủi ro mà là có xu hướng tìm đến rủi ro.

Usage Note

Tính từ 'risk-seeking' mô tả xu hướng hoặc thái độ ưa thích rủi ro hơn là sự an toàn. Người có khuynh hướng này thường tìm kiếm các cơ hội đầu tư hoặc kinh doanh mang tính mạo hiểm, tin rằng phần thưởng tiềm năng sẽ bù đắp cho khả năng thua lỗ. Cần phân biệt với 'risk-averse' (ghét rủi ro) và 'risk-neutral' (trung lập với rủi ro).

Prepositions

in with towards

* in: The company is risk-seeking in its investment strategy.
* with: The project aligns with our risk-seeking approach.
* towards: His attitude towards investment is risk-seeking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • behavior risk-seeking behavior
    (hành vi tìm kiếm rủi ro)
  • investor risk-seeking investor
    (nhà đầu tư thích mạo hiểm)
  • individual risk-seeking individual
    (cá nhân thích mạo hiểm)
  • strategy risk-seeking strategy
    (chiến lược tìm kiếm rủi ro)
Verb + Adjective
  • be be risk-seeking
    (có xu hướng tìm kiếm rủi ro)
  • become become risk-seeking
    (trở nên thích mạo hiểm)
Adverb + Adjective
  • highly highly risk-seeking
    (cực kỳ thích mạo hiểm)
  • inherently inherently risk-seeking
    (vốn dĩ có xu hướng tìm kiếm rủi ro)

Idioms

  • Exhibit risk-seeking tendencies

    Thể hiện các khuynh hướng tìm kiếm rủi ro

    "Some entrepreneurs naturally exhibit risk-seeking tendencies."

    (Một số doanh nhân bẩm sinh đã thể hiện khuynh hướng tìm kiếm rủi ro.)

  • Adopt a risk-seeking approach

    Áp dụng một cách tiếp cận tìm kiếm rủi ro

    "The company decided to adopt a risk-seeking approach to enter new markets."

    (Công ty đã quyết định áp dụng cách tiếp cận tìm kiếm rủi ro để thâm nhập thị trường mới.)

  • Have a penchant for risk-seeking

    Có sở thích/khuynh hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm rủi ro

    "He developed a penchant for risk-seeking after his early success."

    (Anh ấy đã hình thành một sở thích tìm kiếm rủi ro sau những thành công ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk seeking

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một người hoặc tổ chức sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được phần thưởng tiềm năng cao hơn.

"The company adopted a risk-seeking strategy in its new venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk seeking".

Tìm kiếm rủi ro trong Khởi nghiệp và Đổi mới

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'risk seeking' thường được coi là một phẩm chất cần thiết. Các nhà khởi nghiệp (entrepreneurs) và những người đổi mới (innovators) thường phải có xu hướng tìm kiếm rủi ro (risk-seeking) để dám thử nghiệm những ý tưởng mới, đối mặt với sự không chắc chắn và vượt qua những thất bại ban đầu để đạt được thành công lớn.

Rủi ro có tính toán và Rủi ro liều lĩnh

Mặc dù 'risk seeking' ám chỉ việc đón nhận rủi ro, nhưng điều quan trọng là phân biệt giữa 'calculated risk' (rủi ro có tính toán) và 'reckless risk' (rủi ro liều lĩnh, thiếu suy nghĩ). Người có xu hướng tìm kiếm rủi ro tích cực thường là người cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố, đánh giá tiềm năng và hậu quả trước khi đưa ra quyết định, chứ không phải là hành động một cách mù quáng hay bốc đồng.