(Top Banner Ad)
loss leader
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Marketing

loss leader

UK: /lɒs ˈliː.də/ • US: /lɔs ˈliː.dər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm mồi chiến lược bán lỗ để thu hút khách hàng sản phẩm dẫn nhử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product sold at a loss to attract customers.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được bán lỗ vốn để thu hút khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket used bread as a loss leader to attract more customers."

    "Siêu thị đã sử dụng bánh mì như một sản phẩm mồi để thu hút thêm khách hàng."

  • "The new gaming console was a loss leader, intended to get people into the store to buy games and accessories."

    "Máy chơi game mới là một sản phẩm mồi, được thiết kế để thu hút mọi người đến cửa hàng mua trò chơi và phụ kiện."

  • "Coffee shops often use discounted coffee as a loss leader to attract customers who will then buy pastries and other items."

    "Các quán cà phê thường sử dụng cà phê giảm giá như một sản phẩm mồi để thu hút khách hàng, những người sau đó sẽ mua bánh ngọt và các mặt hàng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Loss Sự mất mát, thiệt hại
Verb Lose Mất, làm mất
Adjective Leading Dẫn đầu, hàng đầu

Synonyms

price leader (người dẫn đầu về giá (không nhất thiết bán lỗ))

Antonyms

profit maker (sản phẩm/dịch vụ tạo ra lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Economics
Loss leader (19th century)

Nguồn gốc 'Loss Leader'

Thuật ngữ 'loss leader' xuất hiện vào thế kỷ 19, khi các cửa hàng bắt đầu bán một số mặt hàng dưới giá vốn để thu hút khách hàng. Mục đích là để khách hàng mua thêm các sản phẩm khác có lợi nhuận cao hơn, bù đắp cho khoản lỗ ban đầu. Đây là một chiến lược kinh doanh thông minh để tăng doanh số bán hàng tổng thể.

Usage Note

Loss leader là một chiến lược định giá mà một doanh nghiệp bán một sản phẩm hoặc dịch vụ với mức giá thấp (thường là dưới chi phí sản xuất hoặc mua vào) nhằm thu hút khách hàng đến cửa hàng hoặc trang web. Mục tiêu là để những khách hàng này mua các sản phẩm hoặc dịch vụ khác có tỷ suất lợi nhuận cao hơn, bù đắp khoản lỗ ban đầu và tăng tổng doanh thu. Chiến lược này thường được sử dụng cho các sản phẩm phổ biến, có nhu cầu cao.

Prepositions

as

"Loss leader *as* a marketing strategy" - Diễn tả việc sử dụng sản phẩm đó như một chiến thuật marketing. Ví dụ: "The supermarket used milk as a loss leader."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss leader
  • Typical loss leader
    (Sản phẩm mồi điển hình)
  • Classic loss leader
    (Sản phẩm mồi cổ điển)
Verb + loss leader
  • Use a product as a loss leader
    (Sử dụng một sản phẩm như một sản phẩm mồi)
  • Offer a loss leader
    (Cung cấp một sản phẩm mồi)

Idioms

  • A race to the bottom (related concept)

    Một cuộc chạy đua xuống đáy (khái niệm liên quan, khi nhiều công ty cùng giảm giá sâu)

    "The smartphone market is becoming a race to the bottom with companies constantly undercutting each other."

    (Thị trường điện thoại thông minh đang trở thành một cuộc chạy đua xuống đáy khi các công ty liên tục hạ giá lẫn nhau.)

  • Bait and switch (related concept)

    Mồi và đánh tráo (khái niệm liên quan, quảng cáo một sản phẩm giá rẻ để dụ khách, sau đó thuyết phục họ mua sản phẩm đắt hơn)

    "They advertised a very cheap TV, but when I got to the store, they said it was out of stock and tried to sell me a more expensive model. It was a bait and switch."

    (Họ quảng cáo một chiếc TV rất rẻ, nhưng khi tôi đến cửa hàng, họ nói rằng nó đã hết hàng và cố gắng bán cho tôi một mẫu đắt tiền hơn. Đó là một trò mồi và đánh tráo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss leader

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được bán lỗ vốn để thu hút khách hàng.

"The supermarket used bread as a loss leader to attract more customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss leader".

Black Friday Sales

Vào Thứ Sáu Đen (Black Friday) ở Mỹ, nhiều cửa hàng sử dụng chiến lược 'loss leader' để thu hút đám đông người mua sắm. Họ giảm giá rất sâu một số sản phẩm để mọi người đến cửa hàng và mua sắm các mặt hàng khác.