(Top Banner Ad)
loss
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính, Y học

loss

UK: /lɒs/ • US: /lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất mát sự thiệt hại khoản lỗ mất mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or process of losing something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát, sự thua lỗ, sự thiệt hại (về người, của, tiền bạc, tình cảm...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a significant loss last year."

    "Công ty đã chịu một khoản lỗ đáng kể vào năm ngoái."

  • "The loss of her father was a great blow to her."

    "Sự mất mát người cha là một cú sốc lớn đối với cô ấy."

  • "Many people suffered job losses during the recession."

    "Nhiều người đã phải chịu cảnh mất việc làm trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua
Adjective lost bị mất, lạc, thất lạc; thua cuộc
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
los
Middle English
los
Modern English
loss

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' bắt nguồn từ từ 'los' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự phá hủy' hoặc 'sự mất mát'. Nó có liên quan chặt chẽ với động từ 'to lose' (mất), cho thấy sự liên kết rõ ràng giữa hành động mất đi và kết quả là sự mất mát hoặc tổn thất.

Usage Note

Từ 'loss' thường được dùng để chỉ sự mất mát về vật chất, tinh thần, hoặc một khả năng nào đó. Nó có thể là sự mất mát tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'defeat' (thất bại) thường dùng trong các cuộc thi đấu hoặc chiến tranh, 'loss' mang ý nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So với 'damage' (thiệt hại), 'loss' nhấn mạnh vào việc không còn sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó, trong khi 'damage' nhấn mạnh vào sự hư hại, giảm sút giá trị.

Prepositions

of for

'loss of' được dùng để chỉ sự mất mát một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: loss of memory - mất trí nhớ). 'loss for' thường đi kèm với một người hoặc một mục đích nào đó, thể hiện sự mất mát hoặc thiệt thòi cho người/mục đích đó (ví dụ: a great loss for the community - một mất mát lớn cho cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss (Tính từ + mất mát)
  • heavy heavy loss
    (tổn thất nặng nề)
  • significant significant loss
    (mất mát/thiệt hại đáng kể)
  • financial financial loss
    (thiệt hại tài chính, khoản lỗ)
  • personal personal loss
    (mất mát cá nhân (người thân, vật quý))
  • total total loss
    (thiệt hại toàn bộ, mất trắng)
Verb + loss (Động từ + mất mát)
  • suffer suffer a loss
    (chịu một sự mất mát/thiệt hại)
  • incur incur a loss
    (gánh chịu một khoản lỗ)
  • mourn mourn a loss
    (than khóc/tang chế cho sự mất mát (người thân))
  • minimize minimize loss
    (giảm thiểu thiệt hại)
  • cut cut losses
    (cắt lỗ (trong kinh doanh), ngừng chịu lỗ)
Loss + Noun (Mất mát + danh từ)
  • loss of loss of life
    (tổn thất về sinh mạng)
  • loss of loss of income
    (mất thu nhập)
  • loss of loss of appetite
    (mất cảm giác thèm ăn)
  • loss of loss of memory
    (mất trí nhớ)

Idioms

  • at a loss for words

    bị choáng váng, không biết nói gì, cạn lời (do ngạc nhiên, buồn bã, sốc)

    "When she heard the unexpected news, she was completely at a loss for words."

    (Khi nghe tin tức bất ngờ, cô ấy hoàn toàn cạn lời không biết nói gì.)

  • cut your losses

    ngừng chịu lỗ; chấp nhận mất mát nhỏ để tránh thiệt hại lớn hơn

    "The business wasn't making money, so we decided to cut our losses and close it down."

    (Công việc kinh doanh không có lợi nhuận, vì vậy chúng tôi quyết định cắt lỗ và đóng cửa nó.)

  • loss of face

    mất mặt, mất thể diện

    "The politician feared a loss of face if he admitted his mistake publicly."

    (Vị chính trị gia lo sợ bị mất mặt nếu ông thừa nhận sai lầm của mình trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss

Danh từ
Lật mặt

Sự mất mát, sự thua lỗ, sự thiệt hại (về người, của, tiền bạc, tình cảm...)

"The company suffered a significant loss last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss".

Văn hóa tang lễ và nỗi đau mất mát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo Kitô giáo, có những nghi thức và truyền thống cụ thể để tưởng niệm người đã khuất và giúp đỡ những người đang chịu đựng nỗi đau mất mát (grief). Điều này bao gồm các buổi lễ tang, thời gian để tang, và sự hỗ trợ cộng đồng để vượt qua giai đoạn khó khăn này.

Khái niệm 'mất mát' trong kinh tế

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, 'loss' (khoản lỗ) là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến tình huống doanh thu ít hơn chi phí, hoặc giá trị tài sản giảm xuống. Việc quản lý và giảm thiểu 'loss' là mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp và nhà đầu tư để duy trì sự bền vững và tăng trưởng.