loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự mất mát, sự thua lỗ, sự thiệt hại (về người, của, tiền bạc, tình cảm...)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered a significant loss last year."
"Công ty đã chịu một khoản lỗ đáng kể vào năm ngoái."
-
"The loss of her father was a great blow to her."
"Sự mất mát người cha là một cú sốc lớn đối với cô ấy."
-
"Many people suffered job losses during the recession."
"Nhiều người đã phải chịu cảnh mất việc làm trong thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'loss' thường được dùng để chỉ sự mất mát về vật chất, tinh thần, hoặc một khả năng nào đó. Nó có thể là sự mất mát tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'defeat' (thất bại) thường dùng trong các cuộc thi đấu hoặc chiến tranh, 'loss' mang ý nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So với 'damage' (thiệt hại), 'loss' nhấn mạnh vào việc không còn sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó, trong khi 'damage' nhấn mạnh vào sự hư hại, giảm sút giá trị.
Prepositions
'loss of' được dùng để chỉ sự mất mát một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: loss of memory - mất trí nhớ). 'loss for' thường đi kèm với một người hoặc một mục đích nào đó, thể hiện sự mất mát hoặc thiệt thòi cho người/mục đích đó (ví dụ: a great loss for the community - một mất mát lớn cho cộng đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy loss (tổn thất nặng nề)
-
significant significant loss (mất mát/thiệt hại đáng kể)
-
financial financial loss (thiệt hại tài chính, khoản lỗ)
-
personal personal loss (mất mát cá nhân (người thân, vật quý))
-
total total loss (thiệt hại toàn bộ, mất trắng)
-
suffer suffer a loss (chịu một sự mất mát/thiệt hại)
-
incur incur a loss (gánh chịu một khoản lỗ)
-
mourn mourn a loss (than khóc/tang chế cho sự mất mát (người thân))
-
minimize minimize loss (giảm thiểu thiệt hại)
-
cut cut losses (cắt lỗ (trong kinh doanh), ngừng chịu lỗ)
-
loss of loss of life (tổn thất về sinh mạng)
-
loss of loss of income (mất thu nhập)
-
loss of loss of appetite (mất cảm giác thèm ăn)
-
loss of loss of memory (mất trí nhớ)
Idioms
-
at a loss for words
bị choáng váng, không biết nói gì, cạn lời (do ngạc nhiên, buồn bã, sốc)
"When she heard the unexpected news, she was completely at a loss for words."
(Khi nghe tin tức bất ngờ, cô ấy hoàn toàn cạn lời không biết nói gì.)
-
cut your losses
ngừng chịu lỗ; chấp nhận mất mát nhỏ để tránh thiệt hại lớn hơn
"The business wasn't making money, so we decided to cut our losses and close it down."
(Công việc kinh doanh không có lợi nhuận, vì vậy chúng tôi quyết định cắt lỗ và đóng cửa nó.)
-
loss of face
mất mặt, mất thể diện
"The politician feared a loss of face if he admitted his mistake publicly."
(Vị chính trị gia lo sợ bị mất mặt nếu ông thừa nhận sai lầm của mình trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loss
Danh từSự mất mát, sự thua lỗ, sự thiệt hại (về người, của, tiền bạc, tình cảm...)
"The company suffered a significant loss last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss".
