lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất, đánh mất; không giữ được; không tìm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lost my keys this morning."
"Tôi đã mất chìa khóa sáng nay."
-
"Don't lose your ticket."
"Đừng làm mất vé của bạn."
-
"I don't want to lose you."
"Tôi không muốn mất bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lose" thường được dùng để chỉ việc mất mát một cách ngẫu nhiên hoặc do sơ suất. Nó khác với "miss", thường dùng để chỉ việc lỡ một cơ hội hoặc một sự kiện đã định trước. Ví dụ: Bạn "lose" chìa khóa, nhưng bạn "miss" chuyến tàu.
Prepositions
lose at (game/sport): thua trong một trò chơi/môn thể thao; lose to (opponent): thua trước đối thủ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to lose (cố gắng giảm (cân), cố gắng thua)
-
refuse to refuse to lose (từ chối thua cuộc)
-
afford to afford to lose (có đủ khả năng để mất/thua)
-
weight lose weight (giảm cân)
-
a game/match lose a game/match (thua một trận đấu)
-
control lose control (mất kiểm soát)
-
your temper lose your temper (mất bình tĩnh, nổi giận)
-
interest lose interest (mất hứng thú)
-
money lose money (mất tiền, thua lỗ)
-
hope lose hope (mất hy vọng)
-
sleep lose sleep (mất ngủ)
-
sight of lose sight of something (mất tầm nhìn về, quên mất mục tiêu)
-
track of lose track of something/someone (mất dấu vết, không còn biết tin tức)
-
nothing to nothing to lose (không có gì để mất)
-
much to much to lose (nhiều thứ để mất)
Idioms
-
lose your head
mất bình tĩnh, hoảng loạn
"Don't lose your head in a crisis; try to stay calm."
(Đừng mất bình tĩnh trong lúc khủng hoảng; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)
-
lose your touch
mất đi khả năng, kỹ năng vốn có
"I used to be great at chess, but I think I'm losing my touch."
(Tôi từng rất giỏi cờ vua, nhưng tôi nghĩ mình đang mất đi phong độ rồi.)
-
lose your shirt
mất hết tiền bạc (thường do cờ bạc hoặc đầu tư rủi ro)
"He gambled all his savings and ended up losing his shirt."
(Anh ấy đã đánh bạc hết tiền tiết kiệm và cuối cùng trắng tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose
Động từMất, đánh mất; không giữ được; không tìm thấy.
"I lost my keys this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose".
