(Top Banner Ad)
lose
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

lose

UK: /luːz/ • US: /luːz/

Nghĩa tiếng Việt

mất đánh mất thua lạc mất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be deprived of something; to fail to keep or maintain; to be unable to find.

Vietnamese Meaning

Mất, đánh mất; không giữ được; không tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lost my keys this morning."

    "Tôi đã mất chìa khóa sáng nay."

  • "Don't lose your ticket."

    "Đừng làm mất vé của bạn."

  • "I don't want to lose you."

    "Tôi không muốn mất bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective/Past Participle lost bị mất, lạc lối, thua cuộc, tuyệt vọng
Adjective/Present Participle losing đang thua, gây thua cuộc
Adjective losable có thể mất, có thể thua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu-
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose

Nguồn gốc cổ xưa của 'Lose'

Từ 'lose' có một hành trình dài từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, nơi nó mang ý nghĩa 'cắt bỏ, tách rời'. Qua tiếng Proto-Germanic, nó phát triển thành '*lusōną' với nghĩa 'mất đi, bị tước đoạt'. Đến tiếng Old English, 'losian' có nghĩa là 'mất, hư hỏng, thoát khỏi'. Điều thú vị là nó cũng có nghĩa là 'giải thoát', cho thấy một sự thay đổi ý nghĩa từ việc thoát khỏi một thứ gì đó sang việc không còn sở hữu nó nữa.

Usage Note

"Lose" thường được dùng để chỉ việc mất mát một cách ngẫu nhiên hoặc do sơ suất. Nó khác với "miss", thường dùng để chỉ việc lỡ một cơ hội hoặc một sự kiện đã định trước. Ví dụ: Bạn "lose" chìa khóa, nhưng bạn "miss" chuyến tàu.

Prepositions

at to

lose at (game/sport): thua trong một trò chơi/môn thể thao; lose to (opponent): thua trước đối thủ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lose
  • try to try to lose
    (cố gắng giảm (cân), cố gắng thua)
  • refuse to refuse to lose
    (từ chối thua cuộc)
  • afford to afford to lose
    (có đủ khả năng để mất/thua)
lose + Noun (Common expressions)
  • weight lose weight
    (giảm cân)
  • a game/match lose a game/match
    (thua một trận đấu)
  • control lose control
    (mất kiểm soát)
  • your temper lose your temper
    (mất bình tĩnh, nổi giận)
  • interest lose interest
    (mất hứng thú)
  • money lose money
    (mất tiền, thua lỗ)
  • hope lose hope
    (mất hy vọng)
  • sleep lose sleep
    (mất ngủ)
  • sight of lose sight of something
    (mất tầm nhìn về, quên mất mục tiêu)
  • track of lose track of something/someone
    (mất dấu vết, không còn biết tin tức)
Adjective + lose
  • nothing to nothing to lose
    (không có gì để mất)
  • much to much to lose
    (nhiều thứ để mất)

Idioms

  • lose your head

    mất bình tĩnh, hoảng loạn

    "Don't lose your head in a crisis; try to stay calm."

    (Đừng mất bình tĩnh trong lúc khủng hoảng; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • lose your touch

    mất đi khả năng, kỹ năng vốn có

    "I used to be great at chess, but I think I'm losing my touch."

    (Tôi từng rất giỏi cờ vua, nhưng tôi nghĩ mình đang mất đi phong độ rồi.)

  • lose your shirt

    mất hết tiền bạc (thường do cờ bạc hoặc đầu tư rủi ro)

    "He gambled all his savings and ended up losing his shirt."

    (Anh ấy đã đánh bạc hết tiền tiết kiệm và cuối cùng trắng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose

Động từ
Lật mặt

Mất, đánh mất; không giữ được; không tìm thấy.

"I lost my keys this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose".

Tinh thần 'không có gì để mất'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'nothing to lose' (không có gì để mất) thường được sử dụng để khuyến khích sự dũng cảm và liều lĩnh. Nó ám chỉ rằng khi bạn đã ở tình thế tồi tệ nhất hoặc không còn gì để mất, bạn có thể mạnh dạn thử những điều mình chưa bao giờ dám làm vì kết quả dù có ra sao cũng không thể tệ hơn.

Bài học từ sự thất bại

Khái niệm 'lose' không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, việc thua cuộc thường được coi là một bài học quý giá. Câu nói 'It's not whether you win or lose, it's how you play the game' (Điều quan trọng không phải thắng hay thua, mà là cách bạn chơi) nhấn mạnh giá trị của tinh thần thể thao và việc học hỏi từ sai lầm để phát triển bản thân.