(Top Banner Ad)
lotus
B1
noun B1 Thực vật học, Văn hóa

lotus

UK: /ˈləʊtəs/ • US: /ˈloʊtəs/

Nghĩa tiếng Việt

hoa sen liên hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of water lily with large, usually pink or white, flowers.

Vietnamese Meaning

Một loại hoa súng nước với những bông hoa lớn, thường có màu hồng hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lotus flower is a symbol of purity in Buddhism."

    "Hoa sen là biểu tượng của sự thanh khiết trong Phật giáo."

  • "The pond was covered in beautiful lotus blossoms."

    "Cái ao được bao phủ bởi những bông hoa sen tuyệt đẹp."

  • "Lotus seeds are sometimes eaten as a snack."

    "Hạt sen đôi khi được ăn như một món ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lotus hoa sen; cây sen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λωτός (lōtós)
Latin
lōtus
English
lotus

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'lotus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lōtós', một từ dùng để chỉ nhiều loại thực vật khác nhau, bao gồm cả một loài cây ăn quả huyền thoại. Trong sử thi Odyssey của Homer, có nhắc đến 'những người ăn hoa sen' (Lotus-Eaters), những người này sau khi ăn quả sen đã quên đi quê hương và mọi ước muốn trở về, sống trong sự an nhàn.

Usage Note

Hoa sen thường được liên tưởng đến sự thanh khiết, giác ngộ và tái sinh trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Phật giáo và Hindu giáo. Sự khác biệt chính giữa hoa sen và hoa súng (water lily) là hoa sen có lá và hoa mọc cao trên mặt nước, trong khi hoa súng có lá và hoa nổi trên mặt nước. Trong văn hóa phương Tây, hoa sen thường chỉ được biết đến như một loài cây cảnh, ít mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc như ở phương Đông.

Prepositions

of in

"lotus of": dùng để chỉ một phần của hoa sen, ví dụ: "the petals of the lotus"; "lotus in": dùng để chỉ vị trí của hoa sen, ví dụ: "lotus in the pond".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lotus
  • sacred sacred lotus
    (sen thiêng, sen linh thiêng)
  • pink pink lotus
    (sen hồng)
  • white white lotus
    (sen trắng)
  • delicate delicate lotus
    (sen thanh nhã, sen mỏng manh)
Noun + lotus (như từ bổ nghĩa)
  • lotus lotus flower
    (hoa sen)
  • lotus lotus leaf
    (lá sen)
  • lotus lotus root
    (ngó sen)
  • lotus lotus seed
    (hạt sen)
  • lotus lotus position
    (tư thế hoa sen (trong yoga/thiền))
Verb + lotus
  • cultivate cultivate lotuses
    (trồng sen)
  • sit in sit in lotus position
    (ngồi thiền tư thế hoa sen)

Idioms

  • a lotus-eater

    Một người sống hưởng thụ, thích thú vui và sự nhàn hạ, quên đi trách nhiệm hoặc mục tiêu của mình (ám chỉ những người ăn quả sen trong thần thoại Hy Lạp).

    "After winning the lottery, he became a complete lotus-eater, spending all his days on the beach."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta trở thành một kẻ chỉ biết hưởng thụ, dành cả ngày trên bãi biển.)

  • lotus position

    Tư thế ngồi thiền bắt chéo chân, bàn chân đặt trên đùi đối diện, thường được dùng trong yoga hoặc thiền định.

    "She sat in the lotus position, meditating peacefully for an hour."

    (Cô ấy ngồi thiền trong tư thế hoa sen, tĩnh lặng một giờ đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lotus

noun
Lật mặt

Một loại hoa súng nước với những bông hoa lớn, thường có màu hồng hoặc trắng.

"The lotus flower is a symbol of purity in Buddhism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lotus, which symbolizes purity in many cultures, grows abundantly in the lake.
Hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa, mọc rất nhiều trong hồ.
Phủ định
The lotus, which many people admire, isn't always easy to cultivate.
Hoa sen, loài hoa được nhiều người ngưỡng mộ, không phải lúc nào cũng dễ trồng.
Nghi vấn
Is the lotus, whose petals are so delicate, truly as resilient as it seems?
Hoa sen, loài hoa có những cánh hoa mỏng manh như vậy, có thực sự kiên cường như vẻ ngoài của nó không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cultivating lotus is a popular hobby in some Asian countries.
Trồng hoa sen là một sở thích phổ biến ở một số nước châu Á.
Phủ định
He isn't fond of painting lotus.
Anh ấy không thích vẽ hoa sen.
Nghi vấn
Is collecting lotus seeds your favorite pastime?
Có phải việc thu thập hạt sen là thú vui tiêu khiển yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lotus".

Biểu tượng ở phương Đông

Hoa sen là biểu tượng mạnh mẽ và phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, Ấn Độ và các quốc gia Phật giáo. Nó đại diện cho sự thuần khiết, vẻ đẹp, sự thức tỉnh tâm linh và tái sinh, bởi vì hoa sen vươn lên từ bùn lầy nhưng vẫn tinh khiết và xinh đẹp.

Quốc hoa của Việt Nam và Ấn Độ

Sen được chọn làm quốc hoa của Việt Nam và Ấn Độ. Ở Việt Nam, hoa sen không chỉ tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, ý chí kiên cường mà còn gắn liền với ẩm thực và nghệ thuật truyền thống, từ trà sen đến tranh sen.