lotus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of water lily with large, usually pink or white, flowers.
Vietnamese Meaning
Một loại hoa súng nước với những bông hoa lớn, thường có màu hồng hoặc trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lotus flower is a symbol of purity in Buddhism."
"Hoa sen là biểu tượng của sự thanh khiết trong Phật giáo."
-
"The pond was covered in beautiful lotus blossoms."
"Cái ao được bao phủ bởi những bông hoa sen tuyệt đẹp."
-
"Lotus seeds are sometimes eaten as a snack."
"Hạt sen đôi khi được ăn như một món ăn vặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lotus | hoa sen; cây sen |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa sen thường được liên tưởng đến sự thanh khiết, giác ngộ và tái sinh trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Phật giáo và Hindu giáo. Sự khác biệt chính giữa hoa sen và hoa súng (water lily) là hoa sen có lá và hoa mọc cao trên mặt nước, trong khi hoa súng có lá và hoa nổi trên mặt nước. Trong văn hóa phương Tây, hoa sen thường chỉ được biết đến như một loài cây cảnh, ít mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc như ở phương Đông.
Prepositions
"lotus of": dùng để chỉ một phần của hoa sen, ví dụ: "the petals of the lotus"; "lotus in": dùng để chỉ vị trí của hoa sen, ví dụ: "lotus in the pond".
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred lotus (sen thiêng, sen linh thiêng)
-
pink pink lotus (sen hồng)
-
white white lotus (sen trắng)
-
delicate delicate lotus (sen thanh nhã, sen mỏng manh)
-
lotus lotus flower (hoa sen)
-
lotus lotus leaf (lá sen)
-
lotus lotus root (ngó sen)
-
lotus lotus seed (hạt sen)
-
lotus lotus position (tư thế hoa sen (trong yoga/thiền))
-
cultivate cultivate lotuses (trồng sen)
-
sit in sit in lotus position (ngồi thiền tư thế hoa sen)
Idioms
-
a lotus-eater
Một người sống hưởng thụ, thích thú vui và sự nhàn hạ, quên đi trách nhiệm hoặc mục tiêu của mình (ám chỉ những người ăn quả sen trong thần thoại Hy Lạp).
"After winning the lottery, he became a complete lotus-eater, spending all his days on the beach."
(Sau khi trúng xổ số, anh ta trở thành một kẻ chỉ biết hưởng thụ, dành cả ngày trên bãi biển.)
-
lotus position
Tư thế ngồi thiền bắt chéo chân, bàn chân đặt trên đùi đối diện, thường được dùng trong yoga hoặc thiền định.
"She sat in the lotus position, meditating peacefully for an hour."
(Cô ấy ngồi thiền trong tư thế hoa sen, tĩnh lặng một giờ đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lotus
nounMột loại hoa súng nước với những bông hoa lớn, thường có màu hồng hoặc trắng.
"The lotus flower is a symbol of purity in Buddhism."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lotus, which symbolizes purity in many cultures, grows abundantly in the lake. |
Hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa, mọc rất nhiều trong hồ. |
| Phủ định | The lotus, which many people admire, isn't always easy to cultivate. |
Hoa sen, loài hoa được nhiều người ngưỡng mộ, không phải lúc nào cũng dễ trồng. |
| Nghi vấn | Is the lotus, whose petals are so delicate, truly as resilient as it seems? |
Hoa sen, loài hoa có những cánh hoa mỏng manh như vậy, có thực sự kiên cường như vẻ ngoài của nó không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cultivating lotus is a popular hobby in some Asian countries. |
Trồng hoa sen là một sở thích phổ biến ở một số nước châu Á. |
| Phủ định | He isn't fond of painting lotus. |
Anh ấy không thích vẽ hoa sen. |
| Nghi vấn | Is collecting lotus seeds your favorite pastime? |
Có phải việc thu thập hạt sen là thú vui tiêu khiển yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lotus".
