pond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vùng nước tĩnh nhỏ được hình thành tự nhiên hoặc bằng cách đào hoặc đắp bờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ducks were swimming in the pond."
"Những con vịt đang bơi trong ao."
-
"The children enjoyed feeding the fish in the pond."
"Bọn trẻ thích thú cho cá ăn trong ao."
-
"The pond was covered in green algae."
"Ao bị phủ đầy tảo xanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pond | ao, hồ nhỏ |
| Adjective | pond-like | giống ao, có hình dáng như ao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pond thường nhỏ hơn lake (hồ) và nông hơn. Pond thường có hệ sinh thái riêng, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật.
Prepositions
in (ở trong ao, nhấn mạnh đến việc ở bên trong môi trường ao), on (trên mặt ao), near (gần ao)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep pond (ao sâu)
-
shallow shallow pond (ao cạn)
-
calm calm pond (ao lặng gió)
-
artificial artificial pond (ao nhân tạo)
-
clear clear pond (ao trong vắt)
-
clean clean a pond (làm sạch ao)
-
drain drain a pond (tháo cạn ao)
-
dig dig a pond (đào ao)
-
build build a pond (xây ao)
-
fish fish pond (ao cá)
-
duck duck pond (ao vịt)
-
garden garden pond (ao vườn)
-
lily lily pond (ao sen/súng)
-
by the by the pond (bên bờ ao)
-
in the in the pond (trong ao)
-
around the around the pond (quanh ao)
Idioms
-
A big fish in a small pond
Một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể khi ở trong môi trường lớn hơn.
"He was a big fish in a small pond at his local club, but struggled in the national league."
(Anh ấy là một người quan trọng trong câu lạc bộ địa phương nhỏ của mình, nhưng lại gặp khó khăn ở giải đấu quốc gia.)
-
Pond life
(Mang tính miệt thị) Những người bị coi là vô giá trị, tầm thường hoặc không đáng kính trọng.
"Some people look down on those who live on welfare as pond life."
(Một số người coi thường những ai sống nhờ trợ cấp xã hội là những kẻ tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pond
danh từMột vùng nước tĩnh nhỏ được hình thành tự nhiên hoặc bằng cách đào hoặc đắp bờ.
"The ducks were swimming in the pond."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pond".
