(Top Banner Ad)
pond
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

pond

UK: /pɒnd/ • US: /pɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

ao vũng nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small body of still water formed naturally or by hollowing or embanking.

Vietnamese Meaning

Một vùng nước tĩnh nhỏ được hình thành tự nhiên hoặc bằng cách đào hoặc đắp bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ducks were swimming in the pond."

    "Những con vịt đang bơi trong ao."

  • "The children enjoyed feeding the fish in the pond."

    "Bọn trẻ thích thú cho cá ăn trong ao."

  • "The pond was covered in green algae."

    "Ao bị phủ đầy tảo xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pond ao, hồ nhỏ
Adjective pond-like giống ao, có hình dáng như ao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pundam
Old English
pond, pynd
Middle English
pond
Modern English
pond

Nguồn Gốc Từ 'Pond'

Nguồn gốc từ 'pond' có liên quan đến ý tưởng 'bao vây' hoặc 'đắp đập' nước. Trong tiếng Anh cổ, các từ như 'pond' hoặc 'pynd' dùng để chỉ một hàng rào nhân tạo hoặc một vùng nước bị bao quanh. Theo thời gian, nó dần có nghĩa cụ thể là một vùng nước đọng nhỏ, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo, nhỏ hơn một cái hồ.

Usage Note

Pond thường nhỏ hơn lake (hồ) và nông hơn. Pond thường có hệ sinh thái riêng, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật.

Prepositions

in on near

in (ở trong ao, nhấn mạnh đến việc ở bên trong môi trường ao), on (trên mặt ao), near (gần ao)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pond
  • deep deep pond
    (ao sâu)
  • shallow shallow pond
    (ao cạn)
  • calm calm pond
    (ao lặng gió)
  • artificial artificial pond
    (ao nhân tạo)
  • clear clear pond
    (ao trong vắt)
Verb + pond
  • clean clean a pond
    (làm sạch ao)
  • drain drain a pond
    (tháo cạn ao)
  • dig dig a pond
    (đào ao)
  • build build a pond
    (xây ao)
Noun + pond
  • fish fish pond
    (ao cá)
  • duck duck pond
    (ao vịt)
  • garden garden pond
    (ao vườn)
  • lily lily pond
    (ao sen/súng)
Prepositional phrases
  • by the by the pond
    (bên bờ ao)
  • in the in the pond
    (trong ao)
  • around the around the pond
    (quanh ao)

Idioms

  • A big fish in a small pond

    Một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể khi ở trong môi trường lớn hơn.

    "He was a big fish in a small pond at his local club, but struggled in the national league."

    (Anh ấy là một người quan trọng trong câu lạc bộ địa phương nhỏ của mình, nhưng lại gặp khó khăn ở giải đấu quốc gia.)

  • Pond life

    (Mang tính miệt thị) Những người bị coi là vô giá trị, tầm thường hoặc không đáng kính trọng.

    "Some people look down on those who live on welfare as pond life."

    (Một số người coi thường những ai sống nhờ trợ cấp xã hội là những kẻ tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pond

danh từ
Lật mặt

Một vùng nước tĩnh nhỏ được hình thành tự nhiên hoặc bằng cách đào hoặc đắp bờ.

"The ducks were swimming in the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pond".

Ao cá Koi trong văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản, ao cá Koi (Koi ponds) là một phần quan trọng của nghệ thuật làm vườn truyền thống. Chúng không chỉ mang lại vẻ đẹp thanh bình mà còn tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và kiên trì. Việc chăm sóc cá Koi được xem là một thú vui tao nhã và có tính thiền định, phản ánh sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Ao và Hệ sinh thái

Ao đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên, là môi trường sống đa dạng cho nhiều loài động thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và chim. Chúng là những điểm nóng về đa dạng sinh học, giúp duy trì cân bằng sinh thái và cung cấp nguồn nước quan trọng cho động vật hoang dã, đặc biệt trong các vùng đất khô hạn.