(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lily
A2

lily

noun

Nghĩa tiếng Việt

hoa loa kèn hoa bách hợp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lily'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hoa, thường lớn và sặc sỡ, thường có hương thơm và nhiều màu sắc khác nhau.

Definition (English Meaning)

A type of flower, typically large and showy, often fragrant, and variously colored.

Ví dụ Thực tế với 'Lily'

  • "The garden was full of lilies."

    "Khu vườn tràn ngập hoa lily."

  • "She received a bouquet of lilies for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa lily vào ngày sinh nhật của mình."

  • "The white lily is a symbol of purity."

    "Hoa lily trắng là biểu tượng của sự thuần khiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lily'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lily
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

flower(hoa)
plant(thực vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Lily'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hoa lily thường được liên tưởng đến sự thuần khiết, vẻ đẹp và tình yêu. Trong một số nền văn hóa, nó còn tượng trưng cho sự tang tóc. Sự khác biệt so với các loài hoa khác như hoa hồng (rose) nằm ở hình dáng và ý nghĩa biểu tượng. Hoa hồng thường gắn liền với tình yêu lãng mạn, trong khi hoa lily mang sắc thái trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., a lily of the valley). ‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí (e.g., lilies in the garden).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lily'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden featured roses, lilies, and tulips, creating a colorful display.
Khu vườn có hoa hồng, hoa loa kèn và hoa tulip, tạo nên một khung cảnh đầy màu sắc.
Phủ định
Unlike roses, lilies, or tulips, that flower doesn't require much sunlight.
Không giống như hoa hồng, hoa loa kèn, hay hoa tulip, loài hoa đó không cần nhiều ánh sáng.
Nghi vấn
John, do you prefer lilies, roses, or orchids?
John, bạn thích hoa loa kèn, hoa hồng hay hoa lan hơn?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener plants lilies in the spring.
Người làm vườn trồng hoa lily vào mùa xuân.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful lily bloom.
Chưa bao giờ tôi thấy một bông hoa lily nở đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Should you need more lilies for the bouquet, let me know.
Nếu bạn cần thêm hoa lily cho bó hoa, hãy cho tôi biết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)