(Top Banner Ad)
lily
A2
noun A2 Thực vật học

lily

UK: /ˈlɪli/ • US: /ˈlɪli/

Nghĩa tiếng Việt

hoa loa kèn hoa bách hợp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of flower, typically large and showy, often fragrant, and variously colored.

Vietnamese Meaning

Một loại hoa, thường lớn và sặc sỡ, thường có hương thơm và nhiều màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was full of lilies."

    "Khu vườn tràn ngập hoa lily."

  • "She received a bouquet of lilies for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa lily vào ngày sinh nhật của mình."

  • "The white lily is a symbol of purity."

    "Hoa lily trắng là biểu tượng của sự thuần khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lily pad Lá súng
Adjective lily-white Trắng như hoa lily; trắng tinh khiết (thường dùng để chỉ sự trong trắng, vô tội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lei-
Latin
lilium
Old English
lilie

Nguồn Gốc Hoa Lily

Tên gọi 'lily' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lilium'. Người La Mã cổ đại rất yêu thích loài hoa này và coi nó là biểu tượng của sự thuần khiết và hy vọng. Từ 'lilium' có thể bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu cổ hơn, liên quan đến đặc tính trơn trượt, có lẽ liên quan đến chất nhầy trong củ hoa.

Usage Note

Hoa lily thường được liên tưởng đến sự thuần khiết, vẻ đẹp và tình yêu. Trong một số nền văn hóa, nó còn tượng trưng cho sự tang tóc. Sự khác biệt so với các loài hoa khác như hoa hồng (rose) nằm ở hình dáng và ý nghĩa biểu tượng. Hoa hồng thường gắn liền với tình yêu lãng mạn, trong khi hoa lily mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., a lily of the valley). ‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí (e.g., lilies in the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to gild the lily

    làm quá, thêm những thứ không cần thiết vào cái đã đẹp sẵn

    "The movie was already great; adding that extra scene was just gilding the lily."

    (Bộ phim vốn đã rất hay rồi; thêm cảnh đó vào chỉ là làm quá lên thôi.)

  • as pure as a lily

    trong trắng, thuần khiết như hoa lily

    "She is as pure as a lily."

    (Cô ấy trong trắng như hoa lily.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lily

noun
Lật mặt

Một loại hoa, thường lớn và sặc sỡ, thường có hương thơm và nhiều màu sắc khác nhau.

"The garden was full of lilies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden featured roses, lilies, and tulips, creating a colorful display.
Khu vườn có hoa hồng, hoa loa kèn và hoa tulip, tạo nên một khung cảnh đầy màu sắc.
Phủ định
Unlike roses, lilies, or tulips, that flower doesn't require much sunlight.
Không giống như hoa hồng, hoa loa kèn, hay hoa tulip, loài hoa đó không cần nhiều ánh sáng.
Nghi vấn
John, do you prefer lilies, roses, or orchids?
John, bạn thích hoa loa kèn, hoa hồng hay hoa lan hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener plants lilies in the spring.
Người làm vườn trồng hoa lily vào mùa xuân.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful lily bloom.
Chưa bao giờ tôi thấy một bông hoa lily nở đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Should you need more lilies for the bouquet, let me know.
Nếu bạn cần thêm hoa lily cho bó hoa, hãy cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lily".

Hoa Lily trong Văn Hóa

Hoa lily thường được sử dụng trong các đám tang ở phương Tây, tượng trưng cho sự hồi sinh của linh hồn. Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, hoa lily (hoa bách hợp) thường được trưng bày trong dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự đoàn viên, sum vầy và tình yêu thương.