water lily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài cây thủy sinh có lá lớn, nổi và hoa đẹp, thường được gọi là hoa súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pond was covered with beautiful water lilies."
"Cái ao phủ đầy những bông hoa súng tuyệt đẹp."
-
"Water lilies are often used to decorate ponds and water gardens."
"Hoa súng thường được dùng để trang trí ao và vườn nước."
-
"Many species of water lily are native to tropical regions."
"Nhiều loài hoa súng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hoa súng thường được nhầm lẫn với hoa sen. Điểm khác biệt chính là lá và hoa của hoa súng nổi trên mặt nước, trong khi lá và hoa sen vươn lên khỏi mặt nước. Hoa súng có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water lily
Danh từMột loài cây thủy sinh có lá lớn, nổi và hoa đẹp, thường được gọi là hoa súng.
"The pond was covered with beautiful water lilies."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener cultivates the water lily with great care. |
Người làm vườn trồng cây hoa súng rất cẩn thận. |
| Phủ định | She does not like the water lily because it attracts insects. |
Cô ấy không thích hoa súng vì nó thu hút côn trùng. |
| Nghi vấn | Does the pond feature a beautiful water lily? |
Ao có một bông hoa súng đẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water lily".
