low point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst or most difficult moment or period in a series of events or in someone's life.
Vietnamese Meaning
Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất, hoặc giai đoạn khó khăn nhất trong một chuỗi các sự kiện hoặc trong cuộc đời ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Losing his job was the low point of his year."
"Việc mất việc là điểm thấp nhất trong năm của anh ấy."
-
"The company reached its low point after the scandal."
"Công ty đạt đến điểm thấp nhất sau vụ bê bối."
-
"His addiction was the low point of his life."
"Nghiện ngập là điểm thấp nhất trong cuộc đời anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, kém, hèn |
| Noun | lowness | sự thấp kém, tình trạng thấp |
| Verb | lower | hạ thấp, làm giảm |
| Adjective | lowly | tầm thường, hèn mọn |
| Noun | point | điểm, dấu chấm, thời điểm, quan điểm |
| Verb | point | chỉ, hướng dẫn, nhọn |
| Adjective | pointed | nhọn, sắc sảo |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'low point' thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc hoặc giai đoạn mà mọi thứ trở nên tồi tệ nhất trước khi có thể cải thiện. Nó nhấn mạnh sự tiêu cực và khó khăn tại một thời điểm cụ thể. Khác với 'bad time' (thời điểm tồi tệ) thường mang tính chất chung chung hơn, 'low point' mang tính cụ thể và thường là đỉnh điểm của một vấn đề.
Prepositions
'- In': Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc ngữ cảnh cụ thể mà 'low point' xảy ra (ví dụ: 'the low point in his career'). '- Of': Thường dùng để chỉ thuộc tính của 'low point' (ví dụ: 'the low point of the year').
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal low point (điểm thấp nhất trong cuộc sống cá nhân)
-
emotional emotional low point (thời điểm suy sụp tinh thần nhất)
-
financial financial low point (thời điểm khó khăn tài chính nhất)
-
absolute absolute low point (điểm thấp nhất tuyệt đối)
-
rock-bottom rock-bottom low point (điểm thấp nhất không thể thấp hơn (tương tự như 'chạm đáy'))
-
reach reach a low point (đạt đến điểm thấp nhất)
-
hit hit a low point (chạm đến điểm thấp nhất)
-
experience experience a low point (trải qua một giai đoạn khó khăn nhất)
-
overcome overcome a low point (vượt qua giai đoạn khó khăn nhất)
-
at a at a low point (ở thời điểm khó khăn nhất)
-
from a from a low point (từ một giai đoạn khó khăn)
Idioms
-
hit a low point
Đạt đến hoặc trải qua thời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất trong một giai đoạn cụ thể.
"After losing his job and breaking up with his girlfriend, he really hit a low point."
(Sau khi mất việc và chia tay bạn gái, anh ấy thực sự đã rơi vào giai đoạn tồi tệ nhất.)
-
bounce back from a low point
Phục hồi, vực dậy sau một giai đoạn khó khăn, tồi tệ.
"Despite hitting a low point, she managed to bounce back and start a successful business."
(Mặc dù đã trải qua giai đoạn khó khăn nhất, cô ấy vẫn xoay sở để vực dậy và bắt đầu một công việc kinh doanh thành công.)
-
be at your lowest point
Đang ở trong tình trạng tồi tệ nhất, tuyệt vọng nhất về mặt cá nhân hoặc trong sự nghiệp.
"I was at my lowest point when I failed my exams, but I learned a lot from it."
(Tôi đã ở vào thời điểm tồi tệ nhất khi trượt các kỳ thi, nhưng tôi đã học được rất nhiều từ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low point
Danh từĐiểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất, hoặc giai đoạn khó khăn nhất trong một chuỗi các sự kiện hoặc trong cuộc đời ai đó.
"Losing his job was the low point of his year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low point".
