(Top Banner Ad)
low point
B2
Danh từ B2 Tổng quát

low point

UK: /ləʊ pɔɪnt/ • US: /loʊ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thấp nhất thời điểm tồi tệ nhất giai đoạn khó khăn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst or most difficult moment or period in a series of events or in someone's life.

Vietnamese Meaning

Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất, hoặc giai đoạn khó khăn nhất trong một chuỗi các sự kiện hoặc trong cuộc đời ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Losing his job was the low point of his year."

    "Việc mất việc là điểm thấp nhất trong năm của anh ấy."

  • "The company reached its low point after the scandal."

    "Công ty đạt đến điểm thấp nhất sau vụ bê bối."

  • "His addiction was the low point of his life."

    "Nghiện ngập là điểm thấp nhất trong cuộc đời anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém, hèn
Noun lowness sự thấp kém, tình trạng thấp
Verb lower hạ thấp, làm giảm
Adjective lowly tầm thường, hèn mọn
Noun point điểm, dấu chấm, thời điểm, quan điểm
Verb point chỉ, hướng dẫn, nhọn
Adjective pointed nhọn, sắc sảo
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Latin
punctum
English
low point

Nguồn gốc của 'low point'

'Low point' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'low' (thấp, kém) và 'point' (điểm, thời điểm). Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lágr', có nghĩa là 'thấp' hoặc 'gần mặt đất'. Từ 'point' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum', có nghĩa là 'điểm đã được châm' hoặc 'thời điểm cụ thể'. Khi kết hợp lại, 'low point' diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái tồi tệ nhất, kém cỏi nhất trong một chu kỳ hoặc quá trình nào đó, như một 'điểm thấp' trên biểu đồ cuộc đời.

Usage Note

Cụm từ 'low point' thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc hoặc giai đoạn mà mọi thứ trở nên tồi tệ nhất trước khi có thể cải thiện. Nó nhấn mạnh sự tiêu cực và khó khăn tại một thời điểm cụ thể. Khác với 'bad time' (thời điểm tồi tệ) thường mang tính chất chung chung hơn, 'low point' mang tính cụ thể và thường là đỉnh điểm của một vấn đề.

Prepositions

in of

'- In': Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc ngữ cảnh cụ thể mà 'low point' xảy ra (ví dụ: 'the low point in his career'). '- Of': Thường dùng để chỉ thuộc tính của 'low point' (ví dụ: 'the low point of the year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low point
  • personal personal low point
    (điểm thấp nhất trong cuộc sống cá nhân)
  • emotional emotional low point
    (thời điểm suy sụp tinh thần nhất)
  • financial financial low point
    (thời điểm khó khăn tài chính nhất)
  • absolute absolute low point
    (điểm thấp nhất tuyệt đối)
  • rock-bottom rock-bottom low point
    (điểm thấp nhất không thể thấp hơn (tương tự như 'chạm đáy'))
Verb + low point
  • reach reach a low point
    (đạt đến điểm thấp nhất)
  • hit hit a low point
    (chạm đến điểm thấp nhất)
  • experience experience a low point
    (trải qua một giai đoạn khó khăn nhất)
  • overcome overcome a low point
    (vượt qua giai đoạn khó khăn nhất)
Preposition + low point
  • at a at a low point
    (ở thời điểm khó khăn nhất)
  • from a from a low point
    (từ một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • hit a low point

    Đạt đến hoặc trải qua thời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất trong một giai đoạn cụ thể.

    "After losing his job and breaking up with his girlfriend, he really hit a low point."

    (Sau khi mất việc và chia tay bạn gái, anh ấy thực sự đã rơi vào giai đoạn tồi tệ nhất.)

  • bounce back from a low point

    Phục hồi, vực dậy sau một giai đoạn khó khăn, tồi tệ.

    "Despite hitting a low point, she managed to bounce back and start a successful business."

    (Mặc dù đã trải qua giai đoạn khó khăn nhất, cô ấy vẫn xoay sở để vực dậy và bắt đầu một công việc kinh doanh thành công.)

  • be at your lowest point

    Đang ở trong tình trạng tồi tệ nhất, tuyệt vọng nhất về mặt cá nhân hoặc trong sự nghiệp.

    "I was at my lowest point when I failed my exams, but I learned a lot from it."

    (Tôi đã ở vào thời điểm tồi tệ nhất khi trượt các kỳ thi, nhưng tôi đã học được rất nhiều từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low point

Danh từ
Lật mặt

Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất, hoặc giai đoạn khó khăn nhất trong một chuỗi các sự kiện hoặc trong cuộc đời ai đó.

"Losing his job was the low point of his year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low point".

Bước ngoặt trong kể chuyện

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'low point' (điểm thấp nhất) là một yếu tố cốt truyện phổ biến. Đây thường là khoảnh khắc mà nhân vật chính đối mặt với thất bại lớn nhất, mất mát hoặc tuyệt vọng cùng cực, đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi, phát triển hoặc một bước ngoặt quan trọng trong hành trình của họ.

Điểm khởi đầu cho sự phục hồi

Trong nhiều quan niệm phát triển bản thân và phục hồi (ví dụ: phục hồi sau nghiện), việc 'chạm đáy' hay 'đạt đến điểm thấp nhất' (low point) thường được coi là một bước cần thiết. Đây là lúc một người nhận ra sự cấp bách của việc thay đổi, và sự thừa nhận này trở thành nền tảng để họ bắt đầu quá trình cải thiện và vượt qua khó khăn.