high point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most enjoyable or successful part of something.
Vietnamese Meaning
Điểm nổi bật nhất, khoảnh khắc thành công nhất, phần thú vị nhất của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high point of the show was when the band played their biggest hit."
"Điểm nổi bật nhất của buổi biểu diễn là khi ban nhạc chơi bản hit lớn nhất của họ."
-
"Winning the championship was the high point of his career."
"Việc giành chức vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy."
-
"The high point of our vacation was visiting the Grand Canyon."
"Điểm nổi bật nhất trong kỳ nghỉ của chúng tôi là chuyến thăm Grand Canyon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong một sự kiện, một quá trình, hoặc một sự nghiệp mà tại đó, thành công hoặc sự hài lòng đạt đến đỉnh cao. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự vượt trội.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ high point thuộc về cái gì (ví dụ: the high point *of* the concert). * **in:** Dùng để chỉ high point diễn ra trong bối cảnh nào (ví dụ: the high point *in* his career).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear high point (điểm cao rõ ràng)
-
major major high point (điểm cao chính, điểm cao quan trọng)
-
absolute absolute high point (điểm cao tuyệt đối)
-
reach reach a high point (đạt đến đỉnh cao)
-
mark mark a high point (đánh dấu một đỉnh cao)
-
represent represent a high point (tượng trưng cho một đỉnh cao)
Idioms
-
The high point of something
Điểm nổi bật nhất, khoảnh khắc đáng nhớ nhất của một việc gì đó
"The high point of the trip was visiting the Eiffel Tower."
(Điểm nổi bật nhất của chuyến đi là tham quan Tháp Eiffel.)
-
A high point in someone's career
Một cột mốc quan trọng, thành công lớn trong sự nghiệp của ai đó
"Winning the award was a high point in her career."
(Việc giành được giải thưởng là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high point
danh từĐiểm nổi bật nhất, khoảnh khắc thành công nhất, phần thú vị nhất của điều gì đó.
"The high point of the show was when the band played their biggest hit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high point".
