(Top Banner Ad)
high point
B2
danh từ B2 Tổng quát

high point

UK: /ˈhaɪ pɔɪnt/ • US: /ˈhaɪ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nổi bật khoảnh khắc vàng đỉnh cao điểm cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most enjoyable or successful part of something.

Vietnamese Meaning

Điểm nổi bật nhất, khoảnh khắc thành công nhất, phần thú vị nhất của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high point of the show was when the band played their biggest hit."

    "Điểm nổi bật nhất của buổi biểu diễn là khi ban nhạc chơi bản hit lớn nhất của họ."

  • "Winning the championship was the high point of his career."

    "Việc giành chức vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "The high point of our vacation was visiting the Grand Canyon."

    "Điểm nổi bật nhất trong kỳ nghỉ của chúng tôi là chuyến thăm Grand Canyon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun point điểm
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'high point'

Cụm từ 'high point' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ quen thuộc: 'high' (cao) và 'point' (điểm). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một điểm cao nhất về mặt địa lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, đỉnh cao của một trải nghiệm hoặc quá trình nào đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong một sự kiện, một quá trình, hoặc một sự nghiệp mà tại đó, thành công hoặc sự hài lòng đạt đến đỉnh cao. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự vượt trội.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ high point thuộc về cái gì (ví dụ: the high point *of* the concert). * **in:** Dùng để chỉ high point diễn ra trong bối cảnh nào (ví dụ: the high point *in* his career).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high point
  • clear clear high point
    (điểm cao rõ ràng)
  • major major high point
    (điểm cao chính, điểm cao quan trọng)
  • absolute absolute high point
    (điểm cao tuyệt đối)
Verb + high point
  • reach reach a high point
    (đạt đến đỉnh cao)
  • mark mark a high point
    (đánh dấu một đỉnh cao)
  • represent represent a high point
    (tượng trưng cho một đỉnh cao)

Idioms

  • The high point of something

    Điểm nổi bật nhất, khoảnh khắc đáng nhớ nhất của một việc gì đó

    "The high point of the trip was visiting the Eiffel Tower."

    (Điểm nổi bật nhất của chuyến đi là tham quan Tháp Eiffel.)

  • A high point in someone's career

    Một cột mốc quan trọng, thành công lớn trong sự nghiệp của ai đó

    "Winning the award was a high point in her career."

    (Việc giành được giải thưởng là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high point

danh từ
Lật mặt

Điểm nổi bật nhất, khoảnh khắc thành công nhất, phần thú vị nhất của điều gì đó.

"The high point of the show was when the band played their biggest hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high point".

Đạt đến đỉnh cao

Trong nhiều nền văn hóa, việc leo núi và chinh phục đỉnh cao tượng trưng cho sự nỗ lực, quyết tâm và thành công. 'High point' có thể liên tưởng đến cảm giác đạt được một mục tiêu lớn sau nhiều khó khăn.