(Top Banner Ad)
rock bottom
B2
Noun B2 Kinh tế/Tâm lý

rock bottom

UK: /ˌrɒk ˈbɒt.əm/ • US: /ˌrɑːk ˈbɑː.t̬əm/

Nghĩa tiếng Việt

tận đáy đáy vực mức thấp nhất tình trạng tồi tệ nhất chạm đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest possible level; the worst possible situation.

Vietnamese Meaning

Mức thấp nhất có thể; tình huống tồi tệ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job and his house, he finally hit rock bottom."

    "Sau khi mất việc và nhà, cuối cùng anh ấy đã chạm đáy."

  • "The housing market has finally reached rock bottom."

    "Thị trường nhà đất cuối cùng đã chạm đáy."

  • "His addiction led him to rock bottom."

    "Sự nghiện ngập đã dẫn anh ta đến tận cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rock-bottom ở mức thấp nhất có thể; cực kỳ rẻ (thường dùng để mô tả giá cả, tỷ lệ, cấp độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rocc
Old English
botm
English
rock bottom

Nguồn gốc của 'rock bottom'

'Rock bottom' ban đầu là một thuật ngữ trong hàng hải, dùng để chỉ điểm thấp nhất dưới đáy biển mà một con tàu có thể chạm vào, thường là một tảng đá. Từ đó, nó phát triển nghĩa bóng để mô tả điểm thấp nhất, tồi tệ nhất trong một tình huống hoặc cuộc đời của một người, không thể tệ hơn được nữa.

Usage Note

"Rock bottom" thường được sử dụng để mô tả điểm mà từ đó, tình hình chỉ có thể cải thiện. Nó thường liên quan đến khủng hoảng tài chính, cá nhân hoặc tình cảm. Khác với "nadir" (điểm thấp nhất), "rock bottom" mang tính chất thực tế và thường đề cập đến một hoàn cảnh cụ thể, hơn là một khái niệm trừu tượng.

Prepositions

at hit reach

Khi dùng 'at rock bottom', nó ám chỉ trạng thái đang ở mức thấp nhất. 'Hit rock bottom' có nghĩa là đã chạm đến mức thấp nhất. 'Reach rock bottom' có nghĩa là đạt đến mức thấp nhất. Ví dụ: 'He was at rock bottom after losing his job.' (Anh ấy ở mức thấp nhất sau khi mất việc); 'The company hit rock bottom during the recession.' (Công ty đã chạm đáy trong thời kỳ suy thoái); 'She reached rock bottom before deciding to seek help.' (Cô ấy đạt đến đáy trước khi quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + rock bottom
  • hit hit rock bottom
    (chạm đáy (kinh tế, tinh thần, sức khỏe, v.v.))
  • reach reach rock bottom
    (đạt đến điểm thấp nhất, tệ nhất)
  • sink to sink to rock bottom
    (chìm xuống điểm thấp nhất, tình trạng tồi tệ nhất)
Prepositions + rock bottom
  • at at rock bottom
    (ở mức thấp nhất, không thể thấp hơn được nữa)
  • from from rock bottom
    (từ điểm thấp nhất (để đi lên))
Adjectives modifying rock bottom
  • absolute absolute rock bottom
    (đáy tuyệt đối, điểm thấp nhất tuyệt đối)
  • the very the very rock bottom
    (chính cái đáy đó, điểm thấp nhất thực sự)

Idioms

  • hit rock bottom

    chạm đáy; đạt đến điểm thấp nhất, tồi tệ nhất trong cuộc đời hoặc một tình huống nào đó

    "After losing his job and his home, he felt like he had hit rock bottom."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy cảm thấy như mình đã chạm đáy.)

  • start from rock bottom

    bắt đầu từ con số 0; bắt đầu lại từ điểm thấp nhất, từ khi mọi thứ tồi tệ nhất

    "Despite starting from rock bottom, she managed to build a successful business."

    (Dù bắt đầu từ con số 0, cô ấy đã xây dựng được một công việc kinh doanh thành công.)

  • at rock-bottom prices/rates

    ở mức giá/tỷ lệ cực kỳ thấp, rẻ nhất có thể

    "The store is selling all its old stock at rock-bottom prices."

    (Cửa hàng đang bán tất cả hàng tồn kho cũ với giá cực kỳ rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock bottom

Noun
Lật mặt

Mức thấp nhất có thể; tình huống tồi tệ nhất có thể.

"After losing his job and his house, he finally hit rock bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she lost her job, she had already hit rock bottom with her finances.
Vào thời điểm cô ấy mất việc, cô ấy đã chạm đáy về tài chính rồi.
Phủ định
He hadn't hit rock bottom until he lost everything he owned.
Anh ấy đã không chạm đáy cho đến khi anh ấy mất tất cả những gì mình có.
Nghi vấn
Had the company hit rock bottom before the new CEO arrived?
Công ty đã chạm đáy trước khi CEO mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock bottom".

Điểm khởi đầu cho sự hồi phục

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chạm đáy' (hitting rock bottom) thường được xem là một bước ngoặt quan trọng, đặc biệt trong các chương trình cai nghiện hoặc đối phó với khủng hoảng cá nhân. Người ta tin rằng khi một người trải qua điểm tồi tệ nhất, họ mới có động lực mạnh mẽ nhất để thay đổi và bắt đầu quá trình hồi phục.

Trong thị trường kinh tế

Trong kinh tế và tài chính, 'rock bottom' thường dùng để chỉ mức giá hoặc chỉ số thấp nhất mà thị trường có thể đạt được. Nhiều nhà đầu tư tin rằng 'khi thị trường chạm đáy', đó là thời điểm tốt nhất để mua vào, vì sau đó giá cả thường sẽ bắt đầu tăng trở lại, báo hiệu sự phục hồi của nền kinh tế.