(Top Banner Ad)
low potassium
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

low potassium

UK: /ləʊ pəˈtæsiəm/ • US: /loʊ pəˈtæsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

hạ kali máu mức kali thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lower than normal level of potassium in the blood.

Vietnamese Meaning

Có nồng độ kali trong máu thấp hơn mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with low potassium after the blood test results came back."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị hạ kali máu sau khi có kết quả xét nghiệm máu."

  • "Eating bananas can help increase your potassium levels if you have low potassium."

    "Ăn chuối có thể giúp tăng nồng độ kali nếu bạn bị hạ kali máu."

  • "Symptoms of low potassium include muscle weakness and fatigue."

    "Các triệu chứng của hạ kali máu bao gồm yếu cơ và mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (một khoáng chất và chất điện giải cần thiết cho cơ thể)
Adjective low Thấp, ít (ám chỉ số lượng hoặc mức độ dưới mức bình thường)
Noun hypokalemia Hạ kali máu (thuật ngữ y học chính xác cho tình trạng thiếu kali)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
low potassium

Nguồn gốc của 'Low'

Từ 'low' (thấp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mô tả điều gì đó ở vị trí thấp hoặc có số lượng, cường độ nhỏ. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'læg' hoặc 'lagu', và qua thời gian đã phát triển thành 'low' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự không cao hoặc không nhiều.

Nguồn gốc của 'Potassium'

Kali (Potassium) được đặt tên từ từ 'potash' (muối kali thô), là chất tro còn lại sau khi đốt gỗ hoặc các thực vật khác trong nồi ('pot') để lấy tro ('ash'). Nhà hóa học người Anh Humphry Davy đã phân lập nguyên tố này vào năm 1807 và đặt tên nó là 'potassium' để phản ánh nguồn gốc từ 'potash' của nó. Hậu tố '-ium' thường được dùng cho các nguyên tố kim loại.

Sự kết hợp 'Low Potassium'

'Low potassium' là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng cơ thể có mức kali thấp hơn bình thường. Đây là một sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'low' và danh từ 'potassium', xuất hiện vào thời điểm kiến thức về hóa sinh và y học phát triển, cần một cách gọi rõ ràng cho tình trạng này. Nó không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp mô tả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng sức khỏe cần được điều trị. Mức kali thấp (hypokalemia) có thể gây ra các vấn đề về tim mạch, yếu cơ và các triệu chứng khác. Cần phân biệt với 'high potassium' (hyperkalemia) là tình trạng kali trong máu cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low potassium
  • severe severe low potassium
    (hạ kali máu nghiêm trọng)
  • mild mild low potassium
    (hạ kali máu nhẹ)
  • chronic chronic low potassium
    (hạ kali máu mãn tính)
  • acute acute low potassium
    (hạ kali máu cấp tính)
Verb + low potassium
  • cause cause low potassium
    (gây ra tình trạng hạ kali máu)
  • develop develop low potassium
    (phát triển tình trạng hạ kali máu)
  • suffer from suffer from low potassium
    (mắc chứng hạ kali máu)
  • treat treat low potassium
    (điều trị hạ kali máu)
Noun + low potassium
  • symptoms of symptoms of low potassium
    (các triệu chứng của hạ kali máu)
  • risk of risk of low potassium
    (nguy cơ hạ kali máu)

Idioms

  • to have low potassium

    bị hạ kali máu (diễn tả tình trạng sức khỏe)

    "She was feeling weak because she had low potassium."

    (Cô ấy cảm thấy yếu vì bị hạ kali máu.)

  • symptoms of low potassium

    các triệu chứng của hạ kali máu (cụm từ phổ biến trong y tế)

    "Fatigue and muscle cramps are common symptoms of low potassium."

    (Mệt mỏi và chuột rút cơ bắp là những triệu chứng phổ biến của hạ kali máu.)

  • managing low potassium

    quản lý/kiểm soát tình trạng hạ kali máu (cụm từ trong điều trị)

    "Managing low potassium often involves dietary changes and supplements."

    (Việc quản lý tình trạng hạ kali máu thường bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low potassium

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Có nồng độ kali trong máu thấp hơn mức bình thường.

"The doctor diagnosed her with low potassium after the blood test results came back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low potassium".

Tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng

Ở các nước phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng để phòng ngừa bệnh tật là rất cao. 'Low potassium' thường được nhấn mạnh trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng, khuyến khích mọi người tiêu thụ đủ trái cây và rau củ (như chuối, khoai tây, rau xanh) để duy trì mức kali khỏe mạnh và tránh các vấn đề sức khỏe liên quan.

Chất điện giải và thể thao

Trong văn hóa thể thao và thể hình, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc duy trì cân bằng chất điện giải, bao gồm kali, được coi là rất quan trọng. Các loại đồ uống thể thao thường được quảng cáo là có chứa chất điện giải để bù đắp lượng khoáng chất bị mất qua mồ hôi khi tập luyện cường độ cao, giúp ngăn ngừa tình trạng 'low potassium' và các vấn đề sức khỏe khác có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe tổng thể của vận động viên.