(Top Banner Ad)
low
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

low

UK: /ləʊ/ • US: /loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thấp yếu nhỏ xuống thấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a small distance from the base to the top.

Vietnamese Meaning

Có khoảng cách nhỏ từ đáy đến đỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane flew low over the city."

    "Chiếc máy bay bay thấp qua thành phố."

  • "I have a low tolerance for spicy food."

    "Tôi có khả năng chịu đựng đồ ăn cay kém."

  • "The battery is low."

    "Pin yếu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb lowly một cách khiêm tốn, thấp hèn
Verb lower hạ thấp, làm giảm
Noun lowness sự thấp kém, độ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lauhaz', có nghĩa là 'nằm xuống'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'lāg' trong tiếng Anh cổ. Hình dung những vùng đất thấp, gần mặt nước, bạn sẽ thấy mối liên hệ với ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí gần mặt đất hoặc mực chuẩn, hoặc mức độ thấp của cái gì đó. Khác với 'short' (ngắn) thường chỉ kích thước chiều dài.

Prepositions

at in

'at a low price': ở một mức giá thấp. 'in low spirits': trong tâm trạng tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low
  • low price
    (giá thấp)
  • low quality
    (chất lượng thấp)
  • low temperature
    (nhiệt độ thấp)
Verb + low
  • keep low profile
    (giữ kín tiếng, không gây chú ý)
  • run low on fuel
    (sắp hết nhiên liệu)
  • sink low
    (chìm xuống thấp)

Idioms

  • lay low

    ẩn náu, trốn tránh

    "After the scandal, he had to lay low for a while."

    (Sau vụ bê bối, anh ta phải ẩn náu một thời gian.)

  • low blow

    hành động chơi xấu, đòn đánh lén

    "That was a low blow, even for him."

    (Đó là một hành động chơi xấu, ngay cả đối với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low

Tính từ
Lật mặt

Có khoảng cách nhỏ từ đáy đến đỉnh.

"The plane flew low over the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low".

Low-context culture

Trong văn hóa giao tiếp, 'low-context culture' đề cập đến những nền văn hóa mà thông tin được truyền đạt một cách trực tiếp và rõ ràng. Người ta ít dựa vào ngữ cảnh hoặc ám chỉ để hiểu ý nghĩa. Ví dụ, các nước phương Tây thường có xu hướng giao tiếp theo kiểu này.