(Top Banner Ad)
hypokalemia
C1
danh từ C1 Y học

hypokalemia

UK: /ˌhaɪpəʊkəˈliːmiə/ • US: /ˌhaɪpoʊkəˈliːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

hạ kali máu thiếu kali máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which there is a lower-than-normal level of potassium in the blood serum.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó nồng độ kali trong huyết thanh thấp hơn mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypokalemia can lead to cardiac arrhythmias."

    "Hạ kali máu có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim."

  • "The patient was diagnosed with hypokalemia after experiencing severe muscle cramps."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hạ kali máu sau khi bị chuột rút cơ nghiêm trọng."

  • "Treatment for hypokalemia typically involves potassium supplements and addressing the underlying cause."

    "Điều trị hạ kali máu thường bao gồm bổ sung kali và giải quyết nguyên nhân cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypokalemic liên quan đến hoặc mắc chứng hạ kali máu
Noun hyperkalemia tình trạng tăng kali máu (ngược với hạ kali máu)
Noun normokalemia mức kali máu bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó-)
New Latin
kalium
Ancient Greek
-αιμία (-aimía)
Modern English
hypokalemia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hypokalemia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba gốc từ khác nhau. 'Hypo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, mang nghĩa 'dưới, thiếu hụt'. 'Kalium' là tên tiếng Latin mới của nguyên tố Kali (potassium), có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qalīy' (tro thực vật). Cuối cùng, '-emia' cũng từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'haima', có nghĩa là 'máu'. Ghép lại, 'hypokalemia' mô tả tình trạng 'thiếu hụt kali trong máu'.

Usage Note

Hypokalemia là một rối loạn điện giải, chỉ nồng độ kali trong máu thấp. Kali rất quan trọng cho chức năng của tế bào thần kinh và cơ, đặc biệt là tế bào cơ tim. Các nguyên nhân gây hạ kali máu có thể bao gồm mất kali do sử dụng thuốc lợi tiểu, nôn mửa, tiêu chảy, đổ mồ hôi quá nhiều, hoặc do chế độ ăn uống không đủ kali. Nó khác với 'hyperkalemia', tình trạng có nồng độ kali trong máu cao.

Prepositions

with in

*with*: "Patients with hypokalemia may experience muscle weakness." (Bệnh nhân bị hạ kali máu có thể bị yếu cơ.) *in*: "Hypokalemia in elderly patients can be dangerous." (Hạ kali máu ở bệnh nhân lớn tuổi có thể nguy hiểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypokalemia
  • severe severe hypokalemia
    (hạ kali máu nghiêm trọng)
  • mild mild hypokalemia
    (hạ kali máu nhẹ)
  • chronic chronic hypokalemia
    (hạ kali máu mãn tính)
  • acute acute hypokalemia
    (hạ kali máu cấp tính)
Verb + hypokalemia
  • cause cause hypokalemia
    (gây ra hạ kali máu)
  • develop develop hypokalemia
    (phát triển chứng hạ kali máu)
  • treat treat hypokalemia
    (điều trị hạ kali máu)
  • correct correct hypokalemia
    (điều chỉnh/khắc phục hạ kali máu)
Noun + of + hypokalemia
  • symptoms symptoms of hypokalemia
    (triệu chứng của hạ kali máu)
  • causes causes of hypokalemia
    (nguyên nhân của hạ kali máu)
  • management management of hypokalemia
    (quản lý/điều trị hạ kali máu)

Idioms

  • diagnosis of hypokalemia

    chẩn đoán hạ kali máu

    "The blood test confirmed the diagnosis of hypokalemia."

    (Xét nghiệm máu đã xác nhận chẩn đoán hạ kali máu.)

  • management of hypokalemia

    phương pháp điều trị/quản lý hạ kali máu

    "Effective management of hypokalemia often involves potassium supplementation."

    (Quản lý hiệu quả chứng hạ kali máu thường bao gồm bổ sung kali.)

  • correction of hypokalemia

    điều chỉnh/khắc phục hạ kali máu

    "Rapid correction of hypokalemia is crucial in emergency cases."

    (Việc điều chỉnh nhanh chóng chứng hạ kali máu rất quan trọng trong các trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypokalemia

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó nồng độ kali trong huyết thanh thấp hơn mức bình thường.

"Hypokalemia can lead to cardiac arrhythmias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows hypokalemia can be a serious concern for her patients.
Cô ấy biết hạ kali máu có thể là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với bệnh nhân của cô ấy.
Phủ định
They don't understand hypokalemia's potential effects on the heart.
Họ không hiểu những ảnh hưởng tiềm tàng của hạ kali máu đối với tim.
Nghi vấn
Does he realize hypokalemia requires careful monitoring?
Anh ấy có nhận ra rằng hạ kali máu đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypokalemia".

Tầm quan trọng của cân bằng điện giải

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và sức khỏe cộng đồng, việc duy trì cân bằng điện giải như kali, natri và magie được coi là yếu tố cốt lõi cho một cơ thể khỏe mạnh. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh vai trò của chế độ ăn uống cân bằng và việc bổ sung đủ nước để phòng ngừa các tình trạng như hạ kali máu, đặc biệt ở những người tập thể dục cường độ cao hoặc có bệnh lý nền.

Xét nghiệm máu định kỳ

Việc thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa ở nhiều quốc gia phương Tây. Những xét nghiệm này giúp phát hiện sớm các bất thường về điện giải, bao gồm cả hạ kali máu, trước khi chúng gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Điều này phản ánh xu hướng y học hiện đại tập trung vào phòng ngừa và can thiệp sớm để cải thiện chất lượng cuộc sống.