(Top Banner Ad)
potassium
B2
danh từ B2 Hóa học, Y học

potassium

UK: /pəˈtæsiəm/ • US: /pəˈtæsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

kali
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol K and atomic number 19. It is a soft, silvery-white alkali metal that is essential for plant and animal life.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu K và số nguyên tử 19. Nó là một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, rất cần thiết cho sự sống của thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bananas are a good source of potassium."

    "Chuối là một nguồn cung cấp kali tốt."

  • "The doctor recommended I eat more potassium-rich foods."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều thực phẩm giàu kali hơn."

  • "Potassium is used in fertilizers to promote plant growth."

    "Kali được sử dụng trong phân bón để thúc đẩy sự tăng trưởng của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potassic Liên quan đến hoặc chứa kali.
Noun potash Bồ tạt (tên gọi chung cho các muối kali hòa tan, đặc biệt là kali cacbonat, dùng làm phân bón hoặc trong sản xuất xà phòng).

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pot ashes
English
potash
Neo-Latin/English
potassium

Nguồn gốc tên gọi "Potassium"

Từ "potassium" được nhà hóa học người Anh Humphry Davy đặt ra vào năm 1807. Ông đã chiết xuất được nguyên tố này từ một chất gọi là "potash" (bồ tạt). "Potash" lại có nguồn gốc từ cụm từ "pot ashes" (tro trong nồi) vì nó được sản xuất bằng cách ngâm tro thực vật trong nước và đun sôi trong nồi.

Kí hiệu hóa học K

Mặc dù tên tiếng Anh là "potassium", kí hiệu hóa học của nó là K. Kí hiệu này đến từ tên Latin mới "kalium", có nguồn gốc từ "kali" trong tiếng Ả Rập, cũng liên quan đến tro kiềm (alkali ashes).

Usage Note

Potassium là một nguyên tố quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm chức năng thần kinh và cơ bắp. Trong hóa học, nó được biết đến với tính phản ứng cao.

Prepositions

of in

'Potassium of': Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của potassium (ví dụ: 'sources of potassium'). 'Potassium in': Thường dùng để chỉ sự hiện diện của potassium trong một vật chất hoặc hệ thống (ví dụ: 'potassium in the blood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potassium
  • high high potassium
    (lượng kali cao)
  • low low potassium
    (lượng kali thấp)
  • rich in rich in potassium
    (giàu kali)
  • adequate adequate potassium
    (kali đầy đủ/đủ)
Verb + potassium
  • maintain maintain potassium levels
    (duy trì mức kali)
  • absorb absorb potassium
    (hấp thụ kali)
  • lose lose potassium
    (mất kali)
Potassium + Noun
  • levels potassium levels
    (nồng độ/mức kali)
  • deficiency potassium deficiency
    (thiếu hụt kali)
  • intake potassium intake
    (lượng kali nạp vào cơ thể)

Idioms

  • potassium deficiency

    Tình trạng thiếu hụt kali (trong cơ thể)

    "Potassium deficiency can lead to muscle weakness and fatigue."

    (Tình trạng thiếu hụt kali có thể dẫn đến yếu cơ và mệt mỏi.)

  • high potassium diet

    Chế độ ăn giàu kali

    "Doctors often recommend a high potassium diet to help manage blood pressure."

    (Bác sĩ thường khuyên dùng chế độ ăn giàu kali để giúp kiểm soát huyết áp.)

  • potassium rich foods

    Các loại thực phẩm giàu kali

    "Bananas, avocados, and spinach are considered potassium rich foods."

    (Chuối, bơ và rau bina được coi là các loại thực phẩm giàu kali.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu K và số nguyên tử 19. Nó là một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, rất cần thiết cho sự sống của thực vật và động vật.

"Bananas are a good source of potassium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had not discovered potassium, we would not have such advanced fertilizers today.
Nếu nhà khoa học đã không khám phá ra kali, chúng ta sẽ không có những loại phân bón tiên tiến như ngày nay.
Phủ định
If she hadn't added potassium to the solution, the reaction wouldn't have occurred so quickly.
Nếu cô ấy không thêm kali vào dung dịch, phản ứng đã không xảy ra nhanh như vậy.
Nghi vấn
If they had understood the importance of potassium, would they have invested more in its research?
Nếu họ đã hiểu tầm quan trọng của kali, họ có đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu về nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to use potassium in the experiment.
Nhà khoa học sẽ sử dụng kali trong thí nghiệm.
Phủ định
They are not going to add potassium to the solution.
Họ sẽ không thêm kali vào dung dịch.
Nghi vấn
Is she going to analyze the potassium content of the soil?
Cô ấy có định phân tích hàm lượng kali trong đất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had eaten a banana; then I would have had enough potassium.
Tôi ước tôi đã ăn một quả chuối; thì tôi đã có đủ kali.
Phủ định
If only I hadn't avoided foods rich in potassium yesterday, I wouldn't feel so weak now.
Giá mà hôm qua tôi không tránh những thực phẩm giàu kali, thì bây giờ tôi đã không cảm thấy yếu ớt như vậy.
Nghi vấn
I wish I knew: Could the doctor prescribe something to help raise my potassium levels?
Tôi ước tôi biết: Liệu bác sĩ có thể kê đơn thuốc gì đó để giúp tăng mức kali của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium".

Kali và sức khỏe con người

Kali là một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm duy trì cân bằng chất lỏng, chức năng thần kinh và cơ bắp, cũng như giúp điều hòa huyết áp. Vì vậy, việc cung cấp đủ kali qua chế độ ăn uống là rất quan trọng đối với sức khỏe.

Chuối - Biểu tượng của Kali

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, chuối thường được coi là biểu tượng của thực phẩm giàu kali. Mặc dù có nhiều loại thực phẩm khác chứa nhiều kali hơn, nhưng chuối vẫn là loại thực phẩm được nghĩ đến đầu tiên khi nhắc đến khoáng chất này, đặc biệt phổ biến trong giới vận động viên và những người quan tâm đến sức khỏe.