(Top Banner Ad)
low-ranking
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Quân sự

low-ranking

UK: /ˌləʊ ˈræŋ.kɪŋ/ • US: /ˌloʊ ˈræŋ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấp thấp thứ hạng thấp vị trí thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low position or rank in an organization or system.

Vietnamese Meaning

Có vị trí hoặc thứ hạng thấp trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a low-ranking officer in the army."

    "Anh ta là một sĩ quan cấp thấp trong quân đội."

  • "The low-ranking employees felt unheard."

    "Các nhân viên cấp thấp cảm thấy không được lắng nghe."

  • "A low-ranking official made the decision."

    "Một quan chức cấp thấp đã đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ở vị trí dưới
Noun lowness sự thấp kém, tình trạng ở dưới
Verb lower hạ thấp, làm cho xuống thấp
Noun rank cấp bậc, thứ hạng, địa vị
Verb rank xếp hạng, có cấp bậc
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng; thứ bậc
Adjective high-ranking có cấp bậc cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
lāg
Middle English
lowe
Modern English
low
Old French
ranc
Middle English
rank
Modern English
rank

Nguồn gốc 'low-ranking'

'Low-ranking' là một tính từ ghép, được tạo thành từ 'low' (thấp) và 'ranking' (có thứ hạng). Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'lágr', nghĩa là 'thấp' hoặc 'ngắn'. Từ 'rank' (thứ hạng) lại đến từ tiếng Pháp cổ (Old French) 'ranc', ban đầu chỉ một 'hàng' hoặc 'dòng', sau này phát triển nghĩa thành 'vị trí' hay 'cấp bậc' trong một hệ thống. Khi ghép lại, 'low-ranking' mô tả người hoặc vật có vị trí hoặc cấp bậc thấp trong một tổ chức hay hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí tương đối thấp của một người hoặc một thực thể trong một hệ thống phân cấp. Nó mang ý nghĩa về thứ bậc và quyền lực hạn chế. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'junior' vì 'low-ranking' nhấn mạnh đến thứ bậc hơn là kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

low-ranking + Noun
  • official a low-ranking official
    (một quan chức cấp thấp)
  • officer a low-ranking officer
    (một sĩ quan cấp thấp)
  • employee a low-ranking employee
    (một nhân viên cấp thấp)
  • position a low-ranking position
    (một vị trí cấp thấp)
  • staff low-ranking staff
    (đội ngũ nhân viên cấp thấp)
Verb + (a) low-ranking + Noun
  • demote demote a low-ranking officer
    (giáng chức một sĩ quan cấp thấp)
  • promote promote a low-ranking employee
    (thăng chức cho một nhân viên cấp thấp)
  • ignore ignore low-ranking members
    (phớt lờ các thành viên cấp thấp)
(Adjective/Adverb) + low-ranking
  • relatively a relatively low-ranking job
    (một công việc có cấp bậc tương đối thấp)
  • mere a mere low-ranking clerk
    (một nhân viên văn phòng cấp thấp xoàng xĩnh/tầm thường)

Idioms

  • a low-ranking member of staff

    một thành viên cấp thấp của đội ngũ nhân viên

    "She started as a low-ranking member of staff and worked her way up."

    (Cô ấy bắt đầu với tư cách là một thành viên cấp thấp của đội ngũ nhân viên và dần thăng tiến.)

  • rise from low-ranking positions

    vươn lên từ các vị trí cấp thấp

    "Many successful leaders have risen from low-ranking positions."

    (Nhiều nhà lãnh đạo thành công đã vươn lên từ các vị trí cấp thấp.)

  • remain low-ranking

    giữ nguyên cấp bậc thấp

    "Despite years of service, he remained low-ranking in the company."

    (Mặc dù đã phục vụ nhiều năm, anh ấy vẫn giữ nguyên cấp bậc thấp trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-ranking

Tính từ
Lật mặt

Có vị trí hoặc thứ hạng thấp trong một tổ chức hoặc hệ thống.

"He was a low-ranking officer in the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pretends to be a low-ranking officer to avoid responsibility.
Anh ta giả vờ là một sĩ quan cấp thấp để trốn tránh trách nhiệm.
Phủ định
It's important not to treat low-ranking employees with disrespect.
Điều quan trọng là không được đối xử với nhân viên cấp thấp một cách thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Is it fair to expect low-ranking staff to handle such complex issues?
Có công bằng không khi mong đợi nhân viên cấp thấp giải quyết những vấn đề phức tạp như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-ranking".

Hệ thống cấp bậc và sự thăng tiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội và các tập đoàn lớn, khái niệm 'low-ranking' gắn liền với hệ thống cấp bậc và chuỗi mệnh lệnh. Những người ở cấp thấp thường phải tuân theo chỉ đạo từ cấp trên. Tuy nhiên, văn hóa phương Tây cũng đề cao ý tưởng về 'social mobility' (sự dịch chuyển xã hội), nơi một người có thể bắt đầu từ vị trí 'low-ranking' và thăng tiến lên các cấp cao hơn thông qua nỗ lực và tài năng.

Tiếng nói của người cấp thấp

Trong môi trường làm việc hiện đại ở phương Tây, dù có sự phân cấp, nhiều tổ chức cố gắng tạo cơ hội cho những nhân viên 'low-ranking' đóng góp ý kiến và thể hiện giá trị của mình. Việc lắng nghe và ghi nhận đóng góp từ mọi cấp bậc được coi là quan trọng để duy trì sự gắn kết và đổi mới trong công ty.