(Top Banner Ad)
low vision
B2
Danh từ B2 Y học (Nhãn khoa)

low vision

UK: /ləʊ ˈvɪʒən/ • US: /loʊ ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực kém suy giảm thị lực thị lực yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual impairment that cannot be corrected by glasses, contact lenses, medication, or surgery and that interferes with the ability to perform everyday activities.

Vietnamese Meaning

Suy giảm thị lực (thị lực kém) không thể cải thiện bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật và cản trở khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with low vision after suffering a stroke."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị suy giảm thị lực sau khi bị đột quỵ."

  • "Adaptive equipment can help people with low vision live more independently."

    "Thiết bị hỗ trợ có thể giúp những người bị suy giảm thị lực sống độc lập hơn."

  • "Low vision affects millions of people worldwide."

    "Suy giảm thị lực ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém, ít
Verb lower hạ thấp, làm giảm
Noun lowness sự thấp kém, tình trạng thấp
Noun vision tầm nhìn, thị lực, khả năng nhìn
Adjective visual thuộc thị giác, liên quan đến thị giác
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Verb envision hình dung, mường tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
láh
English
low
Latin
visio
English
vision
English
low vision

Nguồn gốc thuật ngữ "low vision"

Thuật ngữ "low vision" (khiếm thị) là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp tình trạng thị lực suy giảm, không thể cải thiện hoàn toàn bằng kính hoặc phẫu thuật thông thường. Từ 'low' có nghĩa là 'thấp, kém' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'khả năng nhìn'. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ y tế hiện đại để phân loại một tình trạng thị lực cụ thể, giúp các chuyên gia y tế và giáo dục có cách tiếp cận phù hợp để hỗ trợ người bệnh, nhấn mạnh rằng người khiếm thị vẫn còn một phần thị lực có thể tận dụng.

Usage Note

"Low vision" là một thuật ngữ chỉ tình trạng thị lực kém, nhưng không phải là mù hoàn toàn. Người có thị lực kém vẫn có thể nhìn thấy một số vật thể và ánh sáng, nhưng gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như đọc, lái xe hoặc nhận diện khuôn mặt. Cần phân biệt với 'blindness' (mù lòa) là trạng thái mất hoàn toàn thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low vision
  • severe severe low vision
    (tình trạng khiếm thị nặng)
  • significant significant low vision
    (tình trạng khiếm thị đáng kể)
  • functional functional low vision
    (tình trạng khiếm thị ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày)
  • legal legal low vision
    (tình trạng khiếm thị được công nhận theo luật pháp)
Verb + low vision
  • have have low vision
    (bị khiếm thị)
  • live with live with low vision
    (sống chung với tình trạng khiếm thị)
  • manage manage low vision
    (quản lý, đối phó với tình trạng khiếm thị)
  • develop develop low vision
    (phát triển tình trạng khiếm thị (bị khiếm thị))
Noun + low vision
  • person with person with low vision
    (người có thị lực kém, người khiếm thị)
  • aids for aids for low vision
    (dụng cụ hỗ trợ người khiếm thị)
  • specialist in specialist in low vision
    (chuyên gia về thị lực kém/khiếm thị)

Idioms

  • a person with low vision

    một người có thị lực kém/người khiếm thị

    "Many resources are available to help a person with low vision navigate daily life."

    (Nhiều nguồn tài liệu có sẵn để giúp một người khiếm thị điều hướng cuộc sống hàng ngày.)

  • low vision aids/devices

    dụng cụ/thiết bị hỗ trợ người khiếm thị

    "Magnifiers and special lighting are common low vision aids."

    (Kính lúp và đèn chiếu sáng đặc biệt là những dụng cụ hỗ trợ người khiếm thị phổ biến.)

  • living with low vision

    sống chung với tình trạng khiếm thị

    "Living with low vision requires adaptation and access to appropriate support."

    (Sống chung với tình trạng khiếm thị đòi hỏi sự thích nghi và tiếp cận các hỗ trợ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low vision

Danh từ
Lật mặt

Suy giảm thị lực (thị lực kém) không thể cải thiện bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật và cản trở khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

"She was diagnosed with low vision after suffering a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low vision".

Sự khác biệt giữa "Low Vision" và "Legal Blindness"

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "low vision" (khiếm thị) là một tình trạng được phân biệt rõ ràng với "legal blindness" (mù lòa hợp pháp). Người khiếm thị vẫn có thể có một phần thị lực đáng kể, đủ để nhận biết ánh sáng, hình dạng hoặc đọc chữ lớn với sự hỗ trợ, nhưng thị lực của họ không thể được cải thiện hoàn toàn bằng kính thông thường hay phẫu thuật. Trong khi đó, mù lòa hợp pháp thường được định nghĩa bởi một ngưỡng thị lực cụ thể (ví dụ: thị lực từ 20/200 trở xuống với kính hiệu chỉnh tốt nhất) và/hoặc trường thị giác hẹp, thường đi kèm với các quyền lợi và hỗ trợ pháp lý nhất định.

Công nghệ hỗ trợ và Hòa nhập xã hội

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một sự chú trọng đáng kể vào việc phát triển công nghệ hỗ trợ và các chương trình hòa nhập xã hội cho người khiếm thị. Các công cụ như kính lúp điện tử, phần mềm đọc màn hình (screen reader), sách nói, ứng dụng di động hỗ trợ nhận diện vật thể và chỉ đường đã cách mạng hóa khả năng tiếp cận thông tin và sự độc lập cho người khiếm thị. Điều này phản ánh nỗ lực của xã hội nhằm đảm bảo mọi người, bất kể tình trạng thị lực, đều có cơ hội bình đẳng trong giáo dục, việc làm và cuộc sống hàng ngày.