(Top Banner Ad)
partial sight
B2
noun B2 Y học

partial sight

UK: /ˈpɑːʃəl saɪt/ • US: /ˈpɑːrʃəl saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực kém suy giảm thị lực một phần nhìn kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or impaired vision; vision that is better than blindness but not fully functional.

Vietnamese Meaning

Thị lực kém hoặc suy giảm; thị lực tốt hơn mù lòa nhưng không hoàn toàn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has partial sight in her left eye due to a childhood injury."

    "Cô ấy bị thị lực kém ở mắt trái do một chấn thương thời thơ ấu."

  • "Partial sight can significantly impact a person's quality of life."

    "Thị lực kém có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Assistive devices can help people with partial sight perform daily tasks."

    "Các thiết bị hỗ trợ có thể giúp những người bị thị lực kém thực hiện các công việc hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partiality Sự thiên vị; sự không đầy đủ
Adverb partially Một phần, không hoàn toàn
Adjective sighted Có thị lực (đối lập với mù)
Adjective sightless Mù, không có thị lực
Noun eyesight Thị lực, khả năng nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
Middle English
partial
Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
gesiht/siht
Middle English
sight

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó mang ý nghĩa 'không hoàn chỉnh' hoặc 'chỉ là một phần', đối lập với 'toàn bộ' hay 'hoàn toàn'.

Nguồn gốc của 'Sight'

Từ 'sight' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *sekʷ- và tiếng Anh cổ 'gesiht', đều có nghĩa là 'hành động nhìn' hoặc 'khả năng nhìn'. Nó phát triển thành từ 'sight' mà chúng ta biết ngày nay để chỉ thị lực hay quang cảnh.

Sự kết hợp 'Partial Sight'

Khi kết hợp, 'partial' (một phần) và 'sight' (thị lực) tạo thành 'partial sight', mô tả tình trạng thị lực bị suy giảm, không hoàn toàn mù nhưng cũng không nhìn rõ hoàn toàn. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ 'partial sight' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng suy giảm thị lực mà người bệnh vẫn còn khả năng nhìn thấy ở một mức độ nào đó. Nó khác với 'blindness' (mù lòa) ở chỗ người bị 'partial sight' không hoàn toàn mất thị lực. Mức độ suy giảm thị lực có thể khác nhau ở mỗi người.

Prepositions

with due to

* **with:** Dùng để mô tả ai đó sống chung với tình trạng suy giảm thị lực. Ví dụ: 'He lives with partial sight.' (Anh ấy sống với thị lực kém). * **due to:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng suy giảm thị lực. Ví dụ: 'His partial sight is due to macular degeneration.' (Thị lực kém của anh ấy là do thoái hóa điểm vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial sight
  • severe severe partial sight
    (thị lực kém nghiêm trọng)
  • mild mild partial sight
    (thị lực kém nhẹ)
  • significant significant partial sight
    (thị lực kém đáng kể)
Verb + partial sight
  • have have partial sight
    (bị thị lực kém)
  • live with live with partial sight
    (sống chung với tình trạng thị lực kém)
  • diagnosed with diagnosed with partial sight
    (được chẩn đoán bị thị lực kém)
  • experience experience partial sight loss
    (trải nghiệm việc mất một phần thị lực)
Noun + of partial sight
  • degree degree of partial sight
    (mức độ thị lực kém)
  • cases cases of partial sight
    (các trường hợp bị thị lực kém)

Idioms

  • living with partial sight

    Sống chung với tình trạng thị lực kém; thích nghi với việc có thị lực không hoàn hảo.

    "She has been living with partial sight since birth, but she never lets it limit her dreams."

    (Cô ấy đã sống chung với tình trạng thị lực kém từ khi mới sinh, nhưng cô ấy không bao giờ để điều đó giới hạn những ước mơ của mình.)

  • a person with partial sight

    Một người bị thị lực kém (cụm từ dùng để mô tả).

    "The new public library provides audiobooks and large-print materials for persons with partial sight."

    (Thư viện công cộng mới cung cấp sách nói và tài liệu chữ lớn cho những người bị thị lực kém.)

  • to experience partial sight loss

    Trải qua việc mất một phần thị lực; tình trạng thị lực bị suy giảm một phần.

    "As he aged, he began to experience partial sight loss, making reading more difficult."

    (Khi về già, ông ấy bắt đầu trải nghiệm việc mất một phần thị lực, khiến việc đọc trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial sight

noun
Lật mặt

Thị lực kém hoặc suy giảm; thị lực tốt hơn mù lòa nhưng không hoàn toàn chức năng.

"She has partial sight in her left eye due to a childhood injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be monitoring his partial sight closely to detect any further deterioration.
Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ thị lực kém của anh ấy để phát hiện bất kỳ sự suy giảm nào thêm.
Phủ định
The new treatment won't be completely restoring her vision, but it will be improving her partial sight.
Phương pháp điều trị mới sẽ không khôi phục hoàn toàn thị lực của cô ấy, nhưng nó sẽ cải thiện thị lực kém của cô ấy.
Nghi vấn
Will the surgery be correcting his partial sight, or just preventing it from getting worse?
Liệu phẫu thuật có khắc phục được thị lực kém của anh ấy, hay chỉ ngăn nó trở nên tồi tệ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial sight".

Hỗ trợ và hòa nhập cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh vào việc tạo ra môi trường hòa nhập cho người khuyết tật thị giác. Điều này bao gồm việc cung cấp các công cụ hỗ trợ như chữ nổi Braille, chó dẫn đường, kính lúp chuyên dụng và thiết kế các không gian công cộng dễ tiếp cận. Sự hỗ trợ này nhằm giúp người có thị lực kém có thể sống độc lập và tham gia đầy đủ vào xã hội.

Nhận thức và tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, có một phong trào ngày càng tăng cường nhận thức về các thách thức mà người có thị lực kém phải đối mặt. Điều này dẫn đến sự phát triển của các tổ chức từ thiện, chương trình giáo dục và luật pháp nhằm bảo vệ quyền lợi, thúc đẩy sự tôn trọng và loại bỏ sự kỳ thị đối với những người có tình trạng thị lực đặc biệt.