lowest point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst or most unsuccessful stage of something.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn tồi tệ nhất, không thành công nhất của một sự việc, tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He reached his lowest point when he lost his job."
"Anh ấy đã chạm đến điểm thấp nhất khi mất việc."
-
"The company hit its lowest point during the recession."
"Công ty đã chạm đáy trong thời kỳ suy thoái."
-
"For many, the lowest point of the war was the siege of the city."
"Đối với nhiều người, thời điểm tồi tệ nhất của cuộc chiến là cuộc bao vây thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ thời điểm khó khăn nhất trong một quá trình, sự nghiệp, mối quan hệ, v.v. Nó nhấn mạnh sự xuống dốc và có thể ám chỉ sự thất vọng, đau khổ. Khác với 'low point' (điểm thấp), 'lowest point' mang tính cực đoan và nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn. Cũng cần phân biệt với 'nadir' (thiên để), vốn là một thuật ngữ chuyên môn hơn, thường dùng trong thiên văn học để chỉ điểm thấp nhất dưới chân người quan sát, và nghĩa bóng chỉ thời điểm tồi tệ nhất trong một chu kỳ.
Prepositions
'at the lowest point' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể mà một tình huống đạt đến mức tồi tệ nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute lowest point (điểm thấp tuyệt đối)
-
historical historical lowest point (điểm thấp nhất trong lịch sử)
-
record record lowest point (điểm thấp kỷ lục)
-
reach reach the lowest point (đạt đến điểm thấp nhất)
-
hit hit the lowest point (chạm đáy)
-
sink to sink to the lowest point (rơi xuống điểm thấp nhất)
Idioms
-
hit rock bottom (similar to lowest point)
chạm đáy (của sự tuyệt vọng, khó khăn)
"After losing his job and his house, he finally hit rock bottom."
(Sau khi mất việc và mất nhà, cuối cùng anh ấy đã chạm đáy.)
-
at a low ebb (similar to lowest point)
ở thời điểm suy yếu nhất, ở điểm thấp nhất
"Her confidence was at a low ebb after the criticism."
(Sự tự tin của cô ấy đã ở mức thấp nhất sau những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest point
NounGiai đoạn tồi tệ nhất, không thành công nhất của một sự việc, tình huống nào đó.
"He reached his lowest point when he lost his job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest point".
