(Top Banner Ad)
unsuccessful
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unsuccessful

UK: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl/ • US: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thành công thất bại không đạt kết quả không thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not achieving the desired aim or result.

Vietnamese Meaning

Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business venture proved unsuccessful."

    "Dự án kinh doanh tỏ ra không thành công."

  • "He was unsuccessful in his attempt to climb the mountain."

    "Anh ấy đã không thành công trong nỗ lực leo núi của mình."

  • "The surgery was unsuccessful and the patient died."

    "Ca phẫu thuật không thành công và bệnh nhân đã qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success thành công, sự thành đạt
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Adverb unsuccessfully một cách không thành công, thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
English
success
Old English
un-
English
successful
English
unsuccessful

Nguồn gốc của 'success' (thành công)

Từ 'success' (thành công) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'succedere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'đến sau'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tiến triển thuận lợi' hoặc 'đạt được kết quả mong muốn'. Từ 'succedere' đã sinh ra danh từ 'successus' (kết quả tốt đẹp) trong tiếng Latin, rồi chuyển thành 'succès' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'success' trong tiếng Anh hiện đại.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Từ 'unsuccessful' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào trước từ 'successful'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được sử dụng rộng rãi để đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của từ gốc. Do đó, nếu 'successful' có nghĩa là 'thành công', thì 'unsuccessful' đơn giản mang nghĩa 'không thành công' hoặc 'thất bại'.

Usage Note

Từ 'unsuccessful' mang nghĩa chung chung về sự thất bại trong một nỗ lực nào đó. Nó khác với 'failed' ở chỗ 'failed' thường mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ sự thất bại hoàn toàn, trong khi 'unsuccessful' có thể ám chỉ việc không đạt được thành công như mong đợi, ngay cả khi có một số kết quả tích cực. So sánh với 'fruitless' (vô ích), 'futile' (vô vọng), 'abortive' (không thành công, thường nói về kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuccessful
  • largely largely unsuccessful
    (phần lớn không thành công)
  • completely completely unsuccessful
    (hoàn toàn không thành công)
  • somewhat somewhat unsuccessful
    (phần nào không thành công)
  • entirely entirely unsuccessful
    (hoàn toàn không thành công)
Verb + unsuccessful
  • prove prove unsuccessful
    (chứng tỏ là không thành công, hóa ra là thất bại)
  • be be unsuccessful
    (không thành công, thất bại)
  • remain remain unsuccessful
    (vẫn không thành công)
Unsuccessful + Noun
  • attempt unsuccessful attempt
    (nỗ lực không thành công)
  • bid unsuccessful bid
    (sự đấu thầu/nỗ lực không thành công)
  • efforts unsuccessful efforts
    (những nỗ lực không thành công)
  • candidate unsuccessful candidate
    (ứng cử viên không trúng tuyển)
  • mission unsuccessful mission
    (nhiệm vụ thất bại)

Idioms

  • be unsuccessful in doing something

    không thành công trong việc gì đó, thất bại khi làm gì

    "They were unsuccessful in their attempt to reach the summit."

    (Họ đã không thành công trong nỗ lực chinh phục đỉnh núi.)

  • prove unsuccessful

    chứng tỏ không thành công, hóa ra là thất bại

    "All their efforts to find a cure proved unsuccessful."

    (Mọi nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa trị của họ đều chứng tỏ là không thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful

Tính từ
Lật mặt

Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

"The business venture proved unsuccessful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's unsuccessful marketing campaign led to significant financial losses.
Chiến dịch marketing không thành công của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
My brother's and sister's unsuccessful attempts to start a business didn't discourage them.
Những nỗ lực không thành công của anh trai và em gái tôi trong việc khởi nghiệp không làm họ nản lòng.
Nghi vấn
Was the students' unsuccessful exam result due to lack of preparation?
Kết quả thi không thành công của các học sinh có phải là do thiếu sự chuẩn bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful".

Văn hóa phương Tây và quan niệm về thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một áp lực mạnh mẽ đối với thành công cá nhân. Tuy nhiên, thái độ đối với 'unsuccessful' (không thành công) đang dần thay đổi. Thay vì coi thất bại là một kết cục tiêu cực, nó ngày càng được nhìn nhận như một cơ hội quý giá để học hỏi, đúc rút kinh nghiệm và tìm ra những con đường mới dẫn đến thành công. Các triết lý như 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại thường xuyên) phản ánh sự khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro này.

Tinh thần kiên cường và vượt qua khó khăn

Mặc dù phải đối mặt với những kết quả 'unsuccessful', tinh thần lạc quan và kiên cường vẫn là những giá trị được đề cao trong văn hóa phương Tây. Người ta thường tin vào khả năng vượt qua nghịch cảnh và học hỏi từ sai lầm. 'Không thành công' không được coi là dấu chấm hết, mà là một phần của hành trình, và khả năng đứng dậy sau thất bại thường được coi trọng hơn cả việc không bao giờ thất bại.