(Top Banner Ad)
lowland
B2
noun B2 Địa lý

lowland

UK: /ˈləʊlənd/ • US: /ˈloʊlənd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất thấp đồng bằng vùng trũng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is at a lower level than the land around it; a plain.

Vietnamese Meaning

Vùng đất thấp, đồng bằng, vùng đất bằng phẳng thấp hơn so với vùng xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of the country is lowland, no more than 200 feet above sea level."

    "Phần lớn đất nước là vùng đất thấp, không quá 200 feet so với mực nước biển."

  • "The fertile lowlands are ideal for agriculture."

    "Vùng đất thấp màu mỡ rất lý tưởng cho nông nghiệp."

  • "Many lowland areas are at risk from rising sea levels."

    "Nhiều khu vực vùng đất thấp có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun land đất, vùng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc của 'lowland'

Từ 'lowland' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'low' (thấp) và 'land' (đất). Cách dùng này rất trực quan: vùng đất thấp. Nó phản ánh cách người Anglo-Saxon cổ đại mô tả địa hình xung quanh họ.

Usage Note

Từ 'lowland' thường được sử dụng để mô tả các khu vực có độ cao thấp, thường là gần bờ biển hoặc các con sông lớn. Nó có thể ám chỉ đến cả một khu vực địa lý rộng lớn hoặc một khu vực nhỏ hơn có đặc điểm địa hình tương tự. Không giống như 'valley' (thung lũng), 'lowland' không nhất thiết phải nằm giữa các ngọn núi. Nó đơn giản chỉ là khu vực đất thấp so với các khu vực xung quanh.

Prepositions

in of

'in the lowlands' chỉ vị trí nằm trong khu vực đất thấp. 'The lowlands of Scotland' chỉ vùng đất thấp của Scotland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowland
  • coastal coastal lowland
    (vùng đất thấp ven biển)
  • fertile fertile lowland
    (vùng đất thấp màu mỡ)
Noun + of + lowland
  • area area of lowland
    (khu vực đất thấp)
  • stretch stretch of lowland
    (dải đất thấp)

Idioms

  • The Scottish Lowlands

    Vùng đất thấp Scotland (phân biệt với vùng cao nguyên)

    "Glasgow is located in the Scottish Lowlands."

    (Glasgow nằm ở vùng đất thấp Scotland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowland

noun
Lật mặt

Vùng đất thấp, đồng bằng, vùng đất bằng phẳng thấp hơn so với vùng xung quanh.

"Much of the country is lowland, no more than 200 feet above sea level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lowland stretches out as far as the eye can see!
Ồ, vùng đất thấp trải dài đến tận tầm mắt!
Phủ định
Alas, the lowland area isn't suitable for farming at all.
Than ôi, vùng đất thấp này hoàn toàn không thích hợp cho việc trồng trọt.
Nghi vấn
Hey, is that lowland region known for its unique bird species?
Này, có phải vùng đất thấp đó nổi tiếng với các loài chim độc đáo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers cultivate rice in the lowland areas.
Nông dân trồng lúa ở vùng đất thấp.
Phủ định
They do not build houses on the lowland due to flooding.
Họ không xây nhà trên vùng đất thấp vì lũ lụt.
Nghi vấn
Do they grow crops in the lowland region?
Họ có trồng trọt ở vùng đất thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowland".

Sự khác biệt giữa vùng cao và vùng thấp (Highlands vs Lowlands)

Ở Scotland, 'lowland' không chỉ là địa lý mà còn mang ý nghĩa văn hóa. Vùng đất thấp thường gắn liền với sự phát triển kinh tế và ảnh hưởng của Anh, trong khi vùng cao nguyên giữ gìn nhiều truyền thống Gaelic hơn.