(Top Banner Ad)
flatland
C1
Noun C1 Văn học, Toán học, Khoa học viễn tưởng

flatland

UK: /ˈflætlænd/ • US: /ˈflætˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới hai chiều mặt phẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical two-dimensional world.

Vietnamese Meaning

Một thế giới hai chiều giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Imagine living in flatland, where you can only move forward, backward, left, or right."

    "Hãy tưởng tượng sống ở một thế giới hai chiều, nơi bạn chỉ có thể di chuyển tới trước, lui sau, sang trái hoặc sang phải."

  • "The concept of flatland helps us visualize the limitations of our own perception."

    "Khái niệm về thế giới hai chiều giúp chúng ta hình dung những hạn chế trong nhận thức của chính mình."

  • "Abbott's 'Flatland' is a satirical commentary on Victorian society."

    "'Flatland' của Abbott là một bình luận châm biếm về xã hội thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, dẹt, không dốc
Noun flat căn hộ (Anh-Anh), bề mặt phẳng
Verb flatten làm phẳng, san phẳng
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land hạ cánh, đổ bộ, đến nơi
Adjective landed có đất đai, sở hữu đất đai
Noun landowner chủ đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Toán học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
English
land
English (Compound)
flatland

Nguồn gốc từ 'flatland'

'Flatland' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'flat' (bằng phẳng, không dốc) và 'land' (đất đai, vùng đất). Từ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'flatr' và các ngôn ngữ German cổ khác, chỉ sự bằng phẳng. Từ 'land' đến từ tiếng Anh cổ 'land', cũng mang nghĩa đất đai, vùng lãnh thổ. Khi ghép lại, 'flatland' mô tả chính xác một vùng đất có địa hình bằng phẳng, không có đồi núi.

Usage Note

Thuật ngữ 'flatland' chủ yếu được sử dụng trong văn học, toán học và khoa học viễn tưởng để mô tả một không gian hoặc thế giới chỉ có hai chiều (ví dụ: chiều dài và chiều rộng), thiếu chiều sâu. Nó thường được dùng để khám phá các khái niệm về chiều không gian cao hơn và hạn chế của nhận thức. Nó được phổ biến rộng rãi nhờ cuốn tiểu thuyết trào phúng 'Flatland: A Romance of Many Dimensions' (1884) của Edwin Abbott Abbott.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in flatland' để chỉ một vị trí hoặc hành động diễn ra trong thế giới hai chiều. Sử dụng 'of flatland' để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thế giới hai chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatland
  • vast vast flatland
    (vùng đất bằng phẳng rộng lớn)
  • fertile fertile flatland
    (vùng đất bằng phẳng màu mỡ)
  • featureless featureless flatland
    (vùng đất bằng phẳng không có điểm đặc trưng)
  • agricultural agricultural flatland
    (vùng đất bằng phẳng dùng để canh tác nông nghiệp)
Verb + flatland
  • cross cross the flatland
    (đi qua vùng đất bằng phẳng)
  • stretch across stretch across the flatland
    (trải dài khắp vùng đất bằng phẳng)
  • dominate dominate the flatland
    (chiếm ưu thế (cảnh quan) ở vùng đất bằng phẳng)
Preposition + flatland
  • in life in the flatland
    (cuộc sống ở vùng đất bằng phẳng)
  • across travel across the flatland
    (du hành/đi lại khắp vùng đất bằng phẳng)

Idioms

  • across the flatland

    khắp vùng đất bằng phẳng (chỉ sự di chuyển hoặc phạm vi)

    "The wind swept unobstructed across the vast flatland."

    (Gió thổi không bị cản trở khắp vùng đất bằng phẳng rộng lớn.)

  • life in the flatland

    cuộc sống ở vùng đất bằng phẳng (thường mang ý đối lập với vùng núi/biển, hoặc ẩn dụ cho sự đơn điệu)

    "For those accustomed to mountains, life in the flatland can feel very different."

    (Đối với những người quen sống ở núi, cuộc sống ở vùng đất bằng phẳng có thể cảm thấy rất khác biệt.)

  • the flatland of X (metaphorical)

    bình địa của X (ám chỉ sự đơn điệu, thiếu chiều sâu, hoặc không có sự phân cấp trong một lĩnh vực nào đó)

    "Some critics describe his writing as the flatland of modern literature, lacking depth and dimension."

    (Một số nhà phê bình mô tả văn chương của anh ấy như bình địa của văn học hiện đại, thiếu chiều sâu và đa chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatland

Noun
Lật mặt

Một thế giới hai chiều giả định.

"Imagine living in flatland, where you can only move forward, backward, left, or right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatland".

Tiểu thuyết 'Flatland: A Romance of Many Dimensions'

Đây là một cuốn tiểu thuyết châm biếm và ngụ ngôn toán học của Edwin A. Abbott xuất bản năm 1884. Cuốn sách kể về một thế giới hai chiều và khám phá các khái niệm về chiều không gian cao hơn thông qua câu chuyện của một hình vuông. 'Flatland' đã trở thành một tác phẩm kinh điển trong văn học khoa học viễn tưởng và triết học, giúp người đọc hình dung về các chiều không gian khác nhau một cách dễ hiểu.

Tầm quan trọng địa lý và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các vùng đất bằng phẳng (flatlands) thường là những trung tâm nông nghiệp quan trọng vì đất đai màu mỡ và dễ canh tác. Chúng cũng là nơi tập trung dân cư đông đúc và dễ xây dựng các tuyến đường giao thông, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và xã hội so với các vùng núi non hiểm trở hay địa hình phức tạp khác.