(Top Banner Ad)
loyalists
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị

loyalists

UK: /ˈlɔɪəlɪst/ • US: /ˈlɔɪəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người trung thành người bảo hoàng người ủng hộ chính quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who remains loyal to the established ruler or government, especially in the face of a revolt.

Vietnamese Meaning

Một người vẫn trung thành với người cai trị hoặc chính phủ đương nhiệm, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loyalists fought to defend the king's authority."

    "Những người trung thành đã chiến đấu để bảo vệ quyền lực của nhà vua."

  • "During the American Revolution, loyalists faced persecution for their beliefs."

    "Trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, những người trung thành phải đối mặt với sự đàn áp vì niềm tin của họ."

  • "The group consisted mainly of hard-core loyalists."

    "Nhóm này chủ yếu bao gồm những người trung thành cốt cán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loyalty Sự trung thành, lòng trung thành
Adjective loyal Trung thành
Adverb loyally Một cách trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
loial
Old French
loial
Latin
legalis

Nguồn Gốc của 'Loyalists'

Từ 'loyalists' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loial', có nghĩa là 'trung thành' hoặc 'hợp pháp'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legalis', có liên quan đến luật pháp. Vì vậy, 'loyalists' ban đầu ám chỉ những người tuân thủ luật pháp và sau đó được dùng để chỉ những người trung thành với một chính phủ hoặc một nhà vua.

Usage Note

Thuật ngữ 'loyalist' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, đặc biệt là để chỉ những người ủng hộ chính quyền hiện có trong thời kỳ xung đột hoặc bất ổn. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm của người nói. Ví dụ, trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, 'loyalists' là những người ủng hộ Vương quốc Anh.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó biểu thị đối tượng hoặc hệ thống mà người đó trung thành. Ví dụ: 'loyalist to the crown' (trung thành với vương quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loyalists
  • staunch staunch loyalists
    (những người trung thành kiên định)
  • die-hard die-hard loyalists
    (những người trung thành đến cùng)
  • fervent fervent loyalists
    (những người trung thành nhiệt thành)
Verb + loyalists
  • support support the loyalists
    (ủng hộ những người trung thành)
  • oppose oppose the loyalists
    (phản đối những người trung thành)
  • recruit recruit loyalists
    (tuyển mộ những người trung thành)

Idioms

  • loyal to a fault

    trung thành đến mức mù quáng, trung thành một cách thái quá

    "He was loyal to a fault, always defending his friends even when they were wrong."

    (Anh ấy trung thành đến mức mù quáng, luôn bảo vệ bạn bè ngay cả khi họ sai.)

  • split loyalties

    chia sẻ lòng trung thành (giữa hai hoặc nhiều bên)

    "She had split loyalties between her family and her career."

    (Cô ấy chia sẻ lòng trung thành giữa gia đình và sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyalists

Noun
Lật mặt

Một người vẫn trung thành với người cai trị hoặc chính phủ đương nhiệm, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.

"The loyalists fought to defend the king's authority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyalists".

Loyalists trong Lịch Sử Hoa Kỳ

Trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, 'loyalists' là những người dân thuộc địa Bắc Mỹ vẫn trung thành với Vương quốc Anh và Vua George III. Họ thường bị coi là phản bội bởi những người ủng hộ độc lập.

Chủ Nghĩa Trung Thành ở Bắc Ireland

Ở Bắc Ireland, 'loyalists' thường dùng để chỉ những người theo đạo Tin lành ủng hộ việc Bắc Ireland vẫn là một phần của Vương quốc Anh. Điều này thường liên quan đến các nhóm bán quân sự và các cuộc xung đột chính trị.