(Top Banner Ad)
dissenter
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

dissenter

UK: /dɪˈsentə/ • US: /dɪˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

người bất đồng chính kiến người phản kháng người chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who disagrees with an established religious or political system, organization, or belief.

Vietnamese Meaning

Người bất đồng chính kiến, người phản kháng, người chống đối một hệ thống tôn giáo, chính trị, tổ chức hoặc niềm tin đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a political dissenter who spoke out against the government."

    "Ông là một người bất đồng chính kiến chính trị, người đã lên tiếng chống lại chính phủ."

  • "The government often suppresses dissenters."

    "Chính phủ thường đàn áp những người bất đồng chính kiến."

  • "Religious dissenters played a significant role in the history of the country."

    "Những người bất đồng chính kiến tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissent Không đồng ý, bất đồng quan điểm
Noun dissent Sự bất đồng quan điểm, sự chống đối
Adjective dissenting Bất đồng, phản đối (ví dụ: a dissenting voice - một tiếng nói phản đối)
Noun dissension Sự bất hòa, sự chia rẽ (thường trong một nhóm)
Noun non-dissenter Người không phản đối, người đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissentire
Latin
dis-
Latin
sentire
Old French
dissentir
Middle English
dissenten
English
dissent
English
dissenter

Gốc rễ Latin của sự bất đồng

Từ 'dissenter' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dissentire', được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và 'sentire' (nghĩa là 'cảm nhận', 'nghĩ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'không đồng cảm' hoặc 'không cùng quan điểm'. Đến thế kỷ 16, từ 'dissenter' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một người có ý kiến khác biệt, đặc biệt là trong các vấn đề tôn giáo hoặc chính trị.

Usage Note

Từ 'dissenter' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'opponent' (đối thủ) hoặc 'critic' (nhà phê bình). 'Dissenter' ngụ ý sự phản đối công khai và thường là dựa trên các nguyên tắc đạo đức hoặc tư tưởng sâu sắc. Nó có thể đề cập đến sự phản đối ôn hòa hoặc sự phản kháng quyết liệt.

Prepositions

against from

* against: Phản đối một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was a dissenter against the war.' (Anh ta là người phản đối chiến tranh). * from: Khác biệt hoặc tách biệt khỏi một nhóm hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'They were dissenters from the established church.' (Họ là những người ly khai khỏi giáo hội đã được thành lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissenter
  • religious religious dissenter
    (Người bất đồng quan điểm về tôn giáo)
  • political political dissenter
    (Người bất đồng quan điểm về chính trị)
  • vocal vocal dissenter
    (Người công khai bày tỏ sự bất đồng)
  • lone lone dissenter
    (Người duy nhất phản đối)
  • prominent prominent dissenter
    (Người phản đối nổi bật)
Verb + dissenter(s)
  • identify identify a dissenter
    (Xác định một người bất đồng)
  • silence silence dissenters
    (Buộc những người bất đồng phải im lặng)
  • support support dissenters
    (Ủng hộ những người bất đồng)
  • label as label someone as a dissenter
    (Gán cho ai đó mác là người bất đồng)

Idioms

  • A lone dissenter

    Người duy nhất phản đối hoặc không đồng ý trong một nhóm

    "There was a motion to approve the new policy, but John remained the lone dissenter."

    (Có một đề nghị thông qua chính sách mới, nhưng John vẫn là người duy nhất phản đối.)

  • A vocal dissenter

    Một người công khai và mạnh mẽ bày tỏ sự bất đồng

    "She quickly became a vocal dissenter against the government's controversial reforms."

    (Cô ấy nhanh chóng trở thành người công khai phản đối mạnh mẽ các cải cách gây tranh cãi của chính phủ.)

  • To be branded a dissenter

    Bị gắn mác hoặc bị coi là người bất đồng (thường với hàm ý tiêu cực)

    "Anyone who questioned the leader's decision was branded a dissenter."

    (Bất cứ ai chất vấn quyết định của lãnh đạo đều bị gắn mác là người bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissenter

noun
Lật mặt

Người bất đồng chính kiến, người phản kháng, người chống đối một hệ thống tôn giáo, chính trị, tổ chức hoặc niềm tin đã được thiết lập.

"He was a political dissenter who spoke out against the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissenter openly criticized the government's policies.
Người bất đồng chính kiến công khai chỉ trích các chính sách của chính phủ.
Phủ định
Not only did the dissenting voices grow louder, but also more people started to listen.
Không chỉ những tiếng nói bất đồng chính kiến trở nên lớn hơn, mà còn có nhiều người bắt đầu lắng nghe hơn.
Nghi vấn
Were there many dissenters in the crowd?
Có nhiều người bất đồng chính kiến trong đám đông không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissenting voices will be growing louder as the debate continues.
Những tiếng nói bất đồng sẽ ngày càng lớn hơn khi cuộc tranh luận tiếp diễn.
Phủ định
He won't be dissenting from the plan publicly, even if he disagrees privately.
Anh ấy sẽ không phản đối kế hoạch công khai, ngay cả khi anh ấy không đồng ý một cách riêng tư.
Nghi vấn
Will the dissenter be actively campaigning against the new law next month?
Liệu người phản đối có đang tích cực vận động chống lại luật mới vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vote is held, the dissenting voices will have been silenced by the authorities.
Vào thời điểm cuộc bỏ phiếu được tổ chức, những tiếng nói bất đồng sẽ bị chính quyền làm im lặng.
Phủ định
By 2030, the government won't have considered the needs of every dissenter.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ không xem xét đến nhu cầu của mọi người bất đồng chính kiến.
Nghi vấn
Will the public have labeled him a dissenter by the end of his speech?
Liệu công chúng có gọi ông ấy là người bất đồng chính kiến vào cuối bài phát biểu của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissenter".

Vai trò của người bất đồng trong lịch sử và dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'dissenter' (người bất đồng) thường đóng vai trò quan trọng. Họ là tiếng nói phản biện, giúp thách thức hiện trạng, thúc đẩy tranh luận và đôi khi dẫn đến sự thay đổi xã hội hoặc chính sách. Quyền được bày tỏ sự bất đồng là một nguyên tắc cơ bản của tự do ngôn luận và sự phát triển của một xã hội lành mạnh.

Người bất đồng tôn giáo ở Anh

Trong lịch sử Anh, thuật ngữ 'dissenter' từng được dùng để chỉ những người theo đạo Thiên Chúa giáo không thuộc Giáo hội Anh (Anglican Church) – còn gọi là Nonconformists. Họ phải đối mặt với nhiều hạn chế và phân biệt đối xử trong một thời gian dài, nhưng đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển xã hội, giáo dục và chính trị của đất nước.