(Top Banner Ad)
lsi (large-scale integration)
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Điện tử

lsi (large-scale integration)

UK: /lɑːdʒ skeɪl ɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp quy mô lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of integrating a large number of transistors (more than thousands) into a single chip.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích hợp một số lượng lớn transistor (hơn hàng nghìn) vào một chip duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Large-scale integration (LSI) significantly reduced the size and cost of electronic devices."

    "Tích hợp quy mô lớn (LSI) đã giảm đáng kể kích thước và chi phí của các thiết bị điện tử."

  • "The development of LSI technology revolutionized the electronics industry."

    "Sự phát triển của công nghệ LSI đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."

  • "LSI chips enabled the creation of smaller and more powerful computers."

    "Chip LSI cho phép tạo ra các máy tính nhỏ hơn và mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Large-Scale Integration

Sự ra đời của LSI

LSI (Large-Scale Integration) ra đời vào những năm 1970, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ vi mạch. Trước đó, các mạch tích hợp chỉ chứa một số lượng nhỏ các transistor. LSI cho phép tích hợp hàng ngàn transistor trên một chip duy nhất, mở đường cho các thiết bị điện tử nhỏ gọn và mạnh mẽ hơn. Điều này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử, giúp chúng ta có được máy tính cá nhân, điện thoại di động và nhiều thiết bị khác mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

LSI là một bước phát triển quan trọng trong công nghệ vi mạch, cho phép tạo ra các mạch điện tử phức tạp hơn với kích thước nhỏ hơn và hiệu suất cao hơn. Nó đứng giữa MSI (Medium-Scale Integration) và VLSI (Very-Large-Scale Integration) về số lượng transistor tích hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lsi (large-scale integration)

noun
Lật mặt

Quá trình tích hợp một số lượng lớn transistor (hơn hàng nghìn) vào một chip duy nhất.

"Large-scale integration (LSI) significantly reduced the size and cost of electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lsi (large-scale integration)".

Tác động của LSI đến Công nghệ

Sự phát triển của LSI (Large-Scale Integration) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp điện tử. Nó không chỉ giảm kích thước và tăng hiệu suất của các thiết bị điện tử mà còn làm giảm chi phí sản xuất, làm cho công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người. LSI là một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến sự phổ biến của máy tính cá nhân và internet.