(Top Banner Ad)
lto (linear tape-open)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

lto (linear tape-open)

Nghĩa tiếng Việt

Băng từ LTO Linear Tape-Open
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Linear Tape-Open, an open format magnetic tape data storage technology developed in the late 1990s as an alternative to the proprietary formats.

Vietnamese Meaning

Linear Tape-Open, một công nghệ lưu trữ dữ liệu băng từ định dạng mở được phát triển vào cuối những năm 1990 như một sự thay thế cho các định dạng độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "LTO technology provides a reliable solution for archiving large datasets."

    "Công nghệ LTO cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho việc lưu trữ các tập dữ liệu lớn."

  • "The IT department uses LTO tapes for offsite data storage."

    "Bộ phận IT sử dụng băng từ LTO để lưu trữ dữ liệu ngoại tuyến."

  • "LTO is often preferred over hard drives for long-term data retention."

    "LTO thường được ưu tiên hơn ổ cứng để lưu giữ dữ liệu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
LTO (Linear Tape-Open)

Nguồn gốc của LTO

LTO, viết tắt của Linear Tape-Open, là một công nghệ lưu trữ dữ liệu trên băng từ được phát triển vào cuối những năm 1990. Nó được tạo ra để cung cấp một tiêu chuẩn mở, hiệu suất cao và dung lượng lớn cho việc sao lưu và lưu trữ dữ liệu, cạnh tranh với các công nghệ độc quyền khác trên thị trường. Mục tiêu là giảm chi phí và tăng tính tương thích giữa các nhà sản xuất khác nhau.

Usage Note

LTO là một từ viết tắt chỉ một tiêu chuẩn cho băng từ dùng để lưu trữ dữ liệu, đặc biệt là sao lưu và lưu trữ dài hạn. Nó nhấn mạnh tính mở (open) và khả năng tương thích giữa các nhà sản xuất khác nhau, khác với các định dạng băng từ độc quyền. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh IT và quản lý dữ liệu.

Prepositions

for as

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: LTO is used for data backup. ‘As’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng, ví dụ: LTO serves as a long-term storage solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lto (linear tape-open)
  • Ultrium Ultrium lto (linear tape-open)
    (LTO (Linear Tape-Open) Ultrium)
  • New New lto (linear tape-open) cartridge
    (Hộp băng LTO (Linear Tape-Open) mới)
Verb + lto (linear tape-open)
  • Back up Back up data to lto (linear tape-open)
    (Sao lưu dữ liệu vào LTO (Linear Tape-Open))
  • Restore Restore from lto (linear tape-open)
    (Khôi phục từ LTO (Linear Tape-Open))
  • Store Store archives on lto (linear tape-open)
    (Lưu trữ hồ sơ trên LTO (Linear Tape-Open))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lto (linear tape-open)

Danh từ
Lật mặt

Linear Tape-Open, một công nghệ lưu trữ dữ liệu băng từ định dạng mở được phát triển vào cuối những năm 1990 như một sự thay thế cho các định dạng độc quyền.

"LTO technology provides a reliable solution for archiving large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department has implemented LTO technology to back up critical data.
Bộ phận IT đã triển khai công nghệ LTO để sao lưu dữ liệu quan trọng.
Phủ định
Our company has not yet adopted LTO for long-term archival storage.
Công ty của chúng tôi vẫn chưa áp dụng LTO cho việc lưu trữ dài hạn.
Nghi vấn
Has the library migrated its archives to LTO tapes?
Thư viện đã di chuyển kho lưu trữ của mình sang băng LTO chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lto (linear tape-open)".

Tầm quan trọng của sao lưu dữ liệu

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, việc sao lưu dữ liệu là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp và tổ chức. LTO (Linear Tape-Open) cung cấp một phương tiện hiệu quả và đáng tin cậy để bảo vệ thông tin quan trọng khỏi mất mát do lỗi phần cứng, tấn công mạng hoặc thiên tai.