(Top Banner Ad)
data archiving
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data archiving

UK: /ˈdeɪtə ˈɑːkaɪvɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈɑːrkaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ dữ liệu lưu trữ hồ sơ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving data that is no longer actively used to a separate storage device for long-term retention.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển dữ liệu không còn được sử dụng thường xuyên sang một thiết bị lưu trữ riêng biệt để lưu giữ lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a data archiving strategy to comply with legal regulations."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược lưu trữ dữ liệu để tuân thủ các quy định pháp luật."

  • "Data archiving ensures that important records are preserved for future reference."

    "Lưu trữ dữ liệu đảm bảo rằng các hồ sơ quan trọng được bảo quản để tham khảo trong tương lai."

  • "Regular data archiving can help organizations reduce storage costs."

    "Việc lưu trữ dữ liệu thường xuyên có thể giúp các tổ chức giảm chi phí lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb archive (Danh từ) Kho lưu trữ, văn khố; (Động từ) Lưu trữ
Noun archivist Chuyên viên lưu trữ, người quản lý văn khố
Adjective archival Thuộc về lưu trữ, có tính chất văn khố
Noun data Dữ liệu, thông tin

Synonyms

Antonyms

active data (dữ liệu đang hoạt động)real-time data (dữ liệu thời gian thực)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1600s)
data (plural of datum)
Greek
arkheion ('public records office')
Latin
archivum
French
archives
English
archive

Nguồn Gốc Của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự kiện hoặc thông tin được 'cho' hoặc thừa nhận là đúng để làm cơ sở cho việc lập luận hay tính toán. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng là thông tin, đặc biệt là thông tin được máy tính xử lý.

Nguồn Gốc Của 'Archive'

Từ 'archive' xuất phát từ 'arkheion' trong tiếng Hy Lạp cổ, chỉ văn phòng của các quan chức cấp cao, nơi lưu giữ các tài liệu công. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển từ một tòa nhà vật lý thành khái niệm lưu trữ thông tin quan trọng một cách an toàn và lâu dài, dù là trên giấy hay kỹ thuật số.

Usage Note

Data archiving khác với backup ở chỗ archiving là để lưu giữ lâu dài và có thể không cần khôi phục nhanh chóng, trong khi backup là để khôi phục dữ liệu khi hệ thống gặp sự cố. Archiving thường bao gồm việc lập chỉ mục và ghi nhãn dữ liệu để dễ dàng tìm kiếm và truy xuất sau này. Thường được sử dụng trong các ngành như tài chính, y tế và chính phủ, nơi yêu cầu lưu giữ dữ liệu trong nhiều năm.

Prepositions

for of

for (mục đích): data archiving *for* compliance (lưu trữ dữ liệu để tuân thủ). of (thuộc về): the process *of* data archiving (quá trình lưu trữ dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data archiving
  • implement data archiving
    (triển khai việc lưu trữ dữ liệu)
  • automate data archiving
    (tự động hóa việc lưu trữ dữ liệu)
  • manage data archiving
    (quản lý việc lưu trữ dữ liệu)
Adjective + data archiving
  • long-term data archiving
    (lưu trữ dữ liệu dài hạn)
  • secure data archiving
    (lưu trữ dữ liệu an toàn)
  • compliant data archiving
    (lưu trữ dữ liệu tuân thủ (quy định))
Noun + data archiving
  • data archiving solution
    (giải pháp lưu trữ dữ liệu)
  • data archiving policy
    (chính sách lưu trữ dữ liệu)
  • data archiving strategy
    (chiến lược lưu trữ dữ liệu)

Idioms

  • in cold storage

    Được lưu trữ ở nơi ít truy cập, thường để bảo quản lâu dài (tương tự như lưu trữ dữ liệu không hoạt động).

    "The old project files aren't deleted; they are just put in cold storage as part of our data archiving process."

    (Các tệp dự án cũ không bị xóa; chúng chỉ được đưa vào 'kho lạnh' như một phần của quy trình lưu trữ dữ liệu của chúng tôi.)

  • a digital graveyard

    Một 'nghĩa địa kỹ thuật số', nơi chứa đầy dữ liệu cũ, lỗi thời và không còn được sử dụng nhưng vẫn chiếm dung lượng lưu trữ.

    "Without a proper data archiving strategy, our company's server is becoming a digital graveyard."

    (Nếu không có chiến lược lưu trữ dữ liệu phù hợp, máy chủ của công ty chúng ta đang trở thành một 'nghĩa địa kỹ thuật số'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data archiving

Danh từ
Lật mặt

Quá trình di chuyển dữ liệu không còn được sử dụng thường xuyên sang một thiết bị lưu trữ riêng biệt để lưu giữ lâu dài.

"The company implemented a data archiving strategy to comply with legal regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data archiving".

Thời Kỳ Tăm Tối Kỹ Thuật Số (Digital Dark Age)

Đây là một mối lo ngại thực tế trong giới công nghệ và lịch sử. Người ta lo sợ rằng một ngày nào đó trong tương lai, chúng ta sẽ không thể truy cập được kho dữ liệu khổng lồ của hiện tại do phần cứng, phần mềm và định dạng tệp đã trở nên lỗi thời. Việc lưu trữ dữ liệu (data archiving) hiệu quả là một trong những giải pháp chính để ngăn chặn 'thời kỳ tăm tối' này.

GDPR và Quyền Được Lãng Quên

Ở Châu Âu, Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) đã tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu. Nó không chỉ quy định cách các công ty phải lưu trữ dữ liệu cá nhân một cách an toàn mà còn bao gồm 'Quyền được lãng quên', cho phép cá nhân yêu cầu xóa dữ liệu của họ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách lưu trữ dữ liệu của các tổ chức trên toàn thế giới.