data backup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A copy of computer data taken and stored elsewhere so that it may be used to restore the original after a data loss event.
Vietnamese Meaning
Một bản sao dữ liệu máy tính được tạo và lưu trữ ở một nơi khác để có thể được sử dụng để khôi phục bản gốc sau sự cố mất dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We perform a daily data backup to prevent data loss."
"Chúng tôi thực hiện sao lưu dữ liệu hàng ngày để ngăn ngừa mất dữ liệu."
-
"The company relies on regular data backups to protect its information."
"Công ty dựa vào việc sao lưu dữ liệu thường xuyên để bảo vệ thông tin của mình."
-
"It is important to test your data backup to ensure that it is working correctly."
"Điều quan trọng là phải kiểm tra bản sao lưu dữ liệu của bạn để đảm bảo rằng nó hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data backup | sự sao lưu dữ liệu, bản sao lưu dữ liệu |
| Phrasal Verb | to back up data | sao lưu dữ liệu |
| Noun | backup | bản sao lưu, sự sao lưu, sự hỗ trợ |
| Noun | data | dữ liệu, thông tin |
| Noun | data recovery | sự khôi phục dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'data backup' đề cập đến quá trình sao chép dữ liệu để đảm bảo an toàn và khả năng khôi phục khi cần thiết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Khác với 'data archive' (lưu trữ dữ liệu) vốn hướng tới việc lưu trữ lâu dài và ít truy cập, 'data backup' nhấn mạnh khả năng khôi phục nhanh chóng dữ liệu khi gặp sự cố.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi nói về việc sao lưu dữ liệu gì (ví dụ: 'data backup of the database'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc sao lưu (ví dụ: 'data backup for disaster recovery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform a data backup (thực hiện sao lưu dữ liệu)
-
create a data backup (tạo một bản sao lưu dữ liệu)
-
restore from a data backup (khôi phục từ một bản sao lưu dữ liệu)
-
schedule a data backup (lên lịch sao lưu dữ liệu)
-
regular data backup (việc sao lưu dữ liệu thường xuyên)
-
automatic data backup (sao lưu dữ liệu tự động)
-
full / incremental data backup (bản sao lưu dữ liệu đầy đủ / tăng dần)
-
reliable data backup (một bản sao lưu dữ liệu đáng tin cậy)
-
data backup solution (giải pháp sao lưu dữ liệu)
-
data backup strategy (chiến lược sao lưu dữ liệu)
-
data backup software (phần mềm sao lưu dữ liệu)
-
data backup service (dịch vụ sao lưu dữ liệu)
Idioms
-
A data backup is your digital seatbelt.
Một câu nói ví von việc sao lưu dữ liệu cũng quan trọng và là biện pháp an toàn cơ bản trong thế giới số, giống như dây an toàn khi lái xe.
"I always tell my parents that a data backup is their digital seatbelt; they must do it regularly to protect their photos."
(Tôi luôn nói với bố mẹ rằng sao lưu dữ liệu chính là 'dây an toàn kỹ thuật số' của họ; họ phải làm điều đó thường xuyên để bảo vệ ảnh của mình.)
-
Follow the 3-2-1 backup rule.
Đây là một quy tắc vàng trong ngành công nghệ: Luôn có 3 bản sao dữ liệu, lưu trên 2 loại thiết bị khác nhau, và giữ 1 bản sao ở một địa điểm khác (off-site).
"To protect against ransomware, our company follows the 3-2-1 backup rule without fail."
(Để chống lại mã độc tống tiền, công ty chúng tôi luôn tuân thủ quy tắc sao lưu 3-2-1.)
-
There are two types of people: those who back up, and those who will.
Một biến thể của câu nói nổi tiếng trong giới IT, ám chỉ rằng ai rồi cũng sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc sao lưu, thường là sau khi đã bị mất dữ liệu lần đầu tiên.
"After my friend lost all his research papers, I realized it's true: there are two types of people - those who back up, and those who will."
(Sau khi bạn tôi mất hết tài liệu nghiên cứu, tôi nhận ra câu nói đó đúng thật: chỉ có hai loại người - người đã sao lưu, và người rồi sẽ phải sao lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data backup
Danh từMột bản sao dữ liệu máy tính được tạo và lưu trữ ở một nơi khác để có thể được sử dụng để khôi phục bản gốc sau sự cố mất dữ liệu.
"We perform a daily data backup to prevent data loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data backup".
