(Top Banner Ad)
data backup
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

data backup

UK: /ˈdeɪtə ˈbækˌʌp/ • US: /ˈdeɪtə ˈbækˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sao lưu dữ liệu backup dữ liệu lưu bản sao dữ liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A copy of computer data taken and stored elsewhere so that it may be used to restore the original after a data loss event.

Vietnamese Meaning

Một bản sao dữ liệu máy tính được tạo và lưu trữ ở một nơi khác để có thể được sử dụng để khôi phục bản gốc sau sự cố mất dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We perform a daily data backup to prevent data loss."

    "Chúng tôi thực hiện sao lưu dữ liệu hàng ngày để ngăn ngừa mất dữ liệu."

  • "The company relies on regular data backups to protect its information."

    "Công ty dựa vào việc sao lưu dữ liệu thường xuyên để bảo vệ thông tin của mình."

  • "It is important to test your data backup to ensure that it is working correctly."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra bản sao lưu dữ liệu của bạn để đảm bảo rằng nó hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data backup sự sao lưu dữ liệu, bản sao lưu dữ liệu
Phrasal Verb to back up data sao lưu dữ liệu
Noun backup bản sao lưu, sự sao lưu, sự hỗ trợ
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun data recovery sự khôi phục dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1600s)
data (plural of datum, meaning facts)
Old/Middle English
bæc / bak ('back')
Old English
ūp ('up')
English (20th Century)
backup (a support or reserve)
English (Computing Era)
data backup (a copy of data for recovery)

Dữ liệu (Data): Món quà từ sự thật

Từ 'data' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho đi'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum', chỉ những sự thật hoặc thông tin 'được đưa ra' để phân tích. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là thông tin kỹ thuật số mà chúng ta tạo ra và sử dụng hàng ngày.

Sao lưu (Backup): Người hùng thầm lặng

Từ 'backup' ban đầu có nghĩa là sự hỗ trợ hoặc dự phòng, ví dụ như 'backup singer' (ca sĩ hát bè) hoặc 'backup plan' (kế hoạch dự phòng). Khi máy tính ra đời, khái niệm này được áp dụng để chỉ việc tạo ra một bản sao dữ liệu như một 'phương án hỗ trợ' trong trường-hợp_bản_gốc bị mất hoặc hỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'data backup' đề cập đến quá trình sao chép dữ liệu để đảm bảo an toàn và khả năng khôi phục khi cần thiết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Khác với 'data archive' (lưu trữ dữ liệu) vốn hướng tới việc lưu trữ lâu dài và ít truy cập, 'data backup' nhấn mạnh khả năng khôi phục nhanh chóng dữ liệu khi gặp sự cố.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi nói về việc sao lưu dữ liệu gì (ví dụ: 'data backup of the database'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc sao lưu (ví dụ: 'data backup for disaster recovery').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data backup
  • perform a data backup
    (thực hiện sao lưu dữ liệu)
  • create a data backup
    (tạo một bản sao lưu dữ liệu)
  • restore from a data backup
    (khôi phục từ một bản sao lưu dữ liệu)
  • schedule a data backup
    (lên lịch sao lưu dữ liệu)
Adjective + data backup
  • regular data backup
    (việc sao lưu dữ liệu thường xuyên)
  • automatic data backup
    (sao lưu dữ liệu tự động)
  • full / incremental data backup
    (bản sao lưu dữ liệu đầy đủ / tăng dần)
  • reliable data backup
    (một bản sao lưu dữ liệu đáng tin cậy)
data backup + Noun
  • data backup solution
    (giải pháp sao lưu dữ liệu)
  • data backup strategy
    (chiến lược sao lưu dữ liệu)
  • data backup software
    (phần mềm sao lưu dữ liệu)
  • data backup service
    (dịch vụ sao lưu dữ liệu)

Idioms

  • A data backup is your digital seatbelt.

    Một câu nói ví von việc sao lưu dữ liệu cũng quan trọng và là biện pháp an toàn cơ bản trong thế giới số, giống như dây an toàn khi lái xe.

    "I always tell my parents that a data backup is their digital seatbelt; they must do it regularly to protect their photos."

    (Tôi luôn nói với bố mẹ rằng sao lưu dữ liệu chính là 'dây an toàn kỹ thuật số' của họ; họ phải làm điều đó thường xuyên để bảo vệ ảnh của mình.)

  • Follow the 3-2-1 backup rule.

    Đây là một quy tắc vàng trong ngành công nghệ: Luôn có 3 bản sao dữ liệu, lưu trên 2 loại thiết bị khác nhau, và giữ 1 bản sao ở một địa điểm khác (off-site).

    "To protect against ransomware, our company follows the 3-2-1 backup rule without fail."

    (Để chống lại mã độc tống tiền, công ty chúng tôi luôn tuân thủ quy tắc sao lưu 3-2-1.)

  • There are two types of people: those who back up, and those who will.

    Một biến thể của câu nói nổi tiếng trong giới IT, ám chỉ rằng ai rồi cũng sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc sao lưu, thường là sau khi đã bị mất dữ liệu lần đầu tiên.

    "After my friend lost all his research papers, I realized it's true: there are two types of people - those who back up, and those who will."

    (Sau khi bạn tôi mất hết tài liệu nghiên cứu, tôi nhận ra câu nói đó đúng thật: chỉ có hai loại người - người đã sao lưu, và người rồi sẽ phải sao lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data backup

Danh từ
Lật mặt

Một bản sao dữ liệu máy tính được tạo và lưu trữ ở một nơi khác để có thể được sử dụng để khôi phục bản gốc sau sự cố mất dữ liệu.

"We perform a daily data backup to prevent data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data backup".

Ngày Sao lưu Thế giới (World Backup Day)

Ngày 31 tháng 3 hàng năm được chọn là Ngày Sao lưu Thế giới. Nó được đặt vào ngày ngay trước Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day) như một lời nhắc nhở mọi người hãy sao lưu dữ liệu quan trọng của mình để không trở thành 'kẻ ngốc' vì bị mất dữ liệu vào ngày hôm sau.

Văn hóa An toàn Dữ liệu trong Doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc sao lưu dữ liệu không chỉ là một thao tác kỹ thuật mà còn là một phần cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp. Các công ty bắt buộc phải có chính sách sao lưu và phục hồi dữ liệu rõ ràng để tuân thủ các luật về bảo vệ dữ liệu (như GDPR) và đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục.