(Top Banner Ad)
tape drive
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

tape drive

UK: /ˈteɪp ˌdraɪv/ • US: /ˈteɪp ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ băng từ thiết bị lưu trữ băng từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data storage device that reads and writes data on a magnetic tape.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu đọc và ghi dữ liệu trên băng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department uses a tape drive to back up the company's servers every night."

    "Bộ phận IT sử dụng một ổ băng từ để sao lưu các máy chủ của công ty mỗi đêm."

  • "Restoring data from a tape drive can take a long time."

    "Việc khôi phục dữ liệu từ một ổ băng từ có thể mất nhiều thời gian."

  • "The library uses tape drives to archive old newspapers."

    "Thư viện sử dụng ổ băng từ để lưu trữ các tờ báo cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape Băng, cuộn băng (dùng để ghi âm, ghi hình, lưu trữ dữ liệu)
Verb tape Dán băng, ghi âm/ghi hình bằng băng
Noun drive Ổ đĩa (phần cứng), sự điều khiển
Verb drive Điều khiển, vận hành
Noun driver Trình điều khiển (phần mềm cho thiết bị), người lái xe
Noun magnetic tape Băng từ
Noun tape backup Sao lưu bằng băng từ (hệ thống/quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tæppe
Proto-Germanic
*tappōn
Old English
drīfan
Proto-Germanic
*dreibanan
English (Modern compound)
tape drive

Nguồn gốc của 'tape drive'

Từ 'tape' (băng) trong 'tape drive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppe', dùng để chỉ một dải vải hoặc ruy băng. Từ 'drive' (ổ đĩa/lái) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drīfan', có nghĩa là đẩy hoặc điều khiển. Khi công nghệ lưu trữ dữ liệu bằng băng từ ra đời, một thiết bị cần được tạo ra để 'drive' (di chuyển) dải băng từ qua đầu đọc/ghi. Vì vậy, 'tape drive' ghép lại một cách rất trực quan để mô tả thiết bị điều khiển băng từ này.

Usage Note

Tape drive được sử dụng chủ yếu cho việc lưu trữ dữ liệu dự phòng (backup) và lưu trữ dữ liệu lâu dài (archiving) do chi phí trên mỗi đơn vị lưu trữ thấp hơn so với ổ cứng hoặc ổ SSD. Tuy nhiên, tốc độ truy cập dữ liệu chậm hơn đáng kể. Ngày nay, tape drive ít được sử dụng cho mục đích lưu trữ chính, mà tập trung vào lưu trữ dữ liệu lớn cho mục đích tuân thủ và phục hồi sau thảm họa. Cần phân biệt với các thiết bị lưu trữ khác như hard drive (ổ cứng) và solid-state drive (ổ SSD), vốn có tốc độ truy cập nhanh hơn nhưng chi phí cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape drive
  • external external tape drive
    (ổ đĩa băng từ gắn ngoài)
  • LTO LTO tape drive
    (ổ đĩa băng từ chuẩn LTO (Linear Tape-Open))
  • faulty faulty tape drive
    (ổ đĩa băng từ bị lỗi)
  • high-capacity high-capacity tape drive
    (ổ đĩa băng từ dung lượng cao)
Verb + tape drive
  • install install a tape drive
    (lắp đặt một ổ đĩa băng từ)
  • use use a tape drive
    (sử dụng một ổ đĩa băng từ)
  • backup data to backup data to a tape drive
    (sao lưu dữ liệu vào một ổ đĩa băng từ)
  • replace replace a tape drive
    (thay thế một ổ đĩa băng từ)
Noun + tape drive
  • tape drive tape drive technology
    (công nghệ ổ đĩa băng từ)
  • tape drive tape drive system
    (hệ thống ổ đĩa băng từ)
  • tape drive tape drive maintenance
    (bảo trì ổ đĩa băng từ)

Idioms

  • tape drive backup

    Hệ thống/quá trình sao lưu dữ liệu bằng ổ đĩa băng từ. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "Many large enterprises still rely on **tape drive backup** for long-term data archiving due to its cost-effectiveness."

    (Nhiều doanh nghiệp lớn vẫn dựa vào **hệ thống sao lưu bằng ổ đĩa băng từ** để lưu trữ dữ liệu dài hạn vì tính hiệu quả về chi phí của nó.)

  • tape drive technology

    Công nghệ liên quan đến ổ đĩa băng từ và việc sử dụng chúng. Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ.

    "Despite advances in cloud storage, **tape drive technology** continues to evolve, offering higher capacities and speeds."

    (Mặc dù có những tiến bộ trong lưu trữ đám mây, **công nghệ ổ đĩa băng từ** vẫn tiếp tục phát triển, mang lại dung lượng và tốc độ cao hơn.)

  • end-of-life tape drive

    Ổ đĩa băng từ đã ngừng hỗ trợ hoặc đã lỗi thời. Một cụm từ kỹ thuật dùng để chỉ trạng thái của thiết bị.

    "We need to replace our **end-of-life tape drives** to ensure data security and compatibility."

    (Chúng ta cần thay thế các **ổ đĩa băng từ đã ngừng hỗ trợ** để đảm bảo an toàn dữ liệu và khả năng tương thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape drive

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu đọc và ghi dữ liệu trên băng từ.

"The IT department uses a tape drive to back up the company's servers every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician uses a tape drive to back up the server data.
Kỹ thuật viên sử dụng ổ băng từ để sao lưu dữ liệu máy chủ.
Phủ định
My computer does not need a tape drive anymore.
Máy tính của tôi không cần ổ băng từ nữa.
Nghi vấn
Do they still use tape drives in that data center?
Họ vẫn sử dụng ổ băng từ trong trung tâm dữ liệu đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape drive".

Kỷ nguyên vàng của lưu trữ dữ liệu

Ổ đĩa băng từ từng là trụ cột của việc lưu trữ dữ liệu trong kỷ nguyên máy tính sơ khai và trong các trung tâm dữ liệu doanh nghiệp lớn. Trước khi có ổ cứng giá rẻ và lưu trữ đám mây, băng từ là phương pháp chính để sao lưu và lưu trữ dữ liệu với khối lượng lớn. Đối với nhiều chuyên gia công nghệ thông tin kỳ cựu, tiếng kêu lạch cạch của một ổ đĩa băng từ đang hoạt động gợi lại ký ức về thời kỳ đầu của điện toán.

Vai trò bền bỉ trong lưu trữ lạnh

Mặc dù các công nghệ mới hơn đã xuất hiện, ổ đĩa băng từ vẫn còn rất phù hợp trong các kịch bản lưu trữ 'lạnh' (cold storage) – tức là dữ liệu ít khi được truy cập. Chúng được ưa chuộng cho việc lưu trữ dữ liệu dài hạn, sao lưu thảm họa và lưu trữ dữ liệu quy mô lớn do chi phí trên mỗi gigabyte thấp, độ bền cao và khả năng tiết kiệm năng lượng khi không hoạt động, làm cho chúng trở thành lựa chọn hiệu quả cho việc lưu trữ kho dữ liệu khổng lồ.