(Top Banner Ad)
lubricant base stock
C1
Noun Phrase C1 Hóa học, Kỹ thuật (Dầu khí)

lubricant base stock

UK: /ˈluːbrɪkənt beɪs stɒk/ • US: /ˈluːbrɪkənt beɪs stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gốc bôi trơn gốc dầu bôi trơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary component of a lubricant, typically a refined petroleum fraction or synthetic fluid, to which additives are blended to impart specific properties.

Vietnamese Meaning

Thành phần chính của chất bôi trơn, thường là một phần dầu mỏ tinh chế hoặc chất lỏng tổng hợp, được pha trộn thêm các chất phụ gia để tạo ra các đặc tính cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the lubricant base stock significantly affects the performance and lifespan of the engine."

    "Chất lượng của dầu gốc bôi trơn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ."

  • "Different types of lubricant base stock are used depending on the application and operating conditions."

    "Các loại dầu gốc bôi trơn khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng và điều kiện vận hành."

  • "The lubricant base stock is mixed with various additives to improve its performance."

    "Dầu gốc bôi trơn được trộn với nhiều phụ gia khác nhau để cải thiện hiệu suất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lubrication Sự bôi trơn
Verb lubricate Bôi trơn
Adjective lubricative Có tính bôi trơn

Synonyms

base oil (dầu gốc)lube base (gốc bôi trơn)

Related Words

lubricant additive (phụ gia bôi trơn)viscosity index (chỉ số độ nhớt)flash point (điểm chớp cháy)

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật (Dầu khí)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lubricare (to make slippery)
English
lubricant
English
base stock
English
lubricant base stock

Nguồn gốc của 'Lubricant'

Từ 'lubricant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lubricare', có nghĩa là 'làm cho trơn trượt'. Ý tưởng ban đầu là giảm ma sát giữa các bề mặt, giúp mọi thứ hoạt động mượt mà hơn. 'Base stock' chỉ loại dầu gốc được dùng để tạo ra chất bôi trơn hoàn chỉnh.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ thành phần nền tảng, quyết định phần lớn các tính chất vật lý và hóa học của chất bôi trơn cuối cùng. Phân biệt với 'finished lubricant' là sản phẩm cuối cùng đã pha trộn phụ gia.

Prepositions

of for

'Base stock of a lubricant' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất bôi trơn. 'Base stock for lubricants' chỉ mục đích sử dụng của base stock.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lubricant base stock
  • High-quality high-quality lubricant base stock
    (dầu gốc bôi trơn chất lượng cao)
  • Synthetic synthetic lubricant base stock
    (dầu gốc bôi trơn tổng hợp)
  • Refined refined lubricant base stock
    (dầu gốc bôi trơn đã qua tinh chế)
Verb + lubricant base stock
  • Produce produce lubricant base stock
    (sản xuất dầu gốc bôi trơn)
  • Refine refine lubricant base stock
    (tinh chế dầu gốc bôi trơn)
  • Use use lubricant base stock
    (sử dụng dầu gốc bôi trơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lubricant base stock

Noun Phrase
Lật mặt

Thành phần chính của chất bôi trơn, thường là một phần dầu mỏ tinh chế hoặc chất lỏng tổng hợp, được pha trộn thêm các chất phụ gia để tạo ra các đặc tính cụ thể.

"The quality of the lubricant base stock significantly affects the performance and lifespan of the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the refining process, the lubricant base stock, a crucial component, is ready for blending.
Sau quá trình tinh chế, dầu gốc bôi trơn, một thành phần quan trọng, đã sẵn sàng để pha trộn.
Phủ định
Without proper testing, the lubricant, base stock, and additives will not perform as expected.
Nếu không có thử nghiệm thích hợp, chất bôi trơn, dầu gốc và phụ gia sẽ không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Considering the high cost, is lubricant base stock, a key factor in engine longevity, worth the investment?
Xét đến chi phí cao, dầu gốc bôi trơn, một yếu tố then chốt trong tuổi thọ động cơ, có đáng để đầu tư không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lubricant base stock were of higher quality, the engine would run more smoothly.
Nếu dầu gốc bôi trơn có chất lượng cao hơn, động cơ sẽ hoạt động trơn tru hơn.
Phủ định
If we didn't use the correct base stock, the machine wouldn't function properly.
Nếu chúng tôi không sử dụng dầu gốc chính xác, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Would the machinery last longer if we used a synthetic lubricant?
Liệu máy móc có bền hơn nếu chúng ta sử dụng chất bôi trơn tổng hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lubricant base stock".

Tầm quan trọng của dầu gốc bôi trơn

Dầu gốc bôi trơn là thành phần quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ ô tô đến sản xuất. Chất lượng của dầu gốc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của máy móc. Việc chọn đúng loại dầu gốc là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.