lubricant base stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary component of a lubricant, typically a refined petroleum fraction or synthetic fluid, to which additives are blended to impart specific properties.
Vietnamese Meaning
Thành phần chính của chất bôi trơn, thường là một phần dầu mỏ tinh chế hoặc chất lỏng tổng hợp, được pha trộn thêm các chất phụ gia để tạo ra các đặc tính cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quality of the lubricant base stock significantly affects the performance and lifespan of the engine."
"Chất lượng của dầu gốc bôi trơn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ."
-
"Different types of lubricant base stock are used depending on the application and operating conditions."
"Các loại dầu gốc bôi trơn khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng và điều kiện vận hành."
-
"The lubricant base stock is mixed with various additives to improve its performance."
"Dầu gốc bôi trơn được trộn với nhiều phụ gia khác nhau để cải thiện hiệu suất của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lubrication | Sự bôi trơn |
| Verb | lubricate | Bôi trơn |
| Adjective | lubricative | Có tính bôi trơn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ thành phần nền tảng, quyết định phần lớn các tính chất vật lý và hóa học của chất bôi trơn cuối cùng. Phân biệt với 'finished lubricant' là sản phẩm cuối cùng đã pha trộn phụ gia.
Prepositions
'Base stock of a lubricant' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất bôi trơn. 'Base stock for lubricants' chỉ mục đích sử dụng của base stock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High-quality high-quality lubricant base stock (dầu gốc bôi trơn chất lượng cao)
-
Synthetic synthetic lubricant base stock (dầu gốc bôi trơn tổng hợp)
-
Refined refined lubricant base stock (dầu gốc bôi trơn đã qua tinh chế)
-
Produce produce lubricant base stock (sản xuất dầu gốc bôi trơn)
-
Refine refine lubricant base stock (tinh chế dầu gốc bôi trơn)
-
Use use lubricant base stock (sử dụng dầu gốc bôi trơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lubricant base stock
Noun PhraseThành phần chính của chất bôi trơn, thường là một phần dầu mỏ tinh chế hoặc chất lỏng tổng hợp, được pha trộn thêm các chất phụ gia để tạo ra các đặc tính cụ thể.
"The quality of the lubricant base stock significantly affects the performance and lifespan of the engine."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the refining process, the lubricant base stock, a crucial component, is ready for blending. |
Sau quá trình tinh chế, dầu gốc bôi trơn, một thành phần quan trọng, đã sẵn sàng để pha trộn. |
| Phủ định | Without proper testing, the lubricant, base stock, and additives will not perform as expected. |
Nếu không có thử nghiệm thích hợp, chất bôi trơn, dầu gốc và phụ gia sẽ không hoạt động như mong đợi. |
| Nghi vấn | Considering the high cost, is lubricant base stock, a key factor in engine longevity, worth the investment? |
Xét đến chi phí cao, dầu gốc bôi trơn, một yếu tố then chốt trong tuổi thọ động cơ, có đáng để đầu tư không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lubricant base stock were of higher quality, the engine would run more smoothly. |
Nếu dầu gốc bôi trơn có chất lượng cao hơn, động cơ sẽ hoạt động trơn tru hơn. |
| Phủ định | If we didn't use the correct base stock, the machine wouldn't function properly. |
Nếu chúng tôi không sử dụng dầu gốc chính xác, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Would the machinery last longer if we used a synthetic lubricant? |
Liệu máy móc có bền hơn nếu chúng ta sử dụng chất bôi trơn tổng hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lubricant base stock".
