(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lubricant base stock
C1

lubricant base stock

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

dầu gốc bôi trơn gốc dầu bôi trơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lubricant base stock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thành phần chính của chất bôi trơn, thường là một phần dầu mỏ tinh chế hoặc chất lỏng tổng hợp, được pha trộn thêm các chất phụ gia để tạo ra các đặc tính cụ thể.

Definition (English Meaning)

The primary component of a lubricant, typically a refined petroleum fraction or synthetic fluid, to which additives are blended to impart specific properties.

Ví dụ Thực tế với 'Lubricant base stock'

  • "The quality of the lubricant base stock significantly affects the performance and lifespan of the engine."

    "Chất lượng của dầu gốc bôi trơn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ."

  • "Different types of lubricant base stock are used depending on the application and operating conditions."

    "Các loại dầu gốc bôi trơn khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng và điều kiện vận hành."

  • "The lubricant base stock is mixed with various additives to improve its performance."

    "Dầu gốc bôi trơn được trộn với nhiều phụ gia khác nhau để cải thiện hiệu suất của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lubricant base stock'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lubricant, base stock
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

base oil(dầu gốc)
lube base(gốc bôi trơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lubricant additive(phụ gia bôi trơn)
viscosity index(chỉ số độ nhớt)
flash point(điểm chớp cháy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Kỹ thuật (Dầu khí)

Ghi chú Cách dùng 'Lubricant base stock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này chỉ thành phần nền tảng, quyết định phần lớn các tính chất vật lý và hóa học của chất bôi trơn cuối cùng. Phân biệt với 'finished lubricant' là sản phẩm cuối cùng đã pha trộn phụ gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Base stock of a lubricant' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất bôi trơn. 'Base stock for lubricants' chỉ mục đích sử dụng của base stock.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lubricant base stock'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)