(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ base oil
B2

base oil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dầu gốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Base oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dầu bôi trơn được sản xuất bằng cách tinh chế dầu thô hoặc thông qua các quy trình tổng hợp. Nó là nền tảng của nhiều loại dầu bôi trơn.

Definition (English Meaning)

A lubricant grade oil produced by refining crude oil or through synthetic processes. It's the foundation of many lubricants.

Ví dụ Thực tế với 'Base oil'

  • "The base oil used in this engine oil is a Group III oil."

    "Dầu gốc được sử dụng trong dầu động cơ này là dầu nhóm III."

  • "Different types of base oil affect the performance of the final lubricant."

    "Các loại dầu gốc khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất của dầu bôi trơn cuối cùng."

  • "The refining process determines the quality of the base oil."

    "Quá trình tinh chế quyết định chất lượng của dầu gốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Base oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: base oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Kỹ thuật (Dầu khí)

Ghi chú Cách dùng 'Base oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Base oil là thành phần chính của dầu bôi trơn, chiếm tỷ lệ lớn trong công thức cuối cùng. Nó quyết định phần lớn các đặc tính của dầu bôi trơn như độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, và khả năng chống oxy hóa. Cần phân biệt với các phụ gia (additives) được thêm vào để cải thiện một số tính chất cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for in

- 'base oil of' dùng để chỉ nguồn gốc của dầu gốc (ví dụ: base oil of crude oil).
- 'base oil for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: base oil for hydraulic fluids).
- 'base oil in' chỉ sự hiện diện của dầu gốc trong hỗn hợp (ví dụ: base oil in engine oil).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Base oil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)