(Top Banner Ad)
base oil
B2
danh từ B2 Hóa học, Kỹ thuật (Dầu khí)

base oil

UK: /beɪs ɔɪl/ • US: /beɪs ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lubricant grade oil produced by refining crude oil or through synthetic processes. It's the foundation of many lubricants.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu bôi trơn được sản xuất bằng cách tinh chế dầu thô hoặc thông qua các quy trình tổng hợp. Nó là nền tảng của nhiều loại dầu bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The base oil used in this engine oil is a Group III oil."

    "Dầu gốc được sử dụng trong dầu động cơ này là dầu nhóm III."

  • "Different types of base oil affect the performance of the final lubricant."

    "Các loại dầu gốc khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất của dầu bôi trơn cuối cùng."

  • "The refining process determines the quality of the base oil."

    "Quá trình tinh chế quyết định chất lượng của dầu gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base cơ sở, nền tảng
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun lubricant chất bôi trơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật (Dầu khí)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
base
Middle English
base
English
base
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
Modern English
base oil

Nguồn gốc 'base' và 'oil'

Từ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis' và tiếng Latin 'basis', đều mang nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ 'oil' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elaion' (dầu ô liu) và tiếng Latin 'oleum', chỉ chất lỏng béo, nhờn. Khi kết hợp, 'base oil' ám chỉ loại dầu nền tảng, là thành phần chính và cơ bản nhất để tạo ra các loại dầu bôi trơn khác.

Usage Note

Base oil là thành phần chính của dầu bôi trơn, chiếm tỷ lệ lớn trong công thức cuối cùng. Nó quyết định phần lớn các đặc tính của dầu bôi trơn như độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, và khả năng chống oxy hóa. Cần phân biệt với các phụ gia (additives) được thêm vào để cải thiện một số tính chất cụ thể.

Prepositions

of for in

- 'base oil of' dùng để chỉ nguồn gốc của dầu gốc (ví dụ: base oil of crude oil).
- 'base oil for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: base oil for hydraulic fluids).
- 'base oil in' chỉ sự hiện diện của dầu gốc trong hỗn hợp (ví dụ: base oil in engine oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base oil
  • synthetic synthetic base oil
    (dầu gốc tổng hợp)
  • mineral mineral base oil
    (dầu gốc khoáng)
  • high-quality high-quality base oil
    (dầu gốc chất lượng cao)
  • virgin virgin base oil
    (dầu gốc nguyên sinh (chưa qua sử dụng))
Verb + base oil
  • produce produce base oil
    (sản xuất dầu gốc)
  • refine refine base oil
    (tinh chế dầu gốc)
  • blend blend base oil
    (pha trộn dầu gốc)
  • use use base oil
    (sử dụng dầu gốc)
Noun + base oil (descriptive compound)
  • petroleum petroleum base oil
    (dầu gốc từ dầu mỏ)
  • lubricant lubricant base oil
    (dầu gốc dùng trong chất bôi trơn)

Idioms

  • base oil blending

    quá trình pha trộn dầu gốc (để tạo ra chất bôi trơn hoàn chỉnh)

    "Base oil blending is crucial for producing a complete lubricant."

    (Quá trình pha trộn dầu gốc là rất quan trọng để sản xuất một chất bôi trơn hoàn chỉnh.)

  • API Group I/II/III base oil

    dầu gốc nhóm I/II/III theo tiêu chuẩn của Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API)

    "API Group III base oils offer superior performance compared to Group I."

    (Dầu gốc nhóm III của API mang lại hiệu suất vượt trội so với nhóm I.)

  • re-refined base oil

    dầu gốc tái chế (từ dầu đã qua sử dụng)

    "Using re-refined base oil helps reduce environmental impact."

    (Sử dụng dầu gốc tái chế giúp giảm tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu bôi trơn được sản xuất bằng cách tinh chế dầu thô hoặc thông qua các quy trình tổng hợp. Nó là nền tảng của nhiều loại dầu bôi trơn.

"The base oil used in this engine oil is a Group III oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base oil".

Tầm quan trọng trong công nghiệp hiện đại

Dầu gốc là trái tim của mọi loại dầu bôi trơn, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động của máy móc, động cơ xe cộ và các thiết bị công nghiệp. Không có dầu gốc, các ngành công nghiệp từ sản xuất đến vận tải sẽ không thể hoạt động trơn tru, dẫn đến mài mòn nhanh chóng và hỏng hóc thiết bị, gây thiệt hại kinh tế lớn.

Ảnh hưởng đến môi trường và sự lựa chọn

Trong bối cảnh ý thức về môi trường ngày càng tăng, lựa chọn dầu gốc cũng trở thành một vấn đề quan trọng. Dầu gốc tổng hợp (synthetic base oil) thường có hiệu suất cao hơn và ít gây ô nhiễm hơn dầu gốc khoáng (mineral base oil). Xu hướng sử dụng dầu gốc tái chế (re-refined base oil) cũng đang phát triển mạnh mẽ để giảm thiểu chất thải và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.