(Top Banner Ad)
lubricant
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Hóa học

lubricant

UK: /ˈluːbrɪkənt/ • US: /ˈluːbrɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất bôi trơn dầu nhờn mỡ bôi trơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance (such as oil or grease) used to reduce friction between moving surfaces.

Vietnamese Meaning

Chất bôi trơn (như dầu hoặc mỡ) được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine requires a high-quality lubricant to prevent wear and tear."

    "Động cơ cần một chất bôi trơn chất lượng cao để ngăn ngừa hao mòn."

  • "Regular application of lubricant can extend the life of machinery."

    "Việc bôi trơn thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc."

  • "Synthetic lubricants are often used in extreme temperature conditions."

    "Chất bôi trơn tổng hợp thường được sử dụng trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lubricate Bôi trơn, làm trơn
Adjective lubricative Có tính bôi trơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lubricare
Late Latin
lubricantem
English
lubricant

Nguồn gốc của 'Lubricant'

Từ 'lubricant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lubricare', có nghĩa là 'làm trơn'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng dầu và mỡ để làm giảm ma sát trong nhiều ứng dụng, từ cỗ xe đến máy móc. Ý tưởng về việc giảm ma sát để mọi thứ hoạt động trơn tru hơn đã tồn tại từ rất lâu và tiếp tục phát triển trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Chất bôi trơn có thể là chất lỏng, bán rắn hoặc rắn. Mục đích chính là giảm ma sát và hao mòn giữa các bộ phận chuyển động. Nó cũng có thể giúp tản nhiệt và bảo vệ khỏi ăn mòn. So sánh với 'oil', 'grease', 'wax' - lubricant mang nghĩa tổng quát hơn.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' khi nói về việc bôi trơn một bộ phận nào đó bằng chất bôi trơn. Ví dụ: 'Lubricate the gears with oil'. Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của chất bôi trơn. Ví dụ: 'This lubricant is for high-temperature applications'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lubricant
  • synthetic synthetic lubricant
    (chất bôi trơn tổng hợp)
  • oil-based oil-based lubricant
    (chất bôi trơn gốc dầu)
  • water-based water-based lubricant
    (chất bôi trơn gốc nước)
Verb + lubricant
  • apply apply lubricant
    (bôi chất bôi trơn)
  • use use lubricant
    (sử dụng chất bôi trơn)
  • require require lubricant
    (yêu cầu chất bôi trơn)

Idioms

  • social lubricant

    chất xúc tác xã hội (điều gì đó giúp mọi người dễ dàng giao tiếp và hòa nhập hơn)

    "Alcohol is often used as a social lubricant at parties."

    (Rượu thường được sử dụng như một chất xúc tác xã hội tại các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lubricant

noun
Lật mặt

Chất bôi trơn (như dầu hoặc mỡ) được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động.

"The engine requires a high-quality lubricant to prevent wear and tear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine ran smoothly after we applied lubricant, because it reduced friction between the moving parts.
Máy móc hoạt động trơn tru sau khi chúng tôi bôi chất bôi trơn, vì nó làm giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
Phủ định
Although the engineer checked the engine, it didn't run efficiently because he hadn't added enough lubricant.
Mặc dù kỹ sư đã kiểm tra động cơ, nhưng nó không chạy hiệu quả vì anh ấy chưa thêm đủ chất bôi trơn.
Nghi vấn
If the gears are grinding, is it because they need more lubricant, or is there another problem?
Nếu các bánh răng đang nghiến, có phải vì chúng cần thêm chất bôi trơn hay có vấn đề khác?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This lubricant is exactly what the machine needs to run smoothly.
Chất bôi trơn này chính xác là thứ mà máy móc cần để hoạt động trơn tru.
Phủ định
That lubricant isn't suitable for high-temperature environments.
Chất bôi trơn đó không phù hợp với môi trường nhiệt độ cao.
Nghi vấn
Which lubricant do you recommend for my car's engine?
Bạn khuyên dùng loại chất bôi trơn nào cho động cơ xe hơi của tôi?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine shop uses lubricant: it keeps the tools from overheating.
Xưởng máy sử dụng chất bôi trơn: nó giúp các công cụ không bị quá nóng.
Phủ định
This engine doesn't require a special lubricant: regular motor oil will suffice.
Động cơ này không yêu cầu chất bôi trơn đặc biệt: dầu động cơ thông thường là đủ.
Nghi vấn
Does the instruction manual specify a particular lubricant: one with a high viscosity rating?
Sách hướng dẫn có chỉ định một loại chất bôi trơn cụ thể không: loại có độ nhớt cao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic applied lubricant to the engine parts.
Người thợ máy bôi chất bôi trơn vào các bộ phận động cơ.
Phủ định
This lock doesn't need any lubricant.
Ổ khóa này không cần bất kỳ chất bôi trơn nào.
Nghi vấn
Did you remember to pack the lubricant for the bike chain?
Bạn có nhớ mang theo chất bôi trơn cho xích xe đạp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic applies lubricant to the engine parts.
Người thợ máy bôi chất bôi trơn lên các bộ phận động cơ.
Phủ định
The machine does not need lubricant at this time.
Máy móc không cần chất bôi trơn vào thời điểm này.
Nghi vấn
Does the car require more lubricant?
Xe ô tô có cần thêm chất bôi trơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic uses lubricant to ensure smooth engine operation.
Người thợ máy sử dụng chất bôi trơn để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru.
Phủ định
Seldom do mechanics forget to apply lubricant during engine assembly, as it is a critical step.
Hiếm khi các thợ máy quên bôi chất bôi trơn trong quá trình lắp ráp động cơ, vì đó là một bước quan trọng.
Nghi vấn
Were lubricant not applied, what would happen to the machine?
Nếu không có chất bôi trơn, điều gì sẽ xảy ra với máy móc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lubricant".

Tầm quan trọng của việc bảo trì máy móc

Ở các nước phương Tây, việc bảo trì máy móc và thiết bị thường xuyên là rất quan trọng. Sử dụng chất bôi trơn đúng cách là một phần không thể thiếu của việc này, giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất.