(Top Banner Ad)
lug nut
B1
noun B1 Automotive

lug nut

UK: /ˈlʌɡ nʌt/ • US: /ˈlʌɡ nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

ốc bánh xe ê-cu bánh xe tán bánh xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nut used to secure a wheel to a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một loại đai ốc dùng để cố định bánh xe vào xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a torque wrench to tighten the lug nuts on the car's wheel."

    "Anh ấy đã sử dụng cờ lê lực để siết chặt các đai ốc trên bánh xe ô tô."

  • "Make sure to tighten the lug nuts after changing a tire."

    "Hãy đảm bảo siết chặt các đai ốc sau khi thay lốp."

  • "Check the lug nuts regularly to ensure they are not loose."

    "Kiểm tra các đai ốc thường xuyên để đảm bảo chúng không bị lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut đai ốc
Verb tighten siết chặt
Verb loosen nới lỏng

Synonyms

wheel nut (đai ốc bánh xe)

Related Words

wheel stud (bu lông bánh xe)torque wrench (cờ lê lực)

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

English
lug
English
nut
English
lug nut

Nguồn gốc của 'lug nut'

Từ 'lug' có lẽ xuất phát từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'kéo'. 'Nut' thì đơn giản là 'đai ốc'. 'Lug nut' ra đời để chỉ loại đai ốc đặc biệt dùng để cố định bánh xe vào trục xe, cần được kéo (lug) chặt để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Lug nuts are specifically designed to withstand the forces involved in securing wheels, including vibration and torque. They are typically tightened to a specific torque using a torque wrench to ensure proper wheel attachment. Over-tightening or under-tightening can lead to wheel damage or detachment.

Prepositions

on to

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của đai ốc trên bu lông (ví dụ: The lug nut is on the bolt.). 'to' được sử dụng để chỉ sự gắn kết của đai ốc với bánh xe (ví dụ: Tighten the lug nuts to the wheel.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lug nut
  • tight lug nut
    (đai ốc bánh xe được siết chặt)
  • loose lug nut
    (đai ốc bánh xe bị lỏng)
  • stripped lug nut
    (đai ốc bánh xe bị toét)
Verb + lug nut
  • tighten the lug nuts
    (siết chặt các đai ốc bánh xe)
  • loosen the lug nuts
    (nới lỏng các đai ốc bánh xe)
  • check the lug nuts
    (kiểm tra các đai ốc bánh xe)

Idioms

  • Don't be a lug nut.

    Đừng có ngốc nghếch thế.

    "Come on, you can figure it out. Don't be a lug nut."

    (Thôi nào, bạn làm được mà. Đừng có ngốc nghếch thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lug nut

noun
Lật mặt

Một loại đai ốc dùng để cố định bánh xe vào xe.

"He used a torque wrench to tighten the lug nuts on the car's wheel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lug nut".

An toàn Giao thông

Việc siết chặt đai ốc bánh xe đúng cách là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe. Đai ốc lỏng có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Hãy luôn kiểm tra chúng thường xuyên.