loosen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you loosen my tie, please? It's too tight."
"Bạn có thể nới lỏng cà vạt giúp tôi được không? Nó quá chặt."
-
"Loosen the screws before trying to remove the cover."
"Hãy nới lỏng các con ốc vít trước khi cố gắng tháo nắp."
-
"The band loosened their grip on the top spot."
"Ban nhạc đã nới lỏng sự kìm kẹp vị trí hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loosen thường được dùng để chỉ hành động nới lỏng, làm cho cái gì đó không còn bị bó chặt, căng cứng hoặc siết chặt nữa. Khác với 'release' (giải phóng, thả lỏng) vốn mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn sự ràng buộc, 'loosen' chỉ đơn thuần làm giảm bớt mức độ chặt chẽ. So với 'weaken' (làm yếu đi), 'loosen' nhấn mạnh vào việc giảm độ chặt chẽ vật lý hơn là sức mạnh.
Prepositions
Loosen up: làm cho thư giãn hơn, bớt căng thẳng. Loosen off: nới lỏng, thường dùng với ốc vít hoặc các bộ phận có thể tháo rời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to loosen (cố gắng nới lỏng)
-
help help loosen (giúp nới lỏng)
-
a knot loosen a knot (nới lỏng một nút thắt)
-
one's tie loosen one's tie (nới lỏng cà vạt của ai đó)
-
the grip loosen the grip (nới lỏng sự nắm chặt)
-
the belt loosen the belt (nới lỏng thắt lưng)
-
restrictions loosen restrictions (nới lỏng các hạn chế)
-
up loosen up (thư giãn, nới lỏng (cơ thể hoặc tinh thần))
Idioms
-
loosen one's grip
nới lỏng sự kiểm soát, bớt nắm chặt
"The government decided to loosen its grip on the economy."
(Chính phủ quyết định nới lỏng sự kiểm soát đối với nền kinh tế.)
-
loosen one's tongue
khiến ai đó nói nhiều hơn, trở nên bớt dè dặt
"A glass of wine might loosen his tongue."
(Một ly rượu có thể làm anh ấy nói nhiều hơn.)
-
loosen the purse strings
chi tiêu rộng rãi hơn, bớt chặt chẽ trong chi tiêu
"The company decided to loosen the purse strings for employee benefits."
(Công ty quyết định chi tiêu rộng rãi hơn cho phúc lợi nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosen
Động từLàm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn.
"Could you loosen my tie, please? It's too tight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosen".
