torque wrench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wrench that applies a specific amount of torque to a fastener such as a nut or bolt.
Vietnamese Meaning
Một loại cờ lê lực được sử dụng để siết chặt các chi tiết như đai ốc hoặc bu lông với một lực siết (mô-men xoắn) cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic used a torque wrench to tighten the bolts on the engine."
"Người thợ máy đã sử dụng cờ lê lực để siết chặt các bu lông trên động cơ."
-
"He calibrated the torque wrench before using it to ensure accurate tightening."
"Anh ấy đã hiệu chỉnh cờ lê lực trước khi sử dụng để đảm bảo siết chặt chính xác."
-
"Always refer to the manufacturer's specifications for the correct torque settings."
"Luôn tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để biết cài đặt mô-men xoắn chính xác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cờ lê lực được sử dụng để đảm bảo rằng các ốc vít được siết chặt đúng cách. Việc siết quá chặt có thể làm hỏng ốc vít hoặc các bộ phận được kết nối, trong khi siết quá lỏng có thể dẫn đến các bộ phận bị lỏng ra. Có nhiều loại cờ lê lực khác nhau, bao gồm cờ lê lực loại cần, cờ lê lực loại đồng hồ và cờ lê lực điện tử. Sự khác biệt chính nằm ở cách hiển thị và điều chỉnh mô-men xoắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calibrated torque wrench (cờ lê lực đã được hiệu chỉnh)
-
digital torque wrench (cờ lê lực điện tử)
-
preset torque wrench (cờ lê lực cài đặt trước)
-
use a torque wrench (sử dụng cờ lê lực)
-
calibrate a torque wrench (hiệu chỉnh cờ lê lực)
-
set the torque wrench (cài đặt cờ lê lực)
Idioms
-
Not enough torque
Không đủ lực (thường dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả hoặc sức mạnh để hoàn thành một việc gì đó)
"The engine has not enough torque to climb the hill."
(Động cơ không đủ lực để leo lên đồi.)
-
Over-torqued
Vặn quá lực (có thể gây hỏng hóc)
"The bolt was over-torqued and the head snapped off."
(Bu lông bị vặn quá lực và đầu bu lông bị gãy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torque wrench
danh từMột loại cờ lê lực được sử dụng để siết chặt các chi tiết như đai ốc hoặc bu lông với một lực siết (mô-men xoắn) cụ thể.
"The mechanic used a torque wrench to tighten the bolts on the engine."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic uses a torque wrench to tighten the bolts. |
Người thợ máy sử dụng cờ lê lực để siết chặt các bu lông. |
| Phủ định | He does not use a torque wrench on small screws. |
Anh ấy không sử dụng cờ lê lực cho các ốc vít nhỏ. |
| Nghi vấn | Did she use a torque wrench to install the engine? |
Cô ấy đã sử dụng cờ lê lực để lắp đặt động cơ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torque wrench".
