(Top Banner Ad)
torque wrench
B2
danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

torque wrench

UK: /tɔːk rentʃ/ • US: /tɔːrk rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrench that applies a specific amount of torque to a fastener such as a nut or bolt.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê lực được sử dụng để siết chặt các chi tiết như đai ốc hoặc bu lông với một lực siết (mô-men xoắn) cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used a torque wrench to tighten the bolts on the engine."

    "Người thợ máy đã sử dụng cờ lê lực để siết chặt các bu lông trên động cơ."

  • "He calibrated the torque wrench before using it to ensure accurate tightening."

    "Anh ấy đã hiệu chỉnh cờ lê lực trước khi sử dụng để đảm bảo siết chặt chính xác."

  • "Always refer to the manufacturer's specifications for the correct torque settings."

    "Luôn tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để biết cài đặt mô-men xoắn chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torque Mô-men xoắn, lực xoắn
Verb torque (something) Vặn cái gì đó với một mô-men xoắn cụ thể
Noun wrench Cờ lê, mỏ lết

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torquere (to twist)
Old English
wrenc (a trick, stratagem; a twist or turn)
English
torque wrench

Nguồn Gốc của 'Torque'

Từ 'torque' xuất phát từ tiếng Latin 'torquere', có nghĩa là 'xoắn'. Hình dung một sợi dây thừng bị xoắn lại – đó chính là ý tưởng cơ bản của 'torque'. Nó mô tả lực xoắn tác động lên một vật.

Sự ra đời của 'Wrench'

Từ 'wrench' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một sự mánh khóe hoặc một động tác xoắn. Dần dần, nó trở thành tên gọi cho một dụng cụ dùng để vặn ốc vít.

Kết Hợp Thành 'Torque Wrench'

Cuối cùng, 'torque' và 'wrench' kết hợp lại để tạo thành 'torque wrench', một công cụ chuyên dụng để vặn ốc vít với một lực xoắn chính xác. Điều này rất quan trọng trong các ngành công nghiệp như ô tô và hàng không vũ trụ.

Usage Note

Cờ lê lực được sử dụng để đảm bảo rằng các ốc vít được siết chặt đúng cách. Việc siết quá chặt có thể làm hỏng ốc vít hoặc các bộ phận được kết nối, trong khi siết quá lỏng có thể dẫn đến các bộ phận bị lỏng ra. Có nhiều loại cờ lê lực khác nhau, bao gồm cờ lê lực loại cần, cờ lê lực loại đồng hồ và cờ lê lực điện tử. Sự khác biệt chính nằm ở cách hiển thị và điều chỉnh mô-men xoắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torque wrench
  • calibrated torque wrench
    (cờ lê lực đã được hiệu chỉnh)
  • digital torque wrench
    (cờ lê lực điện tử)
  • preset torque wrench
    (cờ lê lực cài đặt trước)
Verb + torque wrench
  • use a torque wrench
    (sử dụng cờ lê lực)
  • calibrate a torque wrench
    (hiệu chỉnh cờ lê lực)
  • set the torque wrench
    (cài đặt cờ lê lực)

Idioms

  • Not enough torque

    Không đủ lực (thường dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả hoặc sức mạnh để hoàn thành một việc gì đó)

    "The engine has not enough torque to climb the hill."

    (Động cơ không đủ lực để leo lên đồi.)

  • Over-torqued

    Vặn quá lực (có thể gây hỏng hóc)

    "The bolt was over-torqued and the head snapped off."

    (Bu lông bị vặn quá lực và đầu bu lông bị gãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torque wrench

danh từ
Lật mặt

Một loại cờ lê lực được sử dụng để siết chặt các chi tiết như đai ốc hoặc bu lông với một lực siết (mô-men xoắn) cụ thể.

"The mechanic used a torque wrench to tighten the bolts on the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic uses a torque wrench to tighten the bolts.
Người thợ máy sử dụng cờ lê lực để siết chặt các bu lông.
Phủ định
He does not use a torque wrench on small screws.
Anh ấy không sử dụng cờ lê lực cho các ốc vít nhỏ.
Nghi vấn
Did she use a torque wrench to install the engine?
Cô ấy đã sử dụng cờ lê lực để lắp đặt động cơ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torque wrench".

Tầm quan trọng của việc bảo trì xe hơi

Ở phương Tây, việc tự bảo trì xe hơi là một sở thích phổ biến của nhiều người. Torque wrench là một công cụ không thể thiếu để đảm bảo các bộ phận được siết chặt đúng cách, giúp xe vận hành an toàn.

Tiêu chuẩn an toàn trong công nghiệp

Trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ và xây dựng, việc sử dụng torque wrench là bắt buộc để tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Lực siết chính xác đảm bảo rằng các kết nối không bị lỏng hoặc quá căng, ngăn ngừa tai nạn.