(Top Banner Ad)
nut
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

nut

UK: /nʌt/ • US: /nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

quả hạch đai ốc người cuồng nhiệt mít đặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit consisting of a hard or tough shell around an edible kernel.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh phần nhân ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shelled the nuts and ate them."

    "Cô ấy bóc vỏ các loại hạt và ăn chúng."

  • "He's gone completely nuts!"

    "Anh ta hoàn toàn phát điên rồi!"

  • "This bread is full of nuts and seeds."

    "Bánh mì này có rất nhiều các loại hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nutty có vị hoặc mùi hạt; (thông tục) hơi điên, lập dị
Noun nutcracker dụng cụ kẹp hạt
Noun peanut đậu phộng (một loại hạt)
Noun nutcase (thông tục) người lập dị, người khùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu
Middle English
note, nute
Modern English
nut

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Nut'

Từ 'nut' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'hnutu' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'hnut-' trong tiếng Proto-Germanic. Điều thú vị là nó có họ hàng với các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác như 'Nuss' trong tiếng Đức và 'noot' trong tiếng Hà Lan, đều có nghĩa là 'hạt'.

Usage Note

Nghĩa phổ biến nhất của 'nut' là các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, điều, lạc (đậu phộng). Lưu ý sự khác biệt với 'seed' (hạt), 'nut' có vỏ cứng hơn và thường lớn hơn.

Prepositions

about for with

Ví dụ: 'She is nuts about chocolate' (cô ấy phát cuồng vì sô cô la). 'This is a nut for bolt' (Đây là một con đai ốc cho bu lông). 'This cake is made with nuts'(Bánh này được làm với các loại hạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nut
  • roasted roasted nuts
    (các loại hạt rang)
  • mixed mixed nuts
    (hỗn hợp các loại hạt)
  • tropical tropical nuts
    (các loại hạt nhiệt đới)
Verb + nut
  • crack crack a nut
    (tách vỏ hạt)
  • shell shell nuts
    (bóc vỏ hạt)
Noun + nut
  • nut nut allergy
    (dị ứng hạt)
  • nut nut butter
    (bơ hạt)

Idioms

  • go nuts

    phát điên, trở nên rất phấn khích hoặc tức giận

    "When she won the lottery, she just went nuts with excitement!"

    (Khi cô ấy trúng số, cô ấy đã phát điên vì phấn khích!)

  • drive someone nuts

    làm ai đó phát điên, làm ai đó rất khó chịu

    "His constant whistling really drives me nuts."

    (Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thực sự làm tôi phát cáu.)

  • a tough nut to crack

    một người hoặc vấn đề khó đối phó/giải quyết

    "The new boss is a tough nut to crack; it's hard to get him to change his mind."

    (Ông chủ mới là một người khó đối phó; rất khó để khiến ông ấy thay đổi ý định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nut

danh từ
Lật mặt

Một loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh phần nhân ăn được.

"She shelled the nuts and ate them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nut".

Hạt trong Lễ Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, hạt là một phần truyền thống không thể thiếu trong các bữa tiệc Giáng sinh. Chúng thường được bày trong bát trên bàn ăn hoặc nhồi vào tất Giáng sinh. Dụng cụ kẹp hạt (nutcracker) cũng là một vật trang trí Giáng sinh phổ biến và mang tính biểu tượng.

Hạt và Sức Khỏe

Các loại hạt được coi là 'siêu thực phẩm' do hàm lượng protein, chất béo lành mạnh, chất xơ và vitamin cao. Chúng là một món ăn vặt bổ dưỡng được khuyến khích trong nhiều chế độ ăn uống lành mạnh và được tin là có lợi cho tim mạch và não bộ.