nut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh phần nhân ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shelled the nuts and ate them."
"Cô ấy bóc vỏ các loại hạt và ăn chúng."
-
"He's gone completely nuts!"
"Anh ta hoàn toàn phát điên rồi!"
-
"This bread is full of nuts and seeds."
"Bánh mì này có rất nhiều các loại hạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa phổ biến nhất của 'nut' là các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, điều, lạc (đậu phộng). Lưu ý sự khác biệt với 'seed' (hạt), 'nut' có vỏ cứng hơn và thường lớn hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'She is nuts about chocolate' (cô ấy phát cuồng vì sô cô la). 'This is a nut for bolt' (Đây là một con đai ốc cho bu lông). 'This cake is made with nuts'(Bánh này được làm với các loại hạt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted nuts (các loại hạt rang)
-
mixed mixed nuts (hỗn hợp các loại hạt)
-
tropical tropical nuts (các loại hạt nhiệt đới)
-
crack crack a nut (tách vỏ hạt)
-
shell shell nuts (bóc vỏ hạt)
-
nut nut allergy (dị ứng hạt)
-
nut nut butter (bơ hạt)
Idioms
-
go nuts
phát điên, trở nên rất phấn khích hoặc tức giận
"When she won the lottery, she just went nuts with excitement!"
(Khi cô ấy trúng số, cô ấy đã phát điên vì phấn khích!)
-
drive someone nuts
làm ai đó phát điên, làm ai đó rất khó chịu
"His constant whistling really drives me nuts."
(Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thực sự làm tôi phát cáu.)
-
a tough nut to crack
một người hoặc vấn đề khó đối phó/giải quyết
"The new boss is a tough nut to crack; it's hard to get him to change his mind."
(Ông chủ mới là một người khó đối phó; rất khó để khiến ông ấy thay đổi ý định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nut
danh từMột loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh phần nhân ăn được.
"She shelled the nuts and ate them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nut".
