(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nut
A2

nut

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả hạch đai ốc người cuồng nhiệt mít đặc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh phần nhân ăn được.

Definition (English Meaning)

A fruit consisting of a hard or tough shell around an edible kernel.

Ví dụ Thực tế với 'Nut'

  • "She shelled the nuts and ate them."

    "Cô ấy bóc vỏ các loại hạt và ăn chúng."

  • "He's gone completely nuts!"

    "Anh ta hoàn toàn phát điên rồi!"

  • "This bread is full of nuts and seeds."

    "Bánh mì này có rất nhiều các loại hạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Nut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa phổ biến nhất của 'nut' là các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, điều, lạc (đậu phộng). Lưu ý sự khác biệt với 'seed' (hạt), 'nut' có vỏ cứng hơn và thường lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for with

Ví dụ: 'She is nuts about chocolate' (cô ấy phát cuồng vì sô cô la). 'This is a nut for bolt' (Đây là một con đai ốc cho bu lông). 'This cake is made with nuts'(Bánh này được làm với các loại hạt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nut'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)