(Top Banner Ad)
tepid
B2
adjective B2 Tổng quát

tepid

UK: /ˈtepɪd/ • US: /ˈtepɪd/

Nghĩa tiếng Việt

âm ấm thờ ơ hờ hững lạnh nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Only slightly warm; lukewarm.

Vietnamese Meaning

Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bathwater was tepid, so I added some hot water."

    "Nước tắm âm ấm, nên tôi đã thêm một ít nước nóng."

  • "The tea was tepid and unappetizing."

    "Trà âm ấm và không ngon miệng."

  • "Her tepid interest in the project was discouraging."

    "Sự quan tâm hờ hững của cô ấy đối với dự án thật đáng thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tepid ấm, âm ấm; không nhiệt tình, thờ ơ
Adverb tepidly một cách thờ ơ, một cách không nhiệt tình
Noun tepidity sự âm ấm; sự thờ ơ, sự thiếu nhiệt tình
Noun tepidness sự âm ấm; sự thờ ơ, sự thiếu nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tep-
Latin
tepēre
Latin
tepidus
English
tepid

Nguồn gốc của 'tepid'

Từ 'tepid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tepidus', có nghĩa là 'ấm, âm ấm, hơi nóng'. Từ 'tepidus' lại xuất phát từ động từ 'tepēre' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'ấm áp' hoặc 'có nhiệt độ vừa phải'. Từ này đã được tiếng Anh mượn để mô tả một nhiệt độ không quá nóng cũng không quá lạnh. Theo thời gian, nó cũng phát triển ý nghĩa ẩn dụ là thiếu nhiệt tình hoặc thờ ơ.

Usage Note

Từ 'tepid' thường dùng để mô tả nhiệt độ của chất lỏng, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả cảm xúc, phản ứng hoặc sự nhiệt tình. Nó ngụ ý sự thiếu nhiệt tình, đam mê hoặc hứng thú. Khác với 'warm' (ấm) chỉ sự thoải mái, 'tepid' mang nghĩa hơi nguội và có thể không được chào đón. So sánh với 'lukewarm' (ấm ấm), cả hai đều có nghĩa tương tự nhau, nhưng 'tepid' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn một chút, ngụ ý sự thờ ơ hoặc thiếu năng lượng.

Prepositions

with towards

'tepid with' thường đi kèm với một chất lỏng nào đó (ví dụ: 'tepid with water'). 'tepid towards' thường đi kèm với người hoặc ý tưởng để chỉ sự thiếu nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tepid
  • rather rather tepid
    (khá âm ấm; khá thiếu nhiệt tình)
  • quite quite tepid
    (khá âm ấm; khá thiếu nhiệt tình)
Verb + tepid
  • feel feel tepid
    (cảm thấy âm ấm)
  • grow grow tepid
    (trở nên âm ấm; trở nên thiếu nhiệt tình)
  • become become tepid
    (trở nên âm ấm; trở nên thiếu nhiệt tình)
Tepid + Noun
  • water tepid water
    (nước âm ấm)
  • response tepid response
    (phản ứng thờ ơ, phản ứng không nhiệt tình)
  • bath tepid bath
    (bồn tắm nước âm ấm)
  • reception tepid reception
    (sự đón tiếp lạnh nhạt, không nhiệt tình)
  • interest tepid interest
    (sự quan tâm hờ hững)
  • support tepid support
    (sự ủng hộ yếu ớt, không nhiệt tình)

Idioms

  • tepid response/reaction

    phản ứng/phản ứng thờ ơ, không nhiệt tình (cho thấy sự thiếu quan tâm hoặc thiếu hứng thú)

    "The proposal received a tepid response from the committee."

    (Đề xuất đã nhận được phản ứng thờ ơ từ ủy ban.)

  • tepid water

    nước âm ấm (không nóng cũng không lạnh, chỉ nhiệt độ vừa phải)

    "She filled the tub with tepid water for the baby's bath."

    (Cô ấy đổ nước âm ấm vào bồn cho em bé tắm.)

  • tepid welcome/reception

    sự chào đón/tiếp đón lạnh nhạt, không mấy nồng nhiệt

    "Despite his efforts, he received a tepid welcome from the new team."

    (Bất chấp những nỗ lực của anh ấy, anh ấy đã nhận được sự chào đón lạnh nhạt từ đội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tepid

adjective
Lật mặt

Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, thờ ơ.

"The bathwater was tepid, so I added some hot water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the water was tepid, I still enjoyed my bath after a long day.
Mặc dù nước hơi ấm, tôi vẫn thích thú với bồn tắm sau một ngày dài.
Phủ định
Even though he prepared the tea, it wasn't tepid as he usually makes it; it was actually quite hot.
Mặc dù anh ấy đã pha trà, nhưng nó không ấm như anh ấy thường làm; nó thực sự khá nóng.
Nghi vấn
If the soup is tepid when it arrives, should we ask the waiter to heat it up?
Nếu súp nguội khi mang ra, chúng ta có nên yêu cầu người phục vụ hâm nóng nó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the tepid water is hardly refreshing after a long run.
Chà, nước ấm chẳng làm tôi thấy sảng khoái sau một quãng đường dài chạy bộ.
Phủ định
Ugh, the tepid soup isn't appealing at all.
Ựa, món súp âm ấm này chẳng hấp dẫn chút nào.
Nghi vấn
Seriously, is this tepid tea all you have to offer?
Nghiêm túc đấy à, trà ấm này là tất cả những gì bạn có thể mời tôi sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tea is tepid; I prefer it hot.
Trà này hơi nguội; tôi thích nó nóng hơn.
Phủ định
That soup isn't tepid, it's actually quite cold.
Món súp đó không ấm, nó thực sự khá lạnh.
Nghi vấn
Is this water tepid, or is it just me?
Nước này ấm hả, hay chỉ là do tôi?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a tepid bath after her workout.
Cô ấy tắm nước ấm sau khi tập luyện.
Phủ định
The coffee was not tepid; it was ice cold.
Cà phê không phải ấm ấm; nó lạnh như băng.
Nghi vấn
Is the water tepid enough for the baby?
Nước đã đủ ấm cho em bé chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathwater was tepid, a lukewarm comfort after a long day.
Nước tắm âm ấm, một sự thoải mái không nồng nhiệt sau một ngày dài.
Phủ định
Only in retrospect did I realize how tepidly the company embraced innovation.
Chỉ khi nhìn lại tôi mới nhận ra công ty đã đón nhận sự đổi mới một cách hờ hững như thế nào.
Nghi vấn
Should the soup be tepid, would you prefer I reheat it?
Nếu súp nguội, bạn có muốn tôi hâm nóng lại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathwater is tepid.
Nước tắm âm ấm.
Phủ định
Is the tea not tepid?
Trà không phải là âm ấm sao?
Nghi vấn
Is the soup tepid?
Súp có âm ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tepid".

Sự thờ ơ và Kinh thánh

Trong một số truyền thống văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, 'tepid' (âm ấm) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong Sách Khải Huyền của Kinh thánh, có một câu nói nổi tiếng về việc 'người không nóng cũng không lạnh' bị Chúa ghét bỏ. Điều này ám chỉ rằng thà nhiệt tình (nóng) hoặc hoàn toàn không tin (lạnh) còn hơn là ở trạng thái thờ ơ, không cam kết (âm ấm). Do đó, 'tepid' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự thiếu đam mê, thiếu cam kết hoặc sự lãnh đạm, thờ ơ.

Tepidity: Sự thiếu nhiệt tình

Trong văn hóa phương Tây, sự nhiệt tình, đam mê và cam kết thường được đánh giá cao. Ngược lại, 'tepidity' (tính chất âm ấm, sự thờ ơ) thường bị coi là một đặc điểm không mong muốn, gợi lên sự thiếu động lực, sự hờ hững hoặc sự thiếu quyết đoán. Nó cho thấy một người hoặc một nhóm người không có đủ động lực để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ hay phản đối gay gắt, điều này thường bị nhìn nhận với thái độ phê phán.