(Top Banner Ad)
unenthusiastic
B2
Tính từ B2 Chung

unenthusiastic

UK: /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/ • US: /ˌʌnɪnˌθuːziˈæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhiệt tình hờ hững không hào hứng lãnh đạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling or showing much excitement or interest.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hoặc thể hiện nhiều sự hứng thú hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unenthusiastic about the idea of going to the party."

    "Cô ấy không hào hứng với ý tưởng đi dự tiệc."

  • "The team gave an unenthusiastic performance."

    "Đội đã có một màn trình diễn không nhiệt tình."

  • "His unenthusiastic response disappointed her."

    "Phản ứng hờ hững của anh ấy khiến cô thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, sự hăng hái
Noun enthusiast người nhiệt tình, người hâm mộ cuồng nhiệt
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adjective unenthusiastic không nhiệt tình, thờ ơ
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình
Adverb unenthusiastically một cách không nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthousiazein
Greek
enthousiasmos
Late Latin
enthusiasmus
French
enthousiasme
English (17th C)
enthusiasm
English (18th C)
enthusiastic
Old English
un-
English (19th C)
unenthusiastic

Nguồn gốc 'Enthusiasm' và sự phủ định

Từ 'enthusiastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthousiasmos', có nghĩa là 'được thần linh nhập vào' hoặc 'bị thần linh chiếm hữu', ám chỉ một trạng thái đầy cảm hứng và kích động mạnh mẽ. Khi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') từ tiếng Anh cổ được thêm vào 'enthusiastic' vào thế kỷ 19, nó tạo ra từ 'unenthusiastic', mô tả trạng thái thiếu đi sự hứng thú, nhiệt tình, như thể không có bất kỳ 'ngọn lửa thần thánh' nào bên trong.

Usage Note

Từ 'unenthusiastic' diễn tả sự thiếu nhiệt tình, hờ hững, không hăng hái. Nó thường được dùng để mô tả thái độ hoặc phản ứng của một người đối với một điều gì đó. Cần phân biệt với 'disinterested' (không quan tâm vì không có lợi ích cá nhân) và 'apathetic' (thờ ơ, vô cảm). 'Unenthusiastic' thể hiện sự thiếu nhiệt tình chủ động, trong khi 'apathetic' chỉ sự thiếu cảm xúc nói chung.

Prepositions

about towards for

'unenthusiastic about': Không nhiệt tình về một vấn đề cụ thể.
'unenthusiastic towards': Không nhiệt tình đối với một người hoặc một ý tưởng nào đó.
'unenthusiastic for': (Ít phổ biến hơn) Không nhiệt tình với một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unenthusiastic
  • appear appear unenthusiastic
    (trông có vẻ không nhiệt tình)
  • sound sound unenthusiastic
    (nghe có vẻ không nhiệt tình)
  • remain remain unenthusiastic
    (vẫn giữ thái độ không nhiệt tình)
  • feel feel unenthusiastic
    (cảm thấy không nhiệt tình)
Adverb + unenthusiastic
  • rather rather unenthusiastic
    (khá là không nhiệt tình)
  • somewhat somewhat unenthusiastic
    (có phần không nhiệt tình)
  • distinctly distinctly unenthusiastic
    (rõ ràng là không nhiệt tình)
  • completely completely unenthusiastic
    (hoàn toàn không nhiệt tình)
unenthusiastic + Noun
  • response unenthusiastic response
    (phản ứng không nhiệt tình)
  • reaction unenthusiastic reaction
    (phản ứng không nhiệt tình)
  • nod unenthusiastic nod
    (cái gật đầu miễn cưỡng/không nhiệt tình)
  • reception unenthusiastic reception
    (sự đón nhận không nhiệt tình)

Idioms

  • give an unenthusiastic nod/shrug

    thể hiện sự đồng ý hoặc không quan tâm một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.

    "When asked if he wanted to join the team, he gave an unenthusiastic shrug."

    (Khi được hỏi liệu anh ấy có muốn tham gia đội không, anh ấy nhún vai một cách miễn cưỡng.)

  • be less than enthusiastic about something

    không mấy nhiệt tình, không hào hứng lắm về điều gì đó (một cách nhẹ nhàng hơn là 'hoàn toàn không nhiệt tình').

    "She was less than enthusiastic about the idea of a hiking trip in the rain."

    (Cô ấy không mấy nhiệt tình với ý tưởng đi bộ đường dài dưới trời mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenthusiastic

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy hoặc thể hiện nhiều sự hứng thú hoặc quan tâm.

"She was unenthusiastic about the idea of going to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is unenthusiastic about the project, he doesn't contribute many ideas.
Nếu anh ấy không nhiệt tình về dự án, anh ấy không đóng góp nhiều ý tưởng.
Phủ định
When she's unenthusiastic, she doesn't usually participate in the team activities.
Khi cô ấy không nhiệt tình, cô ấy thường không tham gia vào các hoạt động của nhóm.
Nghi vấn
If they are unenthusiastic, do they still show up for the meetings?
Nếu họ không nhiệt tình, họ có vẫn đến các cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting unenthusiastically about the project before she found out about the promotion attached to it.
Cô ấy đã tỏ ra không nhiệt tình về dự án trước khi biết về việc thăng chức liên quan đến nó.
Phủ định
They hadn't been participating enthusiastically in the rehearsals, so the director was concerned.
Họ đã không tham gia một cách nhiệt tình vào các buổi diễn tập, vì vậy đạo diễn đã lo lắng.
Nghi vấn
Had he been responding unenthusiastically to the new job responsibilities before he resigned?
Có phải anh ta đã phản ứng không nhiệt tình với những trách nhiệm công việc mới trước khi anh ta từ chức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' unenthusiastic response to the field trip made the teacher reconsider the destination.
Phản ứng thiếu nhiệt tình của học sinh đối với chuyến đi thực tế khiến giáo viên phải xem xét lại địa điểm.
Phủ định
The players' unenthusiastically executed plays didn't help their team win the championship.
Những pha bóng được thực hiện một cách thiếu nhiệt tình của các cầu thủ đã không giúp đội của họ giành chức vô địch.
Nghi vấn
Was the committee's unenthusiastic support for the new policy a sign that it wouldn't pass?
Liệu sự ủng hộ thiếu nhiệt tình của ủy ban đối với chính sách mới có phải là dấu hiệu cho thấy chính sách đó sẽ không được thông qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenthusiastic".

Kỳ vọng về sự Nhiệt Tình trong Công Việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, việc thể hiện sự nhiệt tình (enthusiasm) thường được xem là một phẩm chất tích cực. Nó có thể được hiểu là sự cam kết, động lực và thái độ chủ động. Ngược lại, việc tỏ ra 'unenthusiastic' có thể bị đánh giá là thiếu động lực, thờ ơ hoặc thậm chí là thiếu tôn trọng, có thể ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp và các mối quan hệ đồng nghiệp.

Sự Khác Biệt Trong Biểu Cảm Cảm Xúc

Mức độ thể hiện cảm xúc, bao gồm cả sự nhiệt tình hay thờ ơ, có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa, việc thể hiện sự nhiệt tình một cách quá mức có thể bị coi là không phù hợp hoặc không chân thành, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó được khuyến khích. Do đó, việc tỏ ra 'unenthusiastic' có thể được hiểu và chấp nhận khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và đối tượng giao tiếp.