(Top Banner Ad)
lumbering
B2
adjective B2 General Vocabulary

lumbering

UK: /ˈlʌmbərɪŋ/ • US: /ˈlʌmbərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lững thững ì ạch chậm chạp và nặng nề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in a slow, heavy, awkward way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề, vụng về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elephant was lumbering through the jungle."

    "Con voi đang lững thững đi qua khu rừng."

  • "A large truck was lumbering along the road."

    "Một chiếc xe tải lớn đang ì ạch trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lumber di chuyển một cách nặng nề và vụng về (đi, chạy...)
Noun lumber gỗ xẻ
Noun lumberjack người đốn gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lomber
Old English
lumpen

Nguồn Gốc của 'Lumbering'

Từ 'lumbering' có nguồn gốc từ các từ 'lomber' trong tiếng Anh trung cổ và 'lumpen' trong tiếng Anh cổ, đều liên quan đến sự nặng nề và vụng về. Hình dung một người hoặc vật di chuyển chậm chạp và khó khăn, giống như một khúc gỗ lớn đang được kéo lê.

Usage Note

Từ 'lumbering' thường được sử dụng để mô tả chuyển động của người hoặc vật có kích thước lớn và gặp khó khăn trong việc di chuyển một cách nhanh nhẹn. Nó gợi ý sự nặng nề và thiếu duyên dáng. So với 'clumsy', 'lumbering' nhấn mạnh vào kích thước và tốc độ, trong khi 'clumsy' tập trung vào sự thiếu khéo léo nói chung. So với 'awkward', 'lumbering' lại nhấn mạnh vào sự nặng nề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumbering
  • large large lumbering beast
    (con thú lớn di chuyển chậm chạp và vụng về)
  • slow slow lumbering gait
    (dáng đi chậm chạp và nặng nề)
Verb + lumbering
  • see see a lumbering elephant
    (nhìn thấy một con voi đang di chuyển nặng nề)
  • watch watch a lumbering bear
    (quan sát một con gấu đang di chuyển một cách chậm chạp)

Idioms

  • a lumbering giant

    một người khổng lồ chậm chạp và vụng về; hoặc một tổ chức lớn và chậm chạp trong việc thích ứng

    "The corporation was a lumbering giant, slow to respond to market changes."

    (Tập đoàn đó là một gã khổng lồ chậm chạp, phản ứng chậm với những thay đổi của thị trường.)

  • lumbering along

    tiến triển chậm chạp và khó khăn

    "The project is lumbering along, but we're making progress."

    (Dự án đang tiến triển chậm chạp, nhưng chúng ta đang đạt được tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumbering

adjective
Lật mặt

Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề, vụng về.

"The elephant was lumbering through the jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elephant moved with a lumbering gait as it crossed the savanna.
Con voi di chuyển với dáng đi vụng về khi nó băng qua thảo nguyên.
Phủ định
Although the bear looked lumbering, it wasn't slow when chasing after the salmon.
Mặc dù con gấu trông vụng về, nhưng nó không hề chậm chạp khi đuổi theo cá hồi.
Nghi vấn
Since the truck was lumbering up the hill, did other cars try to pass it?
Vì chiếc xe tải đang ì ạch leo lên đồi, có những chiếc xe khác cố gắng vượt qua nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear was lumbering through the forest.
Con gấu đang lững thững đi xuyên rừng.
Phủ định
Never had I seen such a lumbering gait as the elephant displayed.
Chưa bao giờ tôi thấy dáng đi lững thững như con voi thể hiện.
Nghi vấn
Should a lumbering truck block the road, we will be delayed.
Nếu một chiếc xe tải ì ạch chặn đường, chúng ta sẽ bị trễ.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly tortoise was lumbered across the finish line by its supportive team.
Con rùa già nua được dìu bước chậm chạp qua vạch đích bởi đội hỗ trợ tận tình của nó.
Phủ định
The heavy boxes were not lumbered down the stairs carefully enough, resulting in damage.
Những chiếc hộp nặng không được di chuyển xuống cầu thang một cách cẩn thận, dẫn đến hư hỏng.
Nghi vấn
Was the large piece of furniture lumbered into the room without scratching the floor?
Liệu món đồ nội thất lớn có được di chuyển vào phòng mà không làm trầy xước sàn nhà không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the injured elephant will have been lumbering through the jungle for days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con voi bị thương sẽ đã lảo đảo đi xuyên rừng trong nhiều ngày.
Phủ định
By the end of the week, the old truck won't have been lumbering up the hill; it will have been repaired.
Đến cuối tuần, chiếc xe tải cũ sẽ không còn ì ạch leo lên đồi nữa; nó sẽ được sửa chữa xong.
Nghi vấn
Will the bear have been lumbering around the campsite all night, looking for food?
Liệu con gấu đã lảng vảng quanh khu cắm trại cả đêm để tìm thức ăn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbering".

Hình ảnh về Động Vật Lớn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh về những con vật lớn như voi hoặc gấu thường được liên tưởng đến sự 'lumbering'. Những loài vật này, mặc dù mạnh mẽ, thường di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề.