(Top Banner Ad)
nimble
B2
adjective B2 Tổng quát

nimble

UK: /ˈnɪm.bəl/ • US: /ˈnɪm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn linh hoạt lanh lợi nhanh trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to move quickly and easily

Vietnamese Meaning

nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With a nimble flick of the wrist, she flipped the pancake."

    "Chỉ với một động tác cổ tay nhanh nhẹn, cô ấy đã lật chiếc bánh kếp."

  • "The dancer was incredibly nimble on her feet."

    "Vũ công di chuyển cực kỳ nhanh nhẹn trên đôi chân của mình."

  • "Software companies need to be nimble to adapt to rapidly changing technologies."

    "Các công ty phần mềm cần phải nhanh nhạy để thích ứng với những công nghệ thay đổi nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nimble Nhanh nhẹn, lanh lợi, khéo léo
Adverb nimbly Một cách nhanh nhẹn, lanh lợi, khéo léo
Noun nimbleness Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nǣmel
Middle English
nymel
Modern English
nimble

Nguồn gốc sự nhanh nhẹn

Từ 'nimble' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nǣmel', mang nghĩa 'nhanh nhẹn trong việc nắm bắt' hoặc 'có khả năng chộp lấy'. Nó liên quan mật thiết đến động từ 'niman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'chộp lấy'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để mô tả sự nhanh nhẹn và khéo léo không chỉ trong hành động thể chất mà còn trong tư duy, phản ánh khả năng ứng biến nhanh chóng.

Usage Note

Từ 'nimble' thường dùng để miêu tả khả năng di chuyển nhanh nhẹn và uyển chuyển, cả về thể chất lẫn trí tuệ. So với 'agile', 'nimble' thường mang ý nghĩa về sự khéo léo và dễ dàng hơn, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự tinh tế. 'Quick' chỉ đơn thuần là nhanh, còn 'nimble' bao hàm cả sự khéo léo và chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nimble
  • mentally mentally nimble
    (nhanh nhẹn về mặt tinh thần, tư duy nhanh nhạy)
  • quick quick and nimble
    (nhanh nhẹn và lanh lợi)
  • remarkably remarkably nimble
    (cực kỳ nhanh nhẹn/khéo léo)
Nimble + Noun
  • fingers nimble fingers
    (những ngón tay khéo léo/nhanh nhẹn)
  • mind nimble mind
    (đầu óc nhanh nhạy/tinh anh)
  • footwork nimble footwork
    (những bước chân nhanh nhẹn/linh hoạt (trong thể thao, khiêu vũ))
  • wit nimble wit
    (trí tuệ sắc sảo/nhanh nhạy)
Verb + nimble
  • keep keep nimble
    (duy trì sự nhanh nhẹn/khéo léo)
  • remain remain nimble
    (giữ được sự nhanh nhẹn/khéo léo)

Idioms

  • nimble-footed

    Có bước chân nhanh nhẹn, khéo léo di chuyển

    "The dancer was nimble-footed, gliding across the stage with ease."

    (Vũ công có những bước chân nhanh nhẹn, lướt đi trên sân khấu một cách dễ dàng.)

  • nimble-witted

    Nhanh trí, thông minh, có khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh

    "She's known for her nimble-witted responses in debates, always having a clever retort."

    (Cô ấy nổi tiếng với những phản ứng nhanh trí trong các cuộc tranh luận, luôn có lời đáp sắc sảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nimble

adjective
Lật mặt

nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi

"With a nimble flick of the wrist, she flipped the pancake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying nimble movements is essential for a gymnast's success.
Việc tận hưởng những chuyển động nhanh nhẹn là điều cần thiết cho thành công của một vận động viên thể dục dụng cụ.
Phủ định
Not being nimbly is often a disadvantage in competitive sports.
Việc không nhanh nhẹn thường là một bất lợi trong các môn thể thao cạnh tranh.
Nghi vấn
Is practicing nimbly always the key to improvement in dancing?
Liệu việc luyện tập một cách nhanh nhẹn có phải luôn là chìa khóa để cải thiện trong khiêu vũ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nimble squirrel leaped effortlessly between the branches.
Con sóc nhanh nhẹn nhảy thoăn thoắt giữa các cành cây.
Phủ định
He wasn't nimble enough to avoid the falling debris.
Anh ấy không đủ nhanh nhẹn để tránh các mảnh vỡ rơi xuống.
Nghi vấn
Is she nimble with her fingers when knitting?
Cô ấy có khéo tay khi đan len không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gymnast trains diligently, she will become nimble enough to perform the routine flawlessly.
Nếu vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ trở nên đủ nhanh nhẹn để thực hiện bài tập một cách hoàn hảo.
Phủ định
If he doesn't practice nimbly, he won't improve his sleight of hand.
Nếu anh ấy không luyện tập một cách nhanh nhẹn, anh ấy sẽ không cải thiện được sự khéo léo của mình.
Nghi vấn
Will you be nimble enough to catch the ball if it's thrown that fast?
Bạn có đủ nhanh nhẹn để bắt quả bóng nếu nó được ném nhanh như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain climber hadn't trained so hard, he wouldn't be so nimble on the rocks now.
Nếu người leo núi không tập luyện chăm chỉ như vậy, bây giờ anh ấy đã không nhanh nhẹn trên những tảng đá như vậy.
Phủ định
If she weren't so nimble, she wouldn't have avoided that accident so easily.
Nếu cô ấy không nhanh nhẹn như vậy, cô ấy đã không tránh được tai nạn đó dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If he had practiced nimbly, would he be able to perform the trick now?
Nếu anh ấy đã luyện tập một cách nhanh nhẹn, liệu anh ấy có thể thực hiện được trò đó bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Move nimbly to avoid the obstacles!
Hãy di chuyển nhanh nhẹn để tránh các chướng ngại vật!
Phủ định
Don't be nimble when handling fragile items!
Đừng vụng về khi xử lý các vật dụng dễ vỡ!
Nghi vấn
Please, be nimble in finding a solution, please.
Làm ơn, hãy nhanh nhẹn trong việc tìm ra một giải pháp.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was nimble enough to jump over the puddle.
Cô ấy nói rằng cô ấy đủ nhanh nhẹn để nhảy qua vũng nước.
Phủ định
He said that he was not nimbly avoiding the obstacles.
Anh ấy nói rằng anh ấy không né tránh chướng ngại vật một cách nhanh nhẹn.
Nghi vấn
She asked if he was nimble on his feet.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nhanh nhẹn trên đôi chân của mình không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is nimble, isn't she?
Cô ấy nhanh nhẹn, phải không?
Phủ định
He doesn't move nimbly, does he?
Anh ấy không di chuyển một cách nhanh nhẹn, phải không?
Nghi vấn
They aren't nimble, are they?
Họ không nhanh nhẹn, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to move nimbly across the stage during the performance.
Cô ấy sẽ di chuyển nhanh nhẹn trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
They are not going to be nimble enough to catch the thief.
Họ sẽ không đủ nhanh nhẹn để bắt tên trộm.
Nghi vấn
Is he going to be nimble enough to complete the obstacle course?
Liệu anh ấy có đủ nhanh nhẹn để hoàn thành chướng ngại vật không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was moving nimbly across the rooftops.
Con mèo đang di chuyển nhanh nhẹn trên những mái nhà.
Phủ định
He wasn't being nimble enough to catch the falling vase.
Anh ấy đã không đủ nhanh nhẹn để bắt lấy chiếc bình đang rơi.
Nghi vấn
Was she walking nimbly on the balance beam?
Cô ấy có đang đi nhanh nhẹn trên thanh thăng bằng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved nimbly across the rooftops last night.
Con mèo di chuyển nhanh nhẹn trên những mái nhà đêm qua.
Phủ định
He didn't play nimble despite his training.
Anh ấy đã không chơi nhanh nhẹn mặc dù đã được huấn luyện.
Nghi vấn
Was the acrobat nimble enough to complete the routine?
Người nhào lộn có đủ nhanh nhẹn để hoàn thành bài tập không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast was as nimble as a cat.
Vận động viên thể dục dụng cụ nhanh nhẹn như một con mèo.
Phủ định
He is less nimble than he used to be.
Anh ấy không còn nhanh nhẹn như trước đây.
Nghi vấn
Is she the most nimble dancer in the troupe?
Cô ấy có phải là vũ công nhanh nhẹn nhất trong đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimble".

Trong Thể Thao và Nghệ Thuật

Từ 'nimble' thường được dùng để ca ngợi sự nhanh nhẹn, khéo léo và linh hoạt của các vận động viên, đặc biệt là trong thể dục dụng cụ, khiêu vũ, võ thuật hoặc bóng đá. Nó cũng mô tả những người có đôi tay tài hoa trong các nghề thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ như thêu thùa, may vá, hay những nghệ sĩ chơi nhạc cụ cần sự khéo léo của các ngón tay.

Trí Óc Nhanh Nhạy

Trong văn hóa phương Tây, 'nimble' còn được sử dụng để chỉ trí óc nhanh nhạy, khả năng suy nghĩ sắc bén và phản ứng lanh lợi trong các cuộc thảo luận, giải quyết vấn đề hoặc tư duy chiến lược. Một 'nimble mind' (trí óc nhanh nhạy) được đánh giá cao vì khả năng thích ứng và tìm ra giải pháp nhanh chóng.