(Top Banner Ad)
irradiance
C1
danh từ C1 Vật lý, Quang học, Năng lượng mặt trời

irradiance

UK: /ɪˈreɪdiəns/ • US: /ɪˈreɪdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

công suất bức xạ độ chiếu xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of electromagnetic radiation incident on a surface per unit area.

Vietnamese Meaning

Công suất của bức xạ điện từ chiếu tới một bề mặt trên một đơn vị diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irradiance of the sun is much higher in the summer than in the winter."

    "Công suất bức xạ của mặt trời cao hơn nhiều vào mùa hè so với mùa đông."

  • "High irradiance levels can damage solar panels."

    "Mức độ công suất bức xạ cao có thể làm hỏng các tấm pin mặt trời."

  • "The experiment measured the irradiance at different wavelengths."

    "Thí nghiệm đo công suất bức xạ ở các bước sóng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irradiate chiếu xạ, rọi sáng
Noun irradiation sự chiếu xạ, sự bức xạ
Adjective irradiant tỏa sáng, chiếu sáng (ít dùng hơn 'radiant')
Verb radiate tỏa ra, phát ra (tia, nhiệt, năng lượng)
Noun radiation bức xạ, sự phóng xạ
Adjective radiant rạng rỡ, phát sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Năng lượng mặt trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiare
Latin
irradiare
English
irradiate
English
irradiance

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'irradiance' có nguồn gốc từ động từ Latin 'irradiare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào, lên trên') và động từ 'radiare' (nghĩa là 'phát ra tia, chiếu sáng'). 'Radiare' lại xuất phát từ danh từ 'radius' (nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa bánh xe'). Vì vậy, 'irradiate' ban đầu mang nghĩa 'chiếu sáng lên' hoặc 'rọi sáng', và 'irradiance' là danh từ chỉ mức độ hoặc hành động của sự chiếu sáng này.

Usage Note

Irradiance là một đại lượng vật lý quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quang học và năng lượng mặt trời. Nó thường được đo bằng watt trên mét vuông (W/m²). Irradiance đo tổng công suất trên một diện tích, không tính đến hướng của bức xạ, khác với radiance (độ chói) đo công suất theo một hướng cụ thể.

Prepositions

of on

* Irradiance *of* something: Chỉ bức xạ phát ra từ hoặc đặc trưng cho vật gì đó (ví dụ: irradiance of the sun). * Irradiance *on* something: Chỉ lượng bức xạ chiếu tới một bề mặt cụ thể (ví dụ: irradiance on a solar panel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irradiance
  • solar solar irradiance
    (bức xạ mặt trời)
  • spectral spectral irradiance
    (độ chiếu xạ phổ)
  • global global irradiance
    (tổng bức xạ toàn cầu)
  • incident incident irradiance
    (bức xạ tới)
  • high high irradiance
    (độ chiếu xạ cao)
  • low low irradiance
    (độ chiếu xạ thấp)
Verb + irradiance
  • measure measure irradiance
    (đo độ chiếu xạ)
  • calculate calculate irradiance
    (tính toán độ chiếu xạ)
  • receive receive irradiance
    (nhận bức xạ)
  • monitor monitor irradiance
    (giám sát độ chiếu xạ)
Noun + of + irradiance
  • level level of irradiance
    (mức độ chiếu xạ)
  • measurement measurement of irradiance
    (phép đo độ chiếu xạ)

Idioms

  • solar irradiance

    bức xạ mặt trời (năng lượng từ mặt trời chiếu tới một bề mặt)

    "The amount of solar irradiance varies throughout the day."

    (Lượng bức xạ mặt trời thay đổi trong suốt cả ngày.)

  • spectral irradiance

    độ chiếu xạ phổ (bức xạ tại một bước sóng cụ thể hoặc dải bước sóng)

    "Scientists use specialized sensors to measure spectral irradiance."

    (Các nhà khoa học sử dụng cảm biến chuyên dụng để đo độ chiếu xạ phổ.)

  • irradiance sensor

    cảm biến đo độ chiếu xạ (thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ)

    "An irradiance sensor can help optimize the performance of solar panels."

    (Một cảm biến đo độ chiếu xạ có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất của các tấm pin mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irradiance

danh từ
Lật mặt

Công suất của bức xạ điện từ chiếu tới một bề mặt trên một đơn vị diện tích.

"The irradiance of the sun is much higher in the summer than in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irradiance".

Tầm quan trọng trong Năng lượng tái tạo

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'irradiance' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Việc đo lường và hiểu biết về bức xạ mặt trời (solar irradiance) là yếu tố then chốt để thiết kế, vận hành và tối ưu hóa hiệu quả của các hệ thống điện mặt trời, góp phần vào sự phát triển bền vững.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe và Môi trường

Khái niệm 'irradiance' cũng có liên quan mật thiết đến sức khỏe con người và môi trường. Ví dụ, mức độ bức xạ tia cực tím (UV irradiance) cao có thể gây hại cho da và mắt, trong khi một lượng bức xạ ánh sáng phù hợp lại cần thiết cho sự phát triển của thực vật thông qua quá trình quang hợp.