lunar mare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark, basaltic plain on the Moon, formed by ancient volcanic eruptions.
Vietnamese Meaning
Một vùng đồng bằng bazan tối màu trên Mặt Trăng, được hình thành từ các vụ phun trào núi lửa cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sea of Tranquility is a well-known lunar mare where Apollo 11 landed."
"Biển Tĩnh Lặng là một vùng đồng bằng bazan tối màu nổi tiếng trên Mặt Trăng, nơi tàu Apollo 11 đã hạ cánh."
-
"Lunar mares cover about 16% of the Moon's surface."
"Các vùng đồng bằng bazan tối màu chiếm khoảng 16% diện tích bề mặt Mặt Trăng."
-
"Most lunar mares are found on the near side of the Moon."
"Hầu hết các vùng đồng bằng bazan tối màu đều nằm ở phía gần của Mặt Trăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mare' (số nhiều: maria) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'biển'. Các nhà thiên văn học ban đầu lầm tưởng những vùng tối màu này là biển nước. 'Lunar mare' đề cập cụ thể đến các vùng này trên Mặt Trăng, phân biệt chúng với các đặc điểm tương tự trên các hành tinh khác (nếu có). Khác với 'sea' thông thường, 'lunar mare' không liên quan đến nước.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc khu vực trên bề mặt của Mặt Trăng. Ví dụ: 'The lunar mare is located on the near side of the Moon.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast lunar mare (biển mặt trăng rộng lớn)
-
dark dark lunar mare (biển mặt trăng tối màu)
-
ancient ancient lunar mare (biển mặt trăng cổ đại)
-
observe observe a lunar mare (quan sát một biển mặt trăng)
-
study study a lunar mare (nghiên cứu một biển mặt trăng)
-
explore explore a lunar mare (khám phá một biển mặt trăng)
Idioms
-
To promise the moon
Hứa hão, hứa những điều không thể
"He promised the moon to get her vote, but he never delivered."
(Anh ta hứa hão để có được lá phiếu của cô ấy, nhưng anh ta không bao giờ thực hiện lời hứa.)
-
Once in a blue moon
Hiếm khi, rất ít khi
"I go to the cinema once in a blue moon."
(Tôi hiếm khi đi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lunar mare
Danh từMột vùng đồng bằng bazan tối màu trên Mặt Trăng, được hình thành từ các vụ phun trào núi lửa cổ đại.
"The Sea of Tranquility is a well-known lunar mare where Apollo 11 landed."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could explore a lunar mare someday. |
Tôi ước gì tôi có thể khám phá một vùng biển mặt trăng vào một ngày nào đó. |
| Phủ định | If only the lunar mare weren't so far away; then we could visit it easily. |
Giá mà vùng biển mặt trăng không ở quá xa; thì chúng ta có thể dễ dàng đến thăm nó. |
| Nghi vấn | Do you wish that you could see the lunar mare with your own eyes? |
Bạn có ước rằng bạn có thể nhìn thấy vùng biển mặt trăng bằng chính đôi mắt của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar mare".
