(Top Banner Ad)
crater
B1
noun B1 Địa chất học, Thiên văn học

crater

UK: /ˈkreɪ.tər/ • US: /ˈkreɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

hố miệng núi lửa hố thiên thạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, bowl-shaped cavity in the ground or on a celestial body, typically caused by an explosion or the impact of a meteorite or other object.

Vietnamese Meaning

Một hố lớn, có hình dạng như cái bát trên mặt đất hoặc trên một thiên thể, thường được gây ra bởi một vụ nổ hoặc sự va chạm của thiên thạch hoặc vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon is covered in craters."

    "Mặt trăng được bao phủ bởi các hố thiên thạch."

  • "The impact crater was clearly visible from space."

    "Hố va chạm có thể nhìn thấy rõ ràng từ không gian."

  • "The explosion cratered the landscape."

    "Vụ nổ đã tạo ra nhiều hố trên địa hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crater Miệng núi lửa, hố va chạm, hố bom
Verb crater Tạo thành hố; (nghĩa bóng) sụp đổ, thất bại thảm hại
Adjective cratered Có nhiều hố, bề mặt lồi lõm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerə-
Ancient Greek
krātēr
Latin
crater
English
crater

Từ chiếc bát trộn đến miệng núi lửa

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, 'krātēr' vốn là một chiếc bát lớn dùng để pha trộn rượu vang với nước. Hình dạng trũng sâu của chiếc bát này sau đó đã được các nhà khoa học sử dụng để mô tả miệng núi lửa hoặc các hố va chạm trên bề mặt các hành tinh do chúng có hình dạng tương tự.

Usage Note

Thái nghĩa của 'crater' nhấn mạnh vào hình dạng hố và nguyên nhân hình thành do tác động mạnh. So sánh với 'hole' (lỗ), 'crater' mang tính chất tự nhiên hoặc do va chạm mạnh hơn là do đào xới. 'Pit' có thể là do đào hoặc tự nhiên, nhưng thường nhỏ hơn 'crater'.
Khi được sử dụng như một động từ, 'crater' thường mang ý nghĩa bị phá hủy hoặc bị tác động mạnh đến mức tạo ra hố. Nó thường dùng trong ngữ cảnh bị ảnh hưởng bởi một lực lớn nào đó, thường là tiêu cực.

Prepositions

in on of

in (trong một khu vực rộng lớn hơn): There is a crater in the desert. on (trên bề mặt của một vật thể): There are many craters on the moon. of (liên quan đến nguồn gốc/thành phần): The crater of a volcano.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crater
  • volcanic volcanic crater
    (miệng núi lửa)
  • lunar lunar crater
    (hố trên mặt trăng)
  • massive massive crater
    (cái hố khổng lồ)
  • impact impact crater
    (hố va chạm (do thiên thạch))
Verb + crater
  • form form a crater
    (tạo thành một cái hố)
  • leave leave a crater
    (để lại một cái hố)

Idioms

  • crater (verb)

    Sụt giảm mạnh hoặc thất bại hoàn toàn trong thời gian ngắn

    "The company's stock price cratered after the scandal was revealed."

    (Giá cổ phiếu của công ty đã sụt giảm thê thảm sau khi vụ bê bối bị tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crater

noun
Lật mặt

Một hố lớn, có hình dạng như cái bát trên mặt đất hoặc trên một thiên thể, thường được gây ra bởi một vụ nổ hoặc sự va chạm của thiên thạch hoặc vật thể khác.

"The moon is covered in craters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crater".

Tên gọi các hố trên Mặt Trăng

Trong thiên văn học, các hố (crater) trên Mặt Trăng thường được đặt tên theo các nhà khoa học, nghệ sĩ và nhà thám hiểm nổi tiếng để vinh danh những đóng góp của họ cho nhân loại.

Hố Barringer

Hố Barringer ở Arizona, Mỹ là một trong những hố va chạm thiên thạch nổi tiếng nhất và được bảo tồn tốt nhất trên Trái Đất, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của các vật thể ngoài hành tinh.