crater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, bowl-shaped cavity in the ground or on a celestial body, typically caused by an explosion or the impact of a meteorite or other object.
Vietnamese Meaning
Một hố lớn, có hình dạng như cái bát trên mặt đất hoặc trên một thiên thể, thường được gây ra bởi một vụ nổ hoặc sự va chạm của thiên thạch hoặc vật thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moon is covered in craters."
"Mặt trăng được bao phủ bởi các hố thiên thạch."
-
"The impact crater was clearly visible from space."
"Hố va chạm có thể nhìn thấy rõ ràng từ không gian."
-
"The explosion cratered the landscape."
"Vụ nổ đã tạo ra nhiều hố trên địa hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'crater' nhấn mạnh vào hình dạng hố và nguyên nhân hình thành do tác động mạnh. So sánh với 'hole' (lỗ), 'crater' mang tính chất tự nhiên hoặc do va chạm mạnh hơn là do đào xới. 'Pit' có thể là do đào hoặc tự nhiên, nhưng thường nhỏ hơn 'crater'.
Khi được sử dụng như một động từ, 'crater' thường mang ý nghĩa bị phá hủy hoặc bị tác động mạnh đến mức tạo ra hố. Nó thường dùng trong ngữ cảnh bị ảnh hưởng bởi một lực lớn nào đó, thường là tiêu cực.
Prepositions
in (trong một khu vực rộng lớn hơn): There is a crater in the desert. on (trên bề mặt của một vật thể): There are many craters on the moon. of (liên quan đến nguồn gốc/thành phần): The crater of a volcano.
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcanic volcanic crater (miệng núi lửa)
-
lunar lunar crater (hố trên mặt trăng)
-
massive massive crater (cái hố khổng lồ)
-
impact impact crater (hố va chạm (do thiên thạch))
-
form form a crater (tạo thành một cái hố)
-
leave leave a crater (để lại một cái hố)
Idioms
-
crater (verb)
Sụt giảm mạnh hoặc thất bại hoàn toàn trong thời gian ngắn
"The company's stock price cratered after the scandal was revealed."
(Giá cổ phiếu của công ty đã sụt giảm thê thảm sau khi vụ bê bối bị tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crater
nounMột hố lớn, có hình dạng như cái bát trên mặt đất hoặc trên một thiên thể, thường được gây ra bởi một vụ nổ hoặc sự va chạm của thiên thạch hoặc vật thể khác.
"The moon is covered in craters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crater".
