(Top Banner Ad)
mare
B1
noun B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

mare

UK: /meə(r)/ • US: /mer/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cái yêu ma (trong văn chương)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female horse or other equine animal, especially one that is fully mature or has produced a foal.

Vietnamese Meaning

Ngựa cái, đặc biệt là một con đã trưởng thành hoặc đã sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept several mares for breeding."

    "Người nông dân nuôi vài con ngựa cái để gây giống."

  • "The black mare galloped across the field."

    "Con ngựa cái đen phi nước đại trên cánh đồng."

  • "In folklore, the mare is a spirit that causes nightmares."

    "Trong văn hóa dân gian, yêu ma là một linh hồn gây ra ác mộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mare Ngựa cái
Noun broodmare Ngựa cái sinh sản (được nuôi để phối giống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*marhjō
Old English
mere
Modern English
mare

Nguồn gốc 'Mare'

Từ 'mare' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ ngựa cái, có nguồn gốc từ từ 'mere' trong tiếng Anh cổ. Từ 'mere' này lại phát triển từ 'marhjō' trong ngôn ngữ Proto-Germanic. Điều thú vị là, mặc dù 'mare' (ngựa cái) và 'nightmare' (ác mộng) có vẻ giống nhau, nhưng phần 'mare' trong 'nightmare' thực chất đến từ một gốc khác, có nghĩa là 'tinh linh ác' hoặc 'quỷ dữ' gây ra những giấc mơ tồi tệ, chứ không liên quan đến ngựa.

Usage Note

Từ 'mare' dùng để chỉ con ngựa cái trưởng thành. Sự khác biệt với 'filly' là 'filly' chỉ ngựa cái non. 'Stallion' là ngựa đực.

Prepositions

of

Có thể dùng 'mare of' để chỉ một nhóm, dòng ngựa cái nào đó. Ví dụ: A mare of good breeding (Một con ngựa cái thuộc dòng giống tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mare
  • pregnant a pregnant mare
    (một con ngựa cái đang mang thai)
  • wild a wild mare
    (một con ngựa cái hoang dã)
  • prize a prize mare
    (một con ngựa cái đoạt giải, ngựa cái quý)
Verb + mare
  • ride ride a mare
    (cưỡi ngựa cái)
  • breed breed a mare
    (nuôi ngựa cái để sinh sản, phối giống ngựa cái)
Compound Nouns with 'mare'
  • race race mare
    (ngựa cái đua)
  • brood broodmare
    (ngựa cái sinh sản)

Idioms

  • a mare's nest

    Một tình huống phức tạp, rắc rối, lộn xộn; một sự khám phá sai lầm hoặc trò lừa bịp.

    "Their investigation turned out to be a complete mare's nest."

    (Cuộc điều tra của họ hóa ra là một mớ bòng bong hoàn toàn.)

  • a bit of a mare

    (Thông tục, Anh) Một trải nghiệm hoặc tình huống khó khăn, khó chịu.

    "The journey home was a bit of a mare with all the traffic."

    (Chuyến đi về nhà khá là vất vả với tất cả kẹt xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mare

noun
Lật mặt

Ngựa cái, đặc biệt là một con đã trưởng thành hoặc đã sinh con.

"The farmer kept several mares for breeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to see that mare run in the next race.
Tôi muốn xem con ngựa cái đó chạy trong cuộc đua tiếp theo.
Phủ định
It's important not to scare the mare while she's nursing her foal.
Điều quan trọng là không làm con ngựa cái hoảng sợ khi nó đang cho con bú.
Nghi vấn
Do you expect the mare to win the competition?
Bạn có mong đợi con ngựa cái sẽ thắng cuộc thi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare galloped gracefully across the field.
Ngựa cái phi nước đại duyên dáng trên cánh đồng.
Phủ định
That mare isn't very cooperative today.
Con ngựa cái đó hôm nay không hợp tác lắm.
Nghi vấn
Is that mare going to foal soon?
Con ngựa cái đó có sắp sinh con không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mare is well-fed, she will win the race.
Nếu ngựa cái được ăn uống đầy đủ, nó sẽ thắng cuộc đua.
Phủ định
If the mare doesn't get enough exercise, she won't be able to compete.
Nếu ngựa cái không được tập luyện đầy đủ, nó sẽ không thể thi đấu.
Nghi vấn
Will the mare foal if she is pregnant?
Liệu ngựa cái có sinh con nếu nó đang mang thai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare was admired by the stable boy.
Con ngựa cái đã được chàng trai làm việc ở chuồng ngựa ngưỡng mộ.
Phủ định
The mare wasn't ridden yesterday.
Con ngựa cái đã không được cưỡi ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the mare be sold at the auction?
Con ngựa cái sẽ được bán ở buổi đấu giá phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare will foal next spring.
Con ngựa cái sẽ đẻ vào mùa xuân tới.
Phủ định
The mare is not going to be ridden in the race tomorrow.
Con ngựa cái sẽ không được cưỡi trong cuộc đua vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the mare win the competition?
Liệu con ngựa cái có thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mare".

Ngựa cái trong Thần thoại và Biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngựa cái thường được liên kết với các nữ thần, đặc biệt là trong thần thoại Celtic (như Epona). Chúng tượng trưng cho sự sinh sản, sự nuôi dưỡng, sức mạnh và vẻ đẹp duyên dáng. Ngựa cái thường được đánh giá cao vì khả năng sinh sản và nuôi dưỡng con non (foals).

Giá trị của Ngựa cái trong Đua ngựa và Chăn nuôi

Trong ngành công nghiệp đua ngựa và chăn nuôi ngựa, những con ngựa cái có dòng dõi tốt hoặc đã từng vô địch rất có giá trị. Chúng không chỉ có thể chiến thắng trong các cuộc đua mà còn là những 'broodmare' (ngựa cái sinh sản) quan trọng, truyền lại gen tốt cho thế hệ ngựa đua tương lai.