(Top Banner Ad)
lung volume
C1
Noun C1 Y học

lung volume

UK: /lʌŋ ˈvɒljuːm/ • US: /lʌŋ ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

thể tích phổi dung tích phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of gas in the lungs at a given time during the respiratory cycle.

Vietnamese Meaning

Thể tích khí trong phổi vào một thời điểm nhất định trong chu kỳ hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Measuring lung volume is essential for diagnosing respiratory diseases."

    "Đo thể tích phổi là điều cần thiết để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp."

  • "Changes in lung volume can indicate the severity of asthma."

    "Những thay đổi trong thể tích phổi có thể cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh hen suyễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lung Phổi
Adjective pulmonary Thuộc về phổi
Noun volume Thể tích
Adjective volumetric Thuộc về thể tích

Synonyms

pulmonary volume (thể tích phổi)

Related Words

tidal volume (thể tích khí lưu thông)residual volume (thể tích khí cặn)vital capacity (dung tích sống)total lung capacity (tổng dung lượng phổi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pl(e)umon-
Old English
lunge
English
lung
Latin
volumen
English
volume

Nguồn gốc của 'Lung'

Từ 'lung' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'lunge' trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến khả năng phồng lên và xẹp xuống của phổi khi chúng ta hít thở. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một cái túi phồng lên, rất phù hợp với chức năng của phổi.

Nguồn gốc của 'Volume'

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'volumen', ban đầu có nghĩa là 'cuộn sách'. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ. Sự liên kết này với 'cuộn sách' phần nào thể hiện ý tưởng về một thứ gì đó có thể chứa đựng bên trong.

Usage Note

Thuật ngữ 'lung volume' thường được sử dụng để chỉ các thể tích phổi cụ thể, chẳng hạn như thể tích khí lưu thông (tidal volume), thể tích khí dự trữ hít vào (inspiratory reserve volume), thể tích khí dự trữ thở ra (expiratory reserve volume) và thể tích khí cặn (residual volume). Nó là một thành phần quan trọng trong việc đánh giá chức năng phổi. Sự khác biệt giữa 'lung volume' và 'lung capacity' là quan trọng: 'volume' là một đại lượng duy nhất, còn 'capacity' là tổng của hai hoặc nhiều 'volumes'.

Prepositions

of in

'Lung volume of' thường được dùng để chỉ thể tích của một phần cụ thể của phổi hoặc thể tích khi thở ra/hít vào. 'Lung volume in' thường được dùng để chỉ thể tích khí chứa trong phổi vào một thời điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung volume
  • vital lung volume
    (dung tích sống của phổi)
  • total lung volume
    (tổng dung tích phổi)
  • reduced lung volume
    (dung tích phổi giảm)
  • normal lung volume
    (dung tích phổi bình thường)
Verb + lung volume
  • measure lung volume
    (đo dung tích phổi)
  • increase lung volume
    (tăng dung tích phổi)
  • decrease lung volume
    (giảm dung tích phổi)
  • improve lung volume
    (cải thiện dung tích phổi)

Idioms

  • At the top of your lungs

    Hết sức, hết cỡ (la hét)

    "He was shouting at the top of his lungs."

    (Anh ấy đang la hét hết cỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung volume

Noun
Lật mặt

Thể tích khí trong phổi vào một thời điểm nhất định trong chu kỳ hô hấp.

"Measuring lung volume is essential for diagnosing respiratory diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had maintained their lung volume with consistent breathing exercises, they would have had a better outcome after surgery.
Nếu bệnh nhân duy trì được dung tích phổi của họ bằng các bài tập thở đều đặn, họ đã có kết quả tốt hơn sau phẫu thuật.
Phủ định
If the doctor had not accurately measured the patient's lung volume before the operation, the surgery might not have been successful.
Nếu bác sĩ không đo chính xác dung tích phổi của bệnh nhân trước khi phẫu thuật, ca phẫu thuật có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the athlete have improved their performance if they had increased their lung volume through specialized training?
Liệu vận động viên có cải thiện được thành tích của họ nếu họ tăng dung tích phổi thông qua luyện tập chuyên biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung volume".

Tầm quan trọng của dung tích phổi trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bơi lội và chạy đường dài, dung tích phổi lớn có thể mang lại lợi thế đáng kể. Nó cho phép vận động viên hấp thụ nhiều oxy hơn, cải thiện hiệu suất và sức bền.