lung volume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of gas in the lungs at a given time during the respiratory cycle.
Vietnamese Meaning
Thể tích khí trong phổi vào một thời điểm nhất định trong chu kỳ hô hấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Measuring lung volume is essential for diagnosing respiratory diseases."
"Đo thể tích phổi là điều cần thiết để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp."
-
"Changes in lung volume can indicate the severity of asthma."
"Những thay đổi trong thể tích phổi có thể cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh hen suyễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lung | Phổi |
| Adjective | pulmonary | Thuộc về phổi |
| Noun | volume | Thể tích |
| Adjective | volumetric | Thuộc về thể tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lung volume' thường được sử dụng để chỉ các thể tích phổi cụ thể, chẳng hạn như thể tích khí lưu thông (tidal volume), thể tích khí dự trữ hít vào (inspiratory reserve volume), thể tích khí dự trữ thở ra (expiratory reserve volume) và thể tích khí cặn (residual volume). Nó là một thành phần quan trọng trong việc đánh giá chức năng phổi. Sự khác biệt giữa 'lung volume' và 'lung capacity' là quan trọng: 'volume' là một đại lượng duy nhất, còn 'capacity' là tổng của hai hoặc nhiều 'volumes'.
Prepositions
'Lung volume of' thường được dùng để chỉ thể tích của một phần cụ thể của phổi hoặc thể tích khi thở ra/hít vào. 'Lung volume in' thường được dùng để chỉ thể tích khí chứa trong phổi vào một thời điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital lung volume (dung tích sống của phổi)
-
total lung volume (tổng dung tích phổi)
-
reduced lung volume (dung tích phổi giảm)
-
normal lung volume (dung tích phổi bình thường)
-
measure lung volume (đo dung tích phổi)
-
increase lung volume (tăng dung tích phổi)
-
decrease lung volume (giảm dung tích phổi)
-
improve lung volume (cải thiện dung tích phổi)
Idioms
-
At the top of your lungs
Hết sức, hết cỡ (la hét)
"He was shouting at the top of his lungs."
(Anh ấy đang la hét hết cỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lung volume
NounThể tích khí trong phổi vào một thời điểm nhất định trong chu kỳ hô hấp.
"Measuring lung volume is essential for diagnosing respiratory diseases."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had maintained their lung volume with consistent breathing exercises, they would have had a better outcome after surgery. |
Nếu bệnh nhân duy trì được dung tích phổi của họ bằng các bài tập thở đều đặn, họ đã có kết quả tốt hơn sau phẫu thuật. |
| Phủ định | If the doctor had not accurately measured the patient's lung volume before the operation, the surgery might not have been successful. |
Nếu bác sĩ không đo chính xác dung tích phổi của bệnh nhân trước khi phẫu thuật, ca phẫu thuật có lẽ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Would the athlete have improved their performance if they had increased their lung volume through specialized training? |
Liệu vận động viên có cải thiện được thành tích của họ nếu họ tăng dung tích phổi thông qua luyện tập chuyên biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung volume".
