(Top Banner Ad)
lurid
C1
adjective C1 Văn học, Báo chí, Ngôn ngữ học

lurid

UK: /ˈlʊərɪd/ • US: /ˈlʊrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ghê rợn kinh tởm giật gân rùng rợn chói loá (nhưng mang nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very vivid in color, especially so as to create an unpleasantly harsh or unnatural effect.

Vietnamese Meaning

rất sống động về màu sắc, đặc biệt là gây ra một hiệu ứng khó chịu, thô ráp hoặc không tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime scene was filled with lurid details that shocked even the most hardened detectives."

    "Hiện trường vụ án chứa đầy những chi tiết ghê rợn đến mức gây sốc ngay cả đối với những thám tử dày dạn kinh nghiệm nhất."

  • "The fire cast a lurid glow on the faces of the firefighters."

    "Ngọn lửa hắt lên khuôn mặt của các lính cứu hỏa một ánh sáng rực rỡ, ghê rợn."

  • "The novel was criticized for its lurid descriptions of violence."

    "Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì những mô tả ghê rợn về bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lurid ghê rợn, kinh khủng, nhợt nhạt
Adverb luridly một cách ghê rợn, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Báo chí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūridus

Nguồn gốc của 'lurid'

Từ 'lurid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lūridus', có nghĩa là 'vàng nhợt, xanh xao', thường ám chỉ màu sắc nhợt nhạt, gây khó chịu hoặc đáng sợ. Nó thường được dùng để mô tả những thứ ghê rợn, kinh khủng hoặc đầy bạo lực.

Usage Note

Từ 'lurid' thường được dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ, chói chang, thường là đỏ hoặc vàng, nhưng lại mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác ghê rợn, kinh tởm hoặc bệnh hoạn. Nó khác với 'vivid' ở chỗ 'vivid' chỉ đơn thuần miêu tả sự sống động, tươi tắn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Lurid' thường dùng để miêu tả cảnh tượng bạo lực, kinh dị, hoặc những câu chuyện giật gân, câu khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lurid
  • particularly particularly lurid details
    (những chi tiết đặc biệt ghê rợn)
  • especially especially lurid accounts
    (những lời kể đặc biệt kinh khủng)
  • vivid vivid and lurid stories
    (những câu chuyện sống động và ghê rợn)
lurid + Noun
  • details lurid details of the crime
    (những chi tiết ghê rợn của vụ án)
  • story a lurid story in the tabloids
    (một câu chuyện kinh khủng trên các báo lá cải)
  • light lurid light
    (ánh sáng nhợt nhạt, ghê rợn)

Idioms

  • paint a lurid picture

    vẽ ra một bức tranh ghê rợn, phóng đại sự khủng khiếp của điều gì đó

    "The newspapers painted a lurid picture of the dangers of urban life."

    (Các tờ báo đã vẽ ra một bức tranh ghê rợn về những nguy hiểm của cuộc sống đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lurid

adjective
Lật mặt

rất sống động về màu sắc, đặc biệt là gây ra một hiệu ứng khó chịu, thô ráp hoặc không tự nhiên.

"The crime scene was filled with lurid details that shocked even the most hardened detectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tabloid newspaper described the crime in lurid detail.
Tờ báo lá cải mô tả tội ác một cách chi tiết rùng rợn.
Phủ định
Why weren't the details of the accident described as lurid?
Tại sao các chi tiết của vụ tai nạn không được mô tả là rùng rợn?
Nghi vấn
What lurid details did the witness reveal?
Nhân chứng đã tiết lộ những chi tiết rùng rợn nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been luridly describing the details of the crime for weeks.
Giới truyền thông đã mô tả một cách ghê rợn các chi tiết của vụ án trong nhiều tuần.
Phủ định
The artist hasn't been using lurid colors in her paintings recently.
Nghệ sĩ gần đây không sử dụng những màu sắc sặc sỡ trong các bức tranh của cô ấy.
Nghi vấn
Has the journalist been writing lurid headlines to attract readers?
Phải chăng nhà báo đã viết những tiêu đề giật gân để thu hút độc giả?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime scene was more lurid than the detective expected.
Hiện trường vụ án trở nên ghê rợn hơn những gì thám tử dự đoán.
Phủ định
The painting wasn't as lurid as the art critic described.
Bức tranh không ghê rợn như nhà phê bình nghệ thuật mô tả.
Nghi vấn
Is this article the most lurid account of the scandal?
Phải chăng bài báo này là một tường thuật ghê rợn nhất về vụ bê bối?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspapers' lurid headlines screamed about the scandal.
Các tiêu đề giật gân của các tờ báo đã la hét về vụ bê bối.
Phủ định
The story's lurid details weren't necessary to understand the tragedy.
Những chi tiết ghê rợn của câu chuyện không cần thiết để hiểu được bi kịch.
Nghi vấn
Was the crime scene's lurid display truly necessary for the investigation?
Việc trưng bày ghê rợn tại hiện trường vụ án có thực sự cần thiết cho cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lurid".

Báo lá cải

Từ 'lurid' thường được sử dụng để mô tả nội dung trên các tờ báo lá cải, thường tập trung vào các vụ bê bối, tội ác và những câu chuyện giật gân khác. Những tờ báo này thường sử dụng ngôn ngữ gây sốc và hình ảnh kinh hoàng để thu hút độc giả.