(Top Banner Ad)
luxuriant
C1
adjective C1 Mô tả, Thực vật học, Văn học

luxuriant

UK: /lʌɡˈzjʊəriənt/ • US: /lʌɡˈʒʊriənt/

Nghĩa tiếng Việt

xum xuê tươi tốt phong phú lộng lẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Richly abundant, elaborate, or ornate.

Vietnamese Meaning

Phong phú, sum suê, xum xuê, tốt tươi; hoa mỹ, lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was luxuriant with ferns and mosses."

    "Khu rừng rậm rạp với dương xỉ và rêu."

  • "She had a luxuriant head of hair."

    "Cô ấy có một mái tóc dày và mượt mà."

  • "The gardens were luxuriant."

    "Những khu vườn rất tươi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriance Sự tươi tốt, sự um tùm
Adverb luxuriantly Một cách tươi tốt, um tùm
Verb luxuriate Sống sung sướng, phát triển mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Thực vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Latin
luxurians
English
luxuriant

Nguồn Gốc của 'Luxuriant'

Từ 'luxuriant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa xỉ, dồi dào'. Sau đó, nó phát triển thành 'luxurians', mang ý nghĩa 'phát triển mạnh mẽ, phong phú'. Trong tiếng Anh, 'luxuriant' giữ lại ý nghĩa về sự phong phú và trù phú, thường được dùng để miêu tả cây cối hoặc sự phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Từ "luxuriant" thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ của thực vật, mái tóc dày, hoặc phong cách trang trí lộng lẫy. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác dồi dào và thịnh vượng. Khác với "abundant" (nhiều, dồi dào) vốn mang nghĩa chung chung, "luxuriant" nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự phong phú quá mức, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc nghệ thuật.

Prepositions

with

"Luxuriant with" thường được sử dụng để mô tả một đối tượng được bao phủ hoặc có đặc điểm nổi bật là sự phong phú của cái gì đó. Ví dụ, "a garden luxuriant with flowers" (một khu vườn ngập tràn hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxuriant
  • lush lush luxuriant vegetation
    (thảm thực vật tươi tốt, um tùm)
  • thick thick luxuriant hair
    (mái tóc dày và óng ả)
Noun + luxuriant
  • growth luxuriant growth of plants
    (sự phát triển tươi tốt của cây cối)

Idioms

  • a luxuriant beard

    một bộ râu rậm rạp, xum xuê

    "He sported a luxuriant beard that reached his chest."

    (Anh ấy để một bộ râu rậm rạp chạm tới ngực.)

  • luxuriant in detail

    nhiều chi tiết phong phú, tỉ mỉ

    "The novel is luxuriant in its detail of life in the 1920s."

    (Cuốn tiểu thuyết rất phong phú về chi tiết về cuộc sống những năm 1920.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxuriant

adjective
Lật mặt

Phong phú, sum suê, xum xuê, tốt tươi; hoa mỹ, lộng lẫy.

"The forest was luxuriant with ferns and mosses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was luxuriant: vibrant flowers and lush greenery filled every corner.
Khu vườn rất tươi tốt: những bông hoa rực rỡ và cây xanh tươi tốt lấp đầy mọi ngóc ngách.
Phủ định
The desert landscape was anything but luxuriant: sparse vegetation struggled to survive in the harsh environment.
Phong cảnh sa mạc hoàn toàn không tươi tốt: thảm thực vật thưa thớt phải vật lộn để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
Nghi vấn
Was the forest truly luxuriant: a dense canopy providing shade and sustenance to a diverse ecosystem?
Khu rừng có thực sự tươi tốt không: một tán lá dày đặc cung cấp bóng mát và chất dinh dưỡng cho một hệ sinh thái đa dạng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow luxuriant roses.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng những bông hồng tươi tốt.
Phủ định
If she didn't live in the desert, her hair wouldn't be luxuriantly conditioned to cope with the dryness; it would likely be less healthy.
Nếu cô ấy không sống ở sa mạc, tóc của cô ấy sẽ không được dưỡng ẩm tốt để đối phó với sự khô hạn; nó có lẽ sẽ kém khỏe mạnh hơn.
Nghi vấn
Would the forest be more luxuriant if it rained more often?
Liệu khu rừng có tươi tốt hơn nếu trời mưa thường xuyên hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was luxuriant with colorful flowers.
Khu vườn tươi tốt với những bông hoa đầy màu sắc.
Phủ định
Why wasn't the vegetation so luxuriant in the shaded areas?
Tại sao thảm thực vật không tươi tốt ở những khu vực râm mát?
Nghi vấn
What made her hair grow so luxuriantly?
Điều gì khiến tóc cô ấy mọc tươi tốt như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was luxuriant with colorful flowers and lush greenery.
Khu vườn um tùm với những bông hoa rực rỡ và cây xanh tươi tốt.
Phủ định
Despite the rain, the vegetation did not grow luxuriantly this year.
Mặc dù có mưa, thảm thực vật năm nay không phát triển um tùm.
Nghi vấn
Is her hair still as luxuriant as it was in her youth?
Tóc của cô ấy vẫn còn um tùm như hồi trẻ chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener had been luxuriantly cultivating the roses for years before the competition.
Người làm vườn đã chăm sóc những bông hồng một cách tươi tốt trong nhiều năm trước cuộc thi.
Phủ định
She hadn't been luxuriantly decorating the room before I arrived.
Cô ấy đã không trang trí căn phòng một cách xa hoa trước khi tôi đến.
Nghi vấn
Had the forest been growing luxuriantly before the deforestation started?
Khu rừng đã phát triển tươi tốt trước khi nạn phá rừng bắt đầu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden's luxuriant growth surprised everyone.
Sự phát triển tươi tốt của khu vườn đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The desert's lack of water prevented luxuriant vegetation's survival.
Sự thiếu nước của sa mạc đã ngăn cản sự sống sót của thảm thực vật tươi tốt.
Nghi vấn
Does the forest's luxuriant foliage provide enough shade?
Liệu tán lá tươi tốt của khu rừng có cung cấp đủ bóng mát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxuriant".

Sự Thịnh Vượng và Màu Xanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tươi tốt, um tùm (luxuriant) thường được liên kết với sự thịnh vượng, sức khỏe và sự giàu có. Màu xanh lá cây, màu của cây cối tươi tốt, thường được coi là biểu tượng của sự sống và hy vọng.